|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OM5
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J15
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J11
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (3g;1,55g;0,15g;0,1g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 205800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110118323 |
(3g;1,55g;0,15g;0,1g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
6860
|
205800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J01
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J16
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J14
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 693000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110056523 |
5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2310
|
693000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Lantus solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 4800 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1234296000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
4800
|
257145
|
1234296000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
|
T79
79055
|
2026-05-08 |
|
Lantus solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4800 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1234296000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
4800
|
257145
|
1234296000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
|
T79
79055
|
2026-05-08 |
|
Leriserc
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg (dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 80000 viên
- Thành tiền
- 26240000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110242625 |
16mg (dạng muối)
Uống
|
viên |
80000
|
328
|
26240000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 173200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893115155923 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
17320
|
173200000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 110000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OM5
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 110000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J15
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 110000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J11
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 110000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J01
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 110000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J16
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 110000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J14
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
- Hàm lượng / Dạng
- Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
- Số lượng
- 4500 Ống
- Thành tiền
- 69300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
300110796724 |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
4500
|
15400
|
69300000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- (36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 154000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
300110796724 |
(36mg + 0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
15400
|
154000000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Linezolid 400
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Túi
- Thành tiền
- 555000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110056924 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
185000
|
555000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Liposic eye gel
Carbomer
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2% (2mg/g) · Tra mắt
- Số lượng
- 4000 Tuýp
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VN-15471-12 |
0,2% (2mg/g)
Tra mắt
|
Tuýp |
4000
|
65000
|
260000000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2400 Chai
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
2400
|
100000
|
240000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-22644-20 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6100
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 29000 Viên
- Thành tiền
- 176900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
599110447725 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
29000
|
6100
|
176900000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Lorastad - 10 mg
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 893000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-19439-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
893
|
893000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 800000 viên
- Thành tiền
- 1008000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VD-35744-22 |
10mg
Uống
|
viên |
800000
|
1260
|
1008000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Luotai
Panax notoginseng saponins
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 3500 Lọ
- Thành tiền
- 404250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VN-18348-14 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
115500
|
404250000
|
N5 |
KPC Pharmaceuticals, Inc
Trung Quốc
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 24 Lọ
- Thành tiền
- 9359784
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
QLĐB-593-17 |
100mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
24
|
389991
|
9359784
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-08 |
|
MG-TAN Inj
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- Trong 360ml Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; Calcium chloride 0,02g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Gói/túi
- Thành tiền
- 645120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
880110349825 |
Trong 360ml Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; Calcium chloride 0,02g
Tiêm truyền
|
Gói/túi |
1200
|
537600
|
645120000
|
N2 |
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Magne - B6 Stella Tablet
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxine HCl (vitamin B6) 5 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2550000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Stella (VN)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-23355-15 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
850
|
2550000
|
N2 |
Stella
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Magpotas 325/400
Methocarbamol; Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 325mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110732524 |
400mg; 325mg
Uống
|
Viên |
20000
|
500
|
10000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893100857024 |
400mg + 300mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Số lượng
- 200000 Gói
- Thành tiền
- 357000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893100023000 |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
200000
|
1785
|
357000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 53600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110417224 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
80000
|
670
|
53600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Mebifaclor
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg/5ml x 50ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 134000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VD-34770-20 |
125mg/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
2000
|
67000
|
134000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Mebisita 25
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VD-35308-21 |
25mg
Uống
|
viên |
100000
|
3900
|
390000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Mecilus 5
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 7200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110272425 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
720
|
7200000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Medoclor 500mg
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- Cefaclor monohydrate 520mg tương đương với cefaclor 500mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 332640000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie LTD. -Factory C (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VN-17744-14 |
Cefaclor monohydrate 520mg tương đương với cefaclor 500mg
Uống
|
Viên |
24000
|
13860
|
332640000
|
N1 |
Medochemie LTD. -Factory C
Cyprus
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 1900000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
3800
|
1900000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200IU · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 95760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893100135225 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
120000
|
798
|
95760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Mezamazol
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 viên
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VD-21298-14 |
5mg
Uống
|
viên |
80000
|
441
|
35280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 319200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110409524 |
12,5mg + 40mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3990
|
319200000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Micardis
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 32200 Viên
- Thành tiền
- 316590400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-22995-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
32200
|
9832
|
316590400
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T79
79055
|
2026-05-08 |
|
Micardis
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 326656000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-22996-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
22000
|
14848
|
326656000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T79
79055
|
2026-05-08 |
|
Micardis 40
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 150 Viên
- Thành tiền
- 1750050
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VN-22995-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
150
|
11667
|
1750050
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 2,26 x 10^9 CFU · Uống
- Số lượng
- 90000 Gói
- Thành tiền
- 413910000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893400108924 |
2,26 x 10^9 CFU
Uống
|
Gói |
90000
|
4599
|
413910000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Mobic 7,5mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7.5 mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 2170000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VN-16141-13 |
7.5 mg
Uống
|
Viên |
200
|
10850
|
2170000
|
N1 |
Boehringer
Tây Ban Nha
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Molpadia 250mg/25mg
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+25mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 49800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79017
|
893110450223 |
250mg+25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3320
|
49800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79017
|
2026-05-08 |
|
Mycotrova 1000
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 160230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110158024 |
1000mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2289
|
160230000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |