Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 36501–36550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
31 Chai nhựa
Thành tiền
250480
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VD-22591-15 Chai nhựa 8080 2026-05-11
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
31 Chai nhựa
Thành tiền
250480
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
VD-22591-15 Chai nhựa 8080 2026-05-11
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
25 Chai nhựa
Thành tiền
202000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44814
VD-22591-15 Chai nhựa 8080 2026-05-11
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
25000 Chai
Thành tiền
167750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110829424 Chai 6710 2026-05-11
Ringer's Lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
667 Túi
Thành tiền
13340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-36022-22 Túi 20000 2026-05-11
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
234 Bút tiêm
Thành tiền
96232266
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-05-11
Ryzonal
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
6666 Viên
Thành tiền
2599740
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110663724 Viên 390 2026-05-11
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml; 3ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
94649000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
590410647424 Ống 94649 2026-05-11
SINGUMENT-S
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
6667 Viên
Thành tiền
69336800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medicair Bioscience Laboratories S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
520110971224 Viên 10400 2026-05-11
SMOFlipid 20%
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
Hàm lượng / Dạng
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
2200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
VN-19955-16 Chai 110000 2026-05-11
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg; 100mg; 150mcg · Uống
Số lượng
11666 Viên
Thành tiền
17965640
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100338324 Viên 1540 2026-05-11
SaVi Candesartan 12
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
16667 Viên
Thành tiền
76301526
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110056623 Viên 4578 2026-05-11
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
6200 viên
Thành tiền
6014000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110224300 viên 970 2026-05-11
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
79335600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110338524 Viên 6800 2026-05-11
SaVi Toux 600
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
16666 Viên
Thành tiền
82996680
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100293523 Viên 4980 2026-05-11
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
1200000 viên
Thành tiền
588000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110543124 viên 490 2026-05-11
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg+12,5mg · Uống
Số lượng
23333 Viên
Thành tiền
173830850
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-23010-15 Viên 7450 2026-05-11
SaViLeucin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100678824 Viên 2200 2026-05-11
Samaca
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%, 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
567 Lọ 6ml
Thành tiền
14175000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100326724 Lọ 6ml 25000 2026-05-11
Sartan
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
32mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
65000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110164424 Viên 6500 2026-05-11
Satarex
Beclometason (dipropionat)
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
333 Lọ
Thành tiền
18648000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100609724 Lọ 56000 2026-05-11
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 6,25mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
57500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-20814-14 Viên 2300 2026-05-11
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg; 100mg · Uống
Số lượng
16667 Viên
Thành tiền
100002000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-34734-20 Viên 6000 2026-05-11
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg · Phun mù
Số lượng
4800 Bình xịt
Thành tiền
1334832000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-11
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Dạng hít
Số lượng
120 Bình xịt
Thành tiền
17691000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
840110783924 Bình xịt 147425 2026-05-11
Siloxogene
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
150mg + 300mg + 40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
RPG Lifesciences Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
890100043525 Viên 3000 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M78
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M76
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01200
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M75
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M69
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M73
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M70
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
308000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ6
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Sitagliptin 50
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
1350000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
893110452023 Viên 5400 2026-05-11
Sodium Chloride
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;100ml · Tiêm truyền
Số lượng
267 Chai
Thành tiền
4005000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-22341-19 Chai 15000 2026-05-11
Sodium Chloride
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;250ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
8750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-22341-19 Chai 17500 2026-05-11
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
19500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-35673-22 Túi 19500 2026-05-11
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
6667 Gói
Thành tiền
17500875
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100426724 Gói 2625 2026-05-11
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
8334 Viên
Thành tiền
23168520
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110193624 Viên 2780 2026-05-11
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg; 5mg · Uống
Số lượng
8333 Viên
Thành tiền
75830300
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
890110125523 Viên 9100 2026-05-11
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg; 5mg · Uống
Số lượng
8333 Viên
Thành tiền
58247670
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
890110125423 Viên 6990 2026-05-11
Sun-Levorizin
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml; 5ml · Uống
Số lượng
11666 Ống
Thành tiền
62413100
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100116300 Ống 5350 2026-05-11
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
11666 Viên
Thành tiền
56930080
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110885724 Viên 4880 2026-05-11
Sunigam 300
Tiaprofenic acid
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
6667 Viên
Thành tiền
65336600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110156224 Viên 9800 2026-05-11
Suprane
Desfluran
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
240 Chai
Thành tiền
648000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-11
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
Số lượng
163 Bình
Thành tiền
70742000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
300110006424 Bình 434000 2026-05-11
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
Số lượng
820 Ống
Thành tiền
355880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-20379-17 Ống 434000 2026-05-11
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
Số lượng
2900 Ống
Thành tiền
635100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-11
Sơn thù tẩm rượu chưng
Sơn thù tẩm rượu chưng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
5000 Gam
Thành tiền
2047500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02001
VCT-00472-23 Gam 410 2026-05-11

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.