|
Mydocalm
Tolperison
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1620000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungari)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VN-19158-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
600
|
2700
|
1620000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungari
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Mynarac
Tolperison
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 130000 viên
- Thành tiền
- 201500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110270223 |
150mg
Uống
|
viên |
130000
|
1550
|
201500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0.9% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-29295-18 |
0.9%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
3000
|
600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g x 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 38400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110118523 |
4,5g x 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
6000
|
6400
|
38400000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OM5
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J15
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J11
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 317100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
10570
|
317100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 13080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10000
|
1308
|
13080000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 140000 Túi
- Thành tiền
- 586600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110615324 |
0,9%/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
140000
|
4190
|
586600000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120000 Chai
- Thành tiền
- 745920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
120000
|
6216
|
745920000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J01
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J16
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J14
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 23800 Viên
- Thành tiền
- 118690600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
300110029723 |
1,5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
23800
|
4987
|
118690600
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 374025000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
4987
|
374025000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 279600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VN-23007-22 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
23300
|
279600000
|
N1 |
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-18967-15 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
11800
|
0
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 16500 Viên
- Thành tiền
- 194700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
16500
|
11800
|
194700000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 1772500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79017
|
893114038600 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
3545
|
1772500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79017
|
2026-05-08 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4700 Chai
- Thành tiền
- 493500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-17948-14 |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g,
Tiêm truyền
|
Chai |
4700
|
105000
|
493500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Neulastim
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 20 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 260548980
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
001410180100 |
6mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
20
|
13027449
|
260548980
|
N1 |
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T64
64001
|
2026-05-08 |
|
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 198000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (VN)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-24568-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
300
|
660
|
198000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30335
|
893110462724 |
20 mg
Uống
|
Viên |
4000
|
700
|
2800000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30335
|
2026-05-08 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 49005000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3267
|
49005000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 139300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38160
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
70000
|
1990
|
139300000
|
N4 |
Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-08 |
|
No-spa
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 1386000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-34026-20 |
40mg
Uống
|
Viên |
1500
|
924
|
1386000
|
N1 |
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Novomycine 3M.IU
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3M.IU · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 2400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Mekophar (VN)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-29328-18 |
3M.IU
Uống
|
Viên |
500
|
4800
|
2400000
|
N4 |
Mekophar
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Chai
- Thành tiền
- 126800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110118823 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
20000
|
6340
|
126800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-31299-18 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
504
|
1260000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
504
|
1260000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-31299-18 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-31299-18 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-05-08 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
- Hàm lượng / Dạng
- 3%/20ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893100299300 |
3%/20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
4000
|
1350
|
5400000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
OTIPAX
Phenazon + lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 5400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-18468-14 |
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%)
Nhỏ tai
|
Lọ |
100
|
54000
|
5400000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg /100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2800 Chai
- Thành tiền
- 378000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-35584-22 |
200mg /100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2800
|
135000
|
378000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Omeprazol DHG
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (VN)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-21141-14 |
20 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
900
|
900000
|
N2 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Opiphine
Morphin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 293808000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52017
|
400111072223 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
48968
|
293808000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T52
52017
|
2026-05-08 |
|
Oprymea 0.26mg
Pramipexol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,26 mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VN-23172-22 |
0,26 mg
Uống
|
Viên |
8000
|
13500
|
108000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Orgametril
Lynestrenol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- N.V. Organon (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89013
|
870110412823 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2360
|
2360000
|
N1 |
N.V. Organon
Hà Lan
|
T89
89013
|
2026-05-08 |
|
Ospamox 500 mg (CSNQ: Sandoz GmbH - Địa chỉ: Biochemiestrabe 10, A-6250 Kundl, Austria)
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 1500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần DP Imexpharm (VN)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-24785-16 |
500 mg
Uống
|
Viên |
500
|
3000
|
1500000
|
N4 |
Công ty cổ phần DP Imexpharm
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Ospexin 500 mg
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 6400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (VN)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-29759-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3200
|
6400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 ống
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01028
|
VN-20167-16 |
5IU/ml
Tiêm
|
ống |
3000
|
12500
|
37500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01028
|
2026-05-08 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
12500
|
50000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10UI/ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 220000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
400114074223 |
10UI/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
11000
|
220000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Pacemin
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-25697-16 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
2000
|
350
|
700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Pakicen 250/25
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg+250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 276480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110272625 |
25mg+250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3456
|
276480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Panadol
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 1365600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phầndưoc Danapha (VN)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VN-12465-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
1138
|
1365600
|
N1 |
Công ty cổ phầndưoc Danapha
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |