Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 36851–36900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Glucophage 850 mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
5164500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VN-21908-19 Viên 3443 2026-05-08
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
10%,500ml · Tiêm truyền
Số lượng
8820 Chai
Thành tiền
79415280
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37
893110402324 Chai 9004 2026-05-08
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
72072000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VD-35953-22 Chai 9009 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OM5
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J15
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J11
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J01
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J16
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J14
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose Kabi 30%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
30%/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
4320 Ống
Thành tiền
4968000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37
893110213324 Ống 1150 2026-05-08
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-08
Glupain
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
300000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
930100003324 Viên 3000 2026-05-08
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
16000 Ống
Thành tiền
1680000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89013
400110017625 Ống 105000 2026-05-08
Golcoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
33075000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24003
893110101523 Viên 945 2026-05-08
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(21,41g + 7,89g)/133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
36382500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893100265500 Lọ 51975 2026-05-08
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-28912-18 viên 5000 2026-05-08
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
7200 viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110703524 viên 5000 2026-05-08
Haducarbo 25
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
175000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110269125 Viên 1750 2026-05-08
Haginat 500
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
5850000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VD-24608-16 Viên 11700 2026-05-08
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2200 viên
Thành tiền
1848000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-20554-14 viên 840 2026-05-08
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
16400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VD-20554-14 viên 820 2026-05-08
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Hàm lượng / Dạng
1mg + 100mg · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
135600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm 2/9 TP. HCM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
VD- 25593-16 Ống 6780 2026-05-08
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Hàm lượng / Dạng
(50mg + 0,5mg)/5ml · Uống
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-25593-16 ống 4200 2026-05-08
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Hàm lượng / Dạng
(50mg + 0,5mg)/5ml · Uống
Số lượng
10000 ống
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893100221025 ống 4200 2026-05-08
Hemotocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
207900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110281623 Lọ 346500 2026-05-08
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
8260 Ống
Thành tiền
1032500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37
400110069923 Ống 125000 2026-05-08
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37
VN-17364-13 Ống 125000 2026-05-08
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Túi
Thành tiền
47500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
880110015725 Túi 95000 2026-05-08
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
1000 LD50 · Tiêm
Số lượng
1970 Lọ
Thành tiền
998817580
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
QLSP-0776-14 Lọ 507014 2026-05-08
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
489000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893100057300 Ống 24450 2026-05-08
Imexime 100
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
136280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
893110136025 Gói 6814 2026-05-08
Inlezone 600
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-32784-19 Túi 195000 2026-05-08
Inlezone 600
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Túi
Thành tiền
97500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110589524 Túi 195000 2026-05-08
Inlezone 600
Linezolid
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Tiêm truyền
Số lượng
400 Túi
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110589524 Túi 195000 2026-05-08
Iopamidol
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
75,53g/100ml (tương đương 37g Iod/100ml) · Tiêm
Số lượng
750 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A. (Ý (I-ta-li-a))
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92004
800110131524 chai 0 2026-05-08
Irbevel 75
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
49980000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110238724 Viên 2499 2026-05-08
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
100000 viên
Thành tiền
138600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110130623 viên 1386 2026-05-08
Itameotid 0.1
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 ống
Thành tiền
82000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893114402325 ống 82000 2026-05-08
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
73200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893100153400 Gói 1220 2026-05-08
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
5600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52017
VD-19387-13 Viên 80 2026-05-08
Kaclocide plus
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg;100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VD-36136-22 Viên 1160 2026-05-08
Kali Clorid
Kali chlorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
18500 Viên
Thành tiền
16539000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110627524 Viên 894 2026-05-08
Kali Clorid
Kali chlorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110627524 Viên 894 2026-05-08
Kalira
Polystyren
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
44100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110211900 Gói 14700 2026-05-08
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
32100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
594110425523 Viên 5350 2026-05-08
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Hàm lượng / Dạng
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
85200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
VN-16263-13 Viên 14200 2026-05-08
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
1.500mg · Uống
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
2040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VD-33857-19 Lọ 68000 2026-05-08
Klacid
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
154710000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
899110399323 Lọ 103140 2026-05-08
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
6000 gói
Thành tiền
18774000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110202600 gói 3129 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
101550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
893110118323 Chai 6770 2026-05-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.