|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Khoang A · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2800 Túi
- Thành tiền
- 1960000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
800110984824 |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Khoang A
Tiêm truyền
|
Túi |
2800
|
700000
|
1960000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A.
Ý
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Quế chi
Quế chi
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gram
- Thành tiền
- 4998000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VCT-00380-23 |
Uống
|
gram |
100000
|
50
|
4998000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
RINGER LACTATE
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 689000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66047
|
VD-22591-15 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
6890
|
689000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66047
|
2026-05-07 |
|
ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 X 5ML
Rocuronium bromide
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 130950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92086
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
87300
|
130950000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T92
92086
|
2026-05-07 |
|
ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 X 5ML
Rocuronium bromide
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92151
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
87300
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T92
92151
|
2026-05-07 |
|
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
- Hàm lượng / Dạng
- 10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 6 Lọ
- Thành tiền
- 4830000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medi-Radiopharma Kft (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92086
|
KD.2026.3515.1 |
10.0 mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
6
|
805000
|
4830000
|
N1 |
Medi-Radiopharma Kft
Hungary
|
T92
92086
|
2026-05-07 |
|
Revolade 25mg
Eltrombopag
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 466537500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840110351324 |
25mg
Uống
|
Viên |
1500
|
311025
|
466537500
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-05-07 |
|
SIMULECT 20MG VIAL 1'S
Basiliximab
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 593642460
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T75 · 75001
|
800410322725 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
29682123
|
593642460
|
N5 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Italy
|
T75
75001
|
2026-05-07 |
|
SIMULECT 20MG VIAL 1'S
Basiliximab
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 593642460
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T75 · 75001
|
800410322725 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
29682123
|
593642460
|
N5 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Italy
|
T75
75001
|
2026-05-07 |
|
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 47250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
893115891524 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1890
|
47250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Sa nhân
Sa nhân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gram
- Thành tiền
- 30850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VD-31900-19 |
Uống
|
gram |
50000
|
617
|
30850000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Sa sâm
Sa sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 80000 gram
- Thành tiền
- 21588000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VCT- 00400-23 |
Uống
|
gram |
80000
|
270
|
21588000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 2010 Viên
- Thành tiền
- 984900
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54111
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
2010
|
490
|
984900
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54111
|
2026-05-07 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 3990 Viên
- Thành tiền
- 1955100
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54110
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
3990
|
490
|
1955100
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54110
|
2026-05-07 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1470000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54139
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
3000
|
490
|
1470000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54139
|
2026-05-07 |
|
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 235529000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-22785-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
3500
|
67294
|
235529000
|
N1 |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Sazasuger 2,5
Saxagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 459000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-36162-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
90000
|
5100
|
459000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 230000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
590410647424 |
100IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
115000
|
230000000
|
N1 |
Bioton S.A.
Ba Lan
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Secolin
Citicolin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/8ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 324000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110340900 |
1000mg/8ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
81000
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 28980000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1932
|
28980000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Seirato 5
Solifenacin succinate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 28560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Neuraxpharm Pharmaceutcals, S.L (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
840110426423 |
5mg
Uống
|
Viên |
2400
|
11900
|
28560000
|
N1 |
Neuraxpharm Pharmaceutcals, S.L
Spain
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 27600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gebro Pharma GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-23078-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
4000
|
6900
|
27600000
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 1000 Bình
- Thành tiền
- 199888000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Dạng hít
|
Bình |
1000
|
199888
|
199888000
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 gram
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VCT-00467-23 |
Uống
|
gram |
200000
|
120
|
24000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 158000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
893110325700 |
1000mg; 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7900
|
158000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 150360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
893110325800 |
500mg; 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7518
|
150360000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Skeleton
Methylene Diphosphonate (MDP)
- Hàm lượng / Dạng
- 5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 123000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medi-Radiopharma Kft (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92086
|
KD.2026.1201.1 |
5.0 mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
150
|
820000
|
123000000
|
N1 |
Medi-Radiopharma Kft
Hungary
|
T92
92086
|
2026-05-07 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 1249500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66047
|
690110784224 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
12495
|
1249500
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
|
T66
66047
|
2026-05-07 |
|
Sos Mectin-3
Ivermectin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 10036000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110311724 |
3mg
Uống
|
Viên |
2000
|
5018
|
10036000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Spectrila
L-asparaginase
- Hàm lượng / Dạng
- 10.000 I.U · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 530200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- - Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (CSSX: Đức; SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
KD.2024.2506.2 |
10.000 I.U
Tiêm
|
Lọ |
100
|
5302000
|
530200000
|
N1 |
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
CSSX: Đức; SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110298824 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3800
|
114000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Sucfagel
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg/ 10ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 87000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100301824 |
2000mg/ 10ml
Uống
|
Gói |
20000
|
4350
|
87000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Sulmuk
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 46200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100218824 |
500mg
Uống
|
Viên |
22000
|
2100
|
46200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vuab Pharma a.s. (Cộng hoà Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
VN-22760-21 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
75000
|
7500000
|
N1 |
Vuab Pharma a.s.
Cộng hoà Séc
|
T01
01905
|
2026-05-07 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gram
- Thành tiền
- 65299500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VCT-00388-23 |
Uống
|
gram |
100000
|
653
|
65299500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01218
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01218
|
2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01054
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01054
|
2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01B52
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01B52
|
2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO3
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OO3
|
2026-05-07 |
|
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
VN-22777-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
2000
|
4200
|
8400000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
TP Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 35700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100894324 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
5000
|
7140
|
35700000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Taflotan
Tafluprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 244799000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-20088-16 |
0,0375mg/2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
244799
|
244799000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Taflotan-S
Tafluprost
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6500 Lọ
- Thành tiền
- 77350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
499110080923 |
4,5µg/0,3ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6500
|
11900
|
77350000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 17094000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38730
|
300100036725 |
0,35mg + 50mg (154,53mg)
Uống
|
Viên |
6000
|
2849
|
17094000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T38
38730
|
2026-05-07 |
|
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 160 Lọ
- Thành tiền
- 12640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35926-22 |
2mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
160
|
79000
|
12640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược khoa
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Technescan DTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
- Hàm lượng / Dạng
- 20,8mg · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 5 Lọ
- Thành tiền
- 10787000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92086
|
KD.2026.174.4 |
20,8mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
5
|
2157400
|
10787000
|
N1 |
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
|
T92
92086
|
2026-05-07 |
|
Technescan HDP
Hydroxymethylene Diphosphonate(HMDP)
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 18 Lọ
- Thành tiền
- 25378200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92086
|
KD.2026.174.2 |
3mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
18
|
1409900
|
25378200
|
N1 |
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
|
T92
92086
|
2026-05-07 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
VD-35454-21 |
1000mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
63000
|
315000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-07 |
|
Thiên môn đông
Thiên môn đông
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gram
- Thành tiền
- 21735000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VCT-00230-22 |
Uống
|
gram |
50000
|
435
|
21735000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 gram
- Thành tiền
- 25410000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VD-33336-19 |
Uống
|
gram |
200000
|
127
|
25410000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |