|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 2719000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110668324 |
15mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
2719
|
2719000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Tobrex
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 1353000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- s.a Alcon Couvreur NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VN-19385-15 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
30
|
45100
|
1353000
|
N1 |
s.a Alcon Couvreur NV
Bỉ
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1245000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3000
|
415000
|
1245000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Trafucef-S 2g
Cefoperazon + sulbactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g;1g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 149994000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110334100 |
1g;1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
49998
|
149994000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharma
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Trifungi
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 25900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110042300 |
100mg
Uống
|
viên |
10000
|
2590
|
25900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 87000 Viên
- Thành tiền
- 744459000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
87000
|
8557
|
744459000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38060
|
VN-19998-16 |
100mg + 50mg + 1000mcg
Tiêm
|
Viên |
3000
|
13500
|
40500000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd.
Thái Lan
|
T38
38060
|
2026-05-08 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 139840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1748
|
139840000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-08 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 33mg + 83mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 233280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20108
|
893200131600 |
200mg + 33mg + 83mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2916
|
233280000
|
N3 |
Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T20
20108
|
2026-05-08 |
|
Tyrosur Gel
Tyrothricin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/g x 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 61950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
400100016725 |
1mg/g x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
61950
|
61950000
|
N1 |
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG
Đức
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Ultravist 370
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 768,86mg/ml X 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 324450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400110021124 |
768,86mg/ml X 100ml
Tiêm
|
Chai |
500
|
648900
|
324450000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T46
46001
|
2026-05-08 |
|
Usarandil 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 130000 viên
- Thành tiền
- 259350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110331800 |
5mg
Uống
|
viên |
130000
|
1995
|
259350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg (dạng muối)+ 10mg · Uống
- Số lượng
- 120000 viên
- Thành tiền
- 597600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VN-22964-21 |
4mg (dạng muối)+ 10mg
Uống
|
viên |
120000
|
4980
|
597600000
|
N3 |
USV Private Limited
Ấn Độ
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 555800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VN-23070-22 |
8mg + 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5558
|
555800000
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Valclorex
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 157500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
893110119723 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5250
|
157500000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-05-08 |
|
Valclorex
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
893110119723 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5250
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-05-08 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 138600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110218025 |
10mg
Uống
|
viên |
30000
|
4620
|
138600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 64920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
12000
|
5410
|
64920000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 300000 viên
- Thành tiền
- 131700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
viên |
300000
|
439
|
131700000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 160000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3200
|
160000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 1581360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
240000
|
6589
|
1581360000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Vildagold
Vildagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 6800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VD-30216-18 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
680
|
6800000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67074
|
893110448024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
84000
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T67
67074
|
2026-05-08 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 4000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
1000
|
4000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 12978000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
6489
|
12978000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 16000 Ống
- Thành tiền
- 44160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
16000
|
2760
|
44160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40 Ống
- Thành tiền
- 259560
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OM5
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
40
|
6489
|
259560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40 Ống
- Thành tiền
- 259560
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J15
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
40
|
6489
|
259560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40 Ống
- Thành tiền
- 259560
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J11
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
40
|
6489
|
259560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40 Ống
- Thành tiền
- 259560
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J01
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
40
|
6489
|
259560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40 Ống
- Thành tiền
- 259560
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J16
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
40
|
6489
|
259560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40 Ống
- Thành tiền
- 259560
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J14
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
40
|
6489
|
259560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 5950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
1190
|
5950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Vinpocetin
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-21654-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
450
|
900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Vinpocetin TP
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110206324 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1100
|
55000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 98000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
14000
|
98000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OM5
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J15
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J11
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J01
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J16
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J14
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 1450 Lọ
- Thành tiền
- 10715500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1450
|
7390
|
10715500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-05-08 |
|
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 1260000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110081525 |
1.000mg + 50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
6300
|
1260000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 29000 Viên
- Thành tiền
- 182700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110081525 |
1000mg; 50mg
Uống
|
Viên |
29000
|
6300
|
182700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D
- Hàm lượng / Dạng
- 400UI · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-17089-12 |
400UI
Uống
|
Viên |
1000
|
600
|
600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000 IU+ 400IU · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 59900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OM5
|
893100174025 |
4000 IU+ 400IU
Uống
|
viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000 IU+ 400IU · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 59900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J15
|
893100174025 |
4000 IU+ 400IU
Uống
|
viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000 IU+ 400IU · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 59900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J11
|
893100174025 |
4000 IU+ 400IU
Uống
|
viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000 IU+ 400IU · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 59900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J01
|
893100174025 |
4000 IU+ 400IU
Uống
|
viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |