|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 575000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
590410647424 |
100IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
115000
|
575000000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 970 Bình xịt
- Thành tiền
- 269747300
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
970
|
278090
|
269747300
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Sevorane
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 250ml · Dạng hít
- Số lượng
- 250 Chai
- Thành tiền
- 894625000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
800114034723 |
250ml
Dạng hít
|
Chai |
250
|
3578500
|
894625000
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T24
24022
|
2026-05-08 |
|
Simecol
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml x 15ml · Uống
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893100262000 |
40mg/ml x 15ml
Uống
|
Chai |
600
|
21000
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Singulair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 162024000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
500110412923 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
13502
|
162024000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T79
79055
|
2026-05-08 |
|
Sitagliptin - 5A Farma 50mg
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 75750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79017
|
893110009400 |
50mg
Uống
|
Viên |
150000
|
505
|
75750000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79017
|
2026-05-08 |
|
Sitaglo 100
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-18985-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
9700
|
0
|
N3 |
RV Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Sitaglo 100
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 58200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
890110018624 |
100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
9700
|
58200000
|
N3 |
RV Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 791700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110325700 |
1000mg; 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
7917
|
791700000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 751800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110325800 |
500mg; 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
7518
|
751800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Sitomet BD 50/500
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110451023 |
500mg + 50mg
Uống
|
viên |
20000
|
7500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OM5
|
TCT-00097-22 |
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
6000
|
21000
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J15
|
TCT-00097-22 |
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
6000
|
21000
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J11
|
TCT-00097-22 |
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
6000
|
21000
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J01
|
TCT-00097-22 |
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
6000
|
21000
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J16
|
TCT-00097-22 |
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
6000
|
21000
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J14
|
TCT-00097-22 |
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
6000
|
21000
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 150 Gói
- Thành tiền
- 660000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VN-19485-15 |
3g
Uống
|
Gói |
150
|
4400
|
660000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
France
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3 gam · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 61230000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
15000
|
4082
|
61230000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40000 Chai
- Thành tiền
- 499800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
690110784224 |
0,9% 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
40000
|
12495
|
499800000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% 500ml · Tiêm
- Số lượng
- 40000 Chai
- Thành tiền
- 499800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
690110784224 |
0,9% 500ml
Tiêm
|
Chai |
40000
|
12495
|
499800000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 414000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110169523 |
400mg + 100mg
Uống
|
Viên |
1800
|
230000
|
414000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
15000
|
840
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-08 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 26250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VD-25582-16 |
5g
Uống
|
Gói |
10000
|
2625
|
26250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 88000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1100
|
88000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Staclazide 30 MR
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 1320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Stada (VN)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-12599-10 |
30mg
Uống
|
Viên |
1200
|
1100
|
1320000
|
N2 |
Stada
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Stadovas 5 CAP
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30335
|
VD-19692-13 |
5 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
800
|
4000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30335
|
2026-05-08 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 2131500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110238623 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
350000
|
6090
|
2131500000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Stiprol
Glycerol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+250mg+250mg+200mg+200mg+150mg+150mg+150mg+150mg+150mg+100mg+150mg · Thụt
- Số lượng
- 120 Viên
- Thành tiền
- 831600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20113
|
893100092424 |
250mg+250mg+250mg+200mg+200mg+150mg+150mg+150mg+150mg+150mg+100mg+150mg
Thụt
|
Viên |
120
|
6930
|
831600
|
N4 |
CTCP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T20
20113
|
2026-05-08 |
|
Stiprol
Glycerol
- Hàm lượng / Dạng
- 6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
- Số lượng
- 12000 Tuýp
- Thành tiền
- 83160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893100092424 |
6,75g/9g
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp |
12000
|
6930
|
83160000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
50000
|
2000
|
100000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg, dung tích 150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
893115615524 |
750mg, dung tích 150ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
19180
|
0
|
N5 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T82
|
2026-05-08 |
|
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg, dung tích 150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
893115615524 |
750mg, dung tích 150ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
19180
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T82
|
2026-05-08 |
|
Survanta
Phospholipids chiết xuất từ phổi bò
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml · Đường nội khí quản
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 1320330000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AbbVie Inc. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
QLSP-940-16 |
25mg/ml
Đường nội khí quản
|
Lọ |
150
|
8802200
|
1320330000
|
N1 |
AbbVie Inc.
Mỹ
|
T24
24022
|
2026-05-08 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- Số lượng
- 240 Ống
- Thành tiền
- 52560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
240
|
219000
|
52560000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Syntarpen
Cloxacilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
590110006824 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
60000
|
360000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 32800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
32800
|
32800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 327810000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893110470625 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4683
|
327810000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-08 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- Số lượng
- 129600 Viên
- Thành tiền
- 413942400
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T15
|
890110445523 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
129600
|
3194
|
413942400
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T15
|
2026-05-08 |
|
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 viên
- Thành tiền
- 590000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
viên |
200000
|
2950
|
590000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Tamiflu
Oseltamivir*
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 2700 Viên
- Thành tiền
- 121167900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-22143-19 |
75mg
Uống
|
Viên |
2700
|
44877
|
121167900
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 1350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VN-22534-20 |
50mg
Uống
|
Viên |
300
|
4500
|
1350000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Telfor 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 8280000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893100013900 |
60mg
Uống
|
viên |
20000
|
414
|
8280000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Telmisartan 40
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-26569-17 |
40mg
Uống
|
Viên |
600
|
2500
|
1500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 11100 Viên
- Thành tiền
- 127039500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
893110396723 |
300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
11100
|
11445
|
127039500
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-08 |
|
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VD3-90-20 |
300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
11445
|
0
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-08 |
|
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110396723 |
300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
12600
|
126000000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893100097000 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
10500
|
21000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 5400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
27000
|
5400000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0.03 · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 1650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- s.a. Alcon-Couvreur N.V (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VN-20587-17 |
0.03
Nhỏ mắt
|
Lọ |
30
|
55000
|
1650000
|
N1 |
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Belgium
|
T01
01131
|
2026-05-08 |