|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 190500 Viên
- Thành tiền
- 639889500
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14009
|
890110445523 |
300mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
190500
|
3359
|
639889500
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T14
14009
|
2026-05-11 |
|
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 233 Chai
- Thành tiền
- 3498495
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110014900 |
50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
233
|
15015
|
3498495
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 2mg · Uống
- Số lượng
- 33334 Viên
- Thành tiền
- 99668660
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110001723 |
500mg; 2mg
Uống
|
Viên |
33334
|
2990
|
99668660
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 6666 Viên
- Thành tiền
- 57040962
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
6666
|
8557
|
57040962
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 6182400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110232723 |
0,03% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
30912
|
6182400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 33000 Viên
- Thành tiền
- 152196000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
33000
|
4612
|
152196000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Tatanol Ultra
Paracetamol + tramadol
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 37,5mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 27999300
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893111495324 |
325mg + 37,5mg
Uống
|
Viên |
13333
|
2100
|
27999300
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% +0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1167 Chai/lọ/ống
- Thành tiền
- 23315493
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110843124 |
0,5% +0,1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống |
1167
|
19979
|
23315493
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% +0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 234 Chai/lọ/ống
- Thành tiền
- 4675086
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110843124 |
0,5% +0,1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống |
234
|
19979
|
4675086
|
N5 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Tazenase
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 28333 Viên
- Thành tiền
- 101998800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
560110985724 |
20mg
Uống
|
Viên |
28333
|
3600
|
101998800
|
N1 |
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A
Bồ Đào Nha
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepine
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 13020000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-18777-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2604
|
13020000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Telma 80 H
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 23333 Viên
- Thành tiền
- 134864740
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-22152-19 |
12,5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
23333
|
5780
|
134864740
|
N2 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 18334 Viên
- Thành tiền
- 124671200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110238923 |
40mg; 5mg
Uống
|
Viên |
18334
|
6800
|
124671200
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 8333 Viên
- Thành tiền
- 82080050
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
383110139523 |
100mg + 5mg
Uống
|
Viên |
8333
|
9850
|
82080050
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 17500 Viên
- Thành tiền
- 4812500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
VD-18759-13 |
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
17500
|
275
|
4812500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 17500 Viên
- Thành tiền
- 4812500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
VD-18759-13 |
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
17500
|
275
|
4812500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 17500 Viên
- Thành tiền
- 4812500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-18759-13 |
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
17500
|
275
|
4812500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 17500 Viên
- Thành tiền
- 4812500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-18759-13 |
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
17500
|
275
|
4812500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Thục địa
Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 3000 Gam
- Thành tiền
- 585900
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00151-21 |
Uống
|
Gam |
3000
|
195
|
585900
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 134 Lọ
- Thành tiền
- 3618000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
134
|
27000
|
3618000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 13050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
VD-21897-14 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
870
|
13050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 13050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
VD-21897-14 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
870
|
13050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 13050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-21897-14 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
870
|
13050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 13050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-21897-14 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
870
|
13050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 23650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
47300
|
23650000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Tobrex
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 233 Lọ
- Thành tiền
- 9319767
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-19385-15 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
233
|
39999
|
9319767
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Trajenta
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 4400 Viên
- Thành tiền
- 71086400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-17273-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
4400
|
16156
|
71086400
|
N1 |
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 333 Tuýp
- Thành tiền
- 2091240
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110166523 |
0,05%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
333
|
6280
|
2091240
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 8910000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
1800
|
4950
|
8910000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 1840 Viên
- Thành tiền
- 9108000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
1840
|
4950
|
9108000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 1790 Viên
- Thành tiền
- 8860500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
1790
|
4950
|
8860500
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 1700 Viên
- Thành tiền
- 8415000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
1700
|
4950
|
8415000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 88335100
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-23093-22 |
50mg + 5mg
Uống
|
Viên |
16667
|
5300
|
88335100
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg (50mcg/g) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 167 Tuýp
- Thành tiền
- 14863000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-28486-17 |
1,5mg (50mcg/g)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
167
|
89000
|
14863000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì sao vàng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 4000 Gam
- Thành tiền
- 445200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
16.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
4000
|
111
|
445200
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 2160 Viên
- Thành tiền
- 6043680
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52108
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2160
|
2798
|
6043680
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52108
|
2026-05-11 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 2160 Viên
- Thành tiền
- 6043680
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52011
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2160
|
2798
|
6043680
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52011
|
2026-05-11 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân sao đen
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 5000 Gam
- Thành tiền
- 2677500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00156-21 |
Uống
|
Gam |
5000
|
536
|
2677500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Tục đoạn chích rượu
Tục đoạn chích rượu
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 5000 Gam
- Thành tiền
- 1155000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00469-23 |
Uống
|
Gam |
5000
|
231
|
1155000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 70001400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110318424 |
20mg + 25mg
Uống
|
Viên |
16667
|
4200
|
70001400
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 47000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-22964-21 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4700
|
47000000
|
N2 |
USV Private Limited
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
VUPU
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100417524 |
200mg + 0,4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 169875000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International SA (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
520110771224 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
6795
|
169875000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Hy Lạp
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Vagastat
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg/15g · Uống
- Số lượng
- 8333 Gói
- Thành tiền
- 34998600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-23645-15 |
1500mg/15g
Uống
|
Gói |
8333
|
4200
|
34998600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Valdes
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 8333 Viên
- Thành tiền
- 73330400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110363924 |
20mg
Uống
|
Viên |
8333
|
8800
|
73330400
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Valiera 2mg
Estradiol valerate
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 1533500
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-19225-15 |
2mg
Uống
|
Viên |
500
|
3067
|
1533500
|
N5 |
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 89000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
383110120424 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8900
|
89000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 66667 Viên
- Thành tiền
- 40000200
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
66667
|
600
|
40000200
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
VasHasan MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 23333 Viên
- Thành tiền
- 8166550
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110238024 |
35mg
Uống
|
Viên |
23333
|
350
|
8166550
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 26666 Viên
- Thành tiền
- 67198320
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
890110008700 |
30mg
Uống
|
Viên |
26666
|
2520
|
67198320
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |