|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 27050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5410
|
27050000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-21394-18 |
450mg + 50mg
Uống
|
viên |
0
|
3500
|
0
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 320000 viên
- Thành tiền
- 1120000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
viên |
320000
|
3500
|
1120000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Dạng hít
- Số lượng
- 2100 Bình xịt
- Thành tiền
- 160395900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Dạng hít
|
Bình xịt |
2100
|
76379
|
160395900
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 6667 Viên
- Thành tiền
- 39735320
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
6667
|
5960
|
39735320
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 59600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5960
|
59600000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Viatrinil
Granisetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Tiêm
- Số lượng
- 67 ống
- Thành tiền
- 10552500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A.- Plant A (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
520110171500 |
3mg
Tiêm
|
ống |
67
|
157500
|
10552500
|
N1 |
Vianex S.A.- Plant A
Hy Lạp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 2000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 6336000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
VD-19369-13 |
2000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
11000
|
576
|
6336000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 2000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 11500 Viên
- Thành tiền
- 6624000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
VD-19369-13 |
2000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
11500
|
576
|
6624000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 2000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 6336000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-19369-13 |
2000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
11000
|
576
|
6336000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 2000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 11500 Viên
- Thành tiền
- 6624000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-19369-13 |
2000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
11500
|
576
|
6624000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 666 Ống
- Thành tiền
- 912420
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
666
|
1370
|
912420
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 146000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79030
|
893110219523 |
10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
730
|
146000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79030
|
2026-05-11 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 3500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10055
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
7000
|
3500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10055
|
2026-05-11 |
|
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+250mg+5mg · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 668000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110395523 |
50mg+250mg+5mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
6680
|
668000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vinterlin 5mg
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2ml · Khí dung
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 4300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893115604124 |
5mg/2ml
Khí dung
|
Ống |
100
|
43000
|
4300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 167 Lọ
- Thành tiền
- 1319300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
167
|
7900
|
1319300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 17850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà Máy HĐPHARMA EU- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
1190
|
17850000
|
N2 |
Nhà Máy HĐPHARMA EU- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 76000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
760
|
76000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 63000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
630
|
63000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 1855053
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
11667
|
159
|
1855053
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí chích cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 6000 Gam
- Thành tiền
- 8883000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00471-23 |
Uống
|
Gam |
6000
|
1481
|
8883000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Túi
- Thành tiền
- 5500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
50
|
110000
|
5500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 19999500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
13333
|
1500
|
19999500
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 657 ống
- Thành tiền
- 49932000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
890410177200 |
100IU/ml
Tiêm
|
ống |
657
|
76000
|
49932000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01820
|
2026-05-11 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-13913-11 |
100IU/ml
Tiêm
|
ống |
0
|
76000
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01820
|
2026-05-11 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 6667 Viên
- Thành tiền
- 21334400
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
6667
|
3200
|
21334400
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Xonatrix forte
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 23333 Viên
- Thành tiền
- 24499650
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-34679-20 |
180mg
Uống
|
Viên |
23333
|
1050
|
24499650
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung chích rượu
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 5000 Gam
- Thành tiền
- 892500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00155-21 |
Uống
|
Gam |
5000
|
179
|
892500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Zinsol
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 1667 Chai
- Thành tiền
- 25338400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100148023 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai |
1667
|
15200
|
25338400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 54167750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-36187-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
16667
|
3250
|
54167750
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ sao cám
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 5000 Gam
- Thành tiền
- 598500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
24.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
5000
|
120
|
598500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm chích rượu
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 Gam
- Thành tiền
- 2205000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00470-23 |
Uống
|
Gam |
10000
|
221
|
2205000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 4000 Gam
- Thành tiền
- 2142000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00486-24 |
Uống
|
Gam |
4000
|
536
|
2142000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 12800 Viên
- Thành tiền
- 15360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04175
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
12800
|
1200
|
15360000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T04
04175
|
2026-05-11 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04025
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1200
|
6000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T04
04025
|
2026-05-11 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy chích rượu
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 24000 Gam
- Thành tiền
- 13608000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00250-22 |
Uống
|
Gam |
24000
|
567
|
13608000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Đại táo
Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 18000 Gam
- Thành tiền
- 1814400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00153-21 |
Uống
|
Gam |
18000
|
101
|
1814400
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm chích gừng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 Gam
- Thành tiền
- 12768000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00143-21 |
Uống
|
Gam |
20000
|
638
|
12768000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 8000 Gam
- Thành tiền
- 1444800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00141-21 |
Uống
|
Gam |
8000
|
181
|
1444800
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20211
|
893110265024 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1890
|
3780000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T20
20211
|
2026-05-09 |
|
Ambroxol-H
Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg/5ml)/ 90ml · Uống
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 1300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20211
|
893100073724 |
(30mg/5ml)/ 90ml
Uống
|
Chai |
20
|
65000
|
1300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T20
20211
|
2026-05-09 |
|
Ambroxol-H
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg/5ml)/ 90ml · Uống
- Số lượng
- 10 Chai
- Thành tiền
- 650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20210
|
893100073724 |
(30mg/5ml)/ 90ml
Uống
|
Chai |
10
|
65000
|
650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T20
20210
|
2026-05-09 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 33900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20211
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20
|
1695
|
33900
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T20
20211
|
2026-05-09 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 16950
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20210
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10
|
1695
|
16950
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T20
20210
|
2026-05-09 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10,5g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 48450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VN-18586-15 |
10,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
96900
|
48450000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 27825000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110237123 |
0,1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
27825
|
27825000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%; 12,38g · Uống
- Số lượng
- 16000 Gói
- Thành tiền
- 23520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-24127-16 |
20%; 12,38g
Uống
|
Gói |
16000
|
1470
|
23520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 7866000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110225924 |
5mg
Uống
|
Viên |
23000
|
342
|
7866000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
A.T Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Hàm lượng / Dạng
- 132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 4500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20110
|
VD-32791-19 |
132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg
Uống
|
Ống |
1000
|
4500
|
4500000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T20
20110
|
2026-05-08 |