Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 37351–37400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Hàm lượng / Dạng
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Khoang A · Tiêm truyền
Số lượng
2800 Túi
Thành tiền
1960000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
800110984824 Túi 700000 2026-05-07
Quế chi
Quế chi
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gram
Thành tiền
4998000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT-00380-23 gram 50 2026-05-07
RINGER LACTATE
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
689000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66047
VD-22591-15 Chai 6890 2026-05-07
ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 X 5ML
Rocuronium bromide
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
130950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92086
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-07
ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 X 5ML
Rocuronium bromide
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92151
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-07
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
Hàm lượng / Dạng
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
6 Lọ
Thành tiền
4830000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medi-Radiopharma Kft (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92086
KD.2026.3515.1 Lọ 805000 2026-05-07
Revolade 25mg
Eltrombopag
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
466537500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110351324 Viên 311025 2026-05-07
SIMULECT 20MG VIAL 1'S
Basiliximab
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
593642460
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75001
800410322725 Lọ 29682123 2026-05-07
SIMULECT 20MG VIAL 1'S
Basiliximab
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
593642460
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75001
800410322725 Lọ 29682123 2026-05-07
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
47250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
893115891524 Viên 1890 2026-05-07
Sa nhân
Sa nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gram
Thành tiền
30850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VD-31900-19 gram 617 2026-05-07
Sa sâm
Sa sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 gram
Thành tiền
21588000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT- 00400-23 gram 270 2026-05-07
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
2010 Viên
Thành tiền
984900
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54111
893110543124 Viên 490 2026-05-07
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
3990 Viên
Thành tiền
1955100
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54110
893110543124 Viên 490 2026-05-07
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1470000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54139
893110543124 Viên 490 2026-05-07
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
235529000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-22785-21 Viên 67294 2026-05-07
Sazasuger 2,5
Saxagliptin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
459000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-36162-22 Viên 5100 2026-05-07
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
230000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
590410647424 Lọ 115000 2026-05-07
Secolin
Citicolin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/8ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
324000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110340900 Ống 81000 2026-05-07
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
28980000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
599112027923 Viên 1932 2026-05-07
Seirato 5
Solifenacin succinate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
28560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceutcals, S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
840110426423 Viên 11900 2026-05-07
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
27600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-23078-22 Viên 6900 2026-05-07
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
Số lượng
1000 Bình
Thành tiền
199888000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
001110013824 Bình 199888 2026-05-07
Sinh địa
Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gram
Thành tiền
24000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT-00467-23 gram 120 2026-05-07
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg; 50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
158000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
893110325700 Viên 7900 2026-05-07
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg; 50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
150360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
893110325800 Viên 7518 2026-05-07
Skeleton
Methylene Diphosphonate (MDP)
Hàm lượng / Dạng
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
123000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medi-Radiopharma Kft (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92086
KD.2026.1201.1 Lọ 820000 2026-05-07
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
1249500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66047
690110784224 Chai 12495 2026-05-07
Sos Mectin-3
Ivermectin
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
10036000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110311724 Viên 5018 2026-05-07
Spectrila
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
530200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (CSSX: Đức; SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-05-07
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110298824 Viên 3800 2026-05-07
Sucfagel
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
2000mg/ 10ml · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
87000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100301824 Gói 4350 2026-05-07
Sulmuk
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
46200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100218824 Viên 2100 2026-05-07
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
7500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vuab Pharma a.s. (Cộng hoà Séc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-07
Sài hồ
Sài hồ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gram
Thành tiền
65299500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT-00388-23 gram 653 2026-05-07
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01218
VD-24070-16 viên 650 2026-05-07
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01054
VD-24070-16 viên 650 2026-05-07
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01B52
VD-24070-16 viên 650 2026-05-07
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO3
VD-24070-16 viên 650 2026-05-07
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
8400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-22777-21 Viên 4200 2026-05-07
TP Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
35700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100894324 Chai 7140 2026-05-07
Taflotan
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
244799000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-05-07
Taflotan-S
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6500 Lọ
Thành tiền
77350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
499110080923 Lọ 11900 2026-05-07
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
17094000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38730
300100036725 Viên 2849 2026-05-07
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
160 Lọ
Thành tiền
12640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35926-22 Lọ 79000 2026-05-07
Technescan DTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
Hàm lượng / Dạng
20,8mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
5 Lọ
Thành tiền
10787000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92086
KD.2026.174.4 Lọ 2157400 2026-05-07
Technescan HDP
Hydroxymethylene Diphosphonate(HMDP)
Hàm lượng / Dạng
3mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
18 Lọ
Thành tiền
25378200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92086
KD.2026.174.2 Lọ 1409900 2026-05-07
Tenadol 1000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
315000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-05-07
Thiên môn đông
Thiên môn đông
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gram
Thành tiền
21735000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT-00230-22 gram 435 2026-05-07
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gram
Thành tiền
25410000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VD-33336-19 gram 127 2026-05-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.