Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-29
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 36951–37000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Mydocalm
Tolperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
1620000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungari)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VN-19158-15 Viên 2700 2026-05-08
Mynarac
Tolperison
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
130000 viên
Thành tiền
201500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110270223 viên 1550 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VD-29295-18 Lọ 3000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g x 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
38400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
893110118523 Chai 6400 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OM5
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J15
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J11
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
317100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110118423 Chai 10570 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
13080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893100218900 Lọ 1308 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
140000 Túi
Thành tiền
586600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110615324 Túi 4190 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
120000 Chai
Thành tiền
745920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VD-35956-22 Chai 6216 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J01
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J16
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J14
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 10mg · Uống
Số lượng
23800 Viên
Thành tiền
118690600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
300110029723 Viên 4987 2026-05-08
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
374025000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
300110029823 Viên 4987 2026-05-08
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
279600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VN-23007-22 Ống 23300 2026-05-08
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-18967-15 Viên 11800 2026-05-08
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
16500 Viên
Thành tiền
194700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
300115082323 Viên 11800 2026-05-08
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1772500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79017
893114038600 Ống 3545 2026-05-08
Nephrosteril
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
Số lượng
4700 Chai
Thành tiền
493500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-17948-14 Chai 105000 2026-05-08
Neulastim
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg/0,6ml · Tiêm
Số lượng
20 Bơm tiêm
Thành tiền
260548980
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-05-08
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
198000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (VN)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VD-24568-16 Viên 660 2026-05-08
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
2800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30335
893110462724 Viên 700 2026-05-08
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
49005000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
383110000500 Viên 3267 2026-05-08
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
139300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
VD-34179-20 Viên 1990 2026-05-08
No-spa
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
1386000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VD-34026-20 Viên 924 2026-05-08
Novomycine 3M.IU
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3M.IU · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
2400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Mekophar (VN)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VD-29328-18 Viên 4800 2026-05-08
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm
Số lượng
20000 Chai
Thành tiền
126800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110118823 Chai 6340 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-31299-18 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110124925 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-31299-18 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110124925 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110124925 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-31299-18 Ống 504 2026-05-08
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Hàm lượng / Dạng
3%/20ml · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893100299300 Lọ 1350 2026-05-08
OTIPAX
Phenazon + lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
5400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-05-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg /100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2800 Chai
Thành tiền
378000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-35584-22 Chai 135000 2026-05-08
Omeprazol DHG
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (VN)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VD-21141-14 Viên 900 2026-05-08
Opiphine
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
293808000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52017
400111072223 Ống 48968 2026-05-08
Oprymea 0.26mg
Pramipexol
Hàm lượng / Dạng
0,26 mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
108000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
VN-23172-22 Viên 13500 2026-05-08
Orgametril
Lynestrenol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
N.V. Organon (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89013
870110412823 Viên 2360 2026-05-08
Ospamox 500 mg (CSNQ: Sandoz GmbH - Địa chỉ: Biochemiestrabe 10, A-6250 Kundl, Austria)
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
1500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần DP Imexpharm (VN)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VD-24785-16 Viên 3000 2026-05-08
Ospexin 500 mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (VN)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VD-29759-18 Viên 3200 2026-05-08
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Tiêm
Số lượng
3000 ống
Thành tiền
37500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01028
VN-20167-16 ống 12500 2026-05-08
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
50000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-08
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10UI/ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
220000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
400114074223 Ống 11000 2026-05-08
Pacemin
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VD-25697-16 Viên 350 2026-05-08
Pakicen 250/25
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
25mg+250mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
276480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110272625 Viên 3456 2026-05-08
Panadol
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
1365600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phầndưoc Danapha (VN)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VN-12465-11 Viên 1138 2026-05-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.