|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 31 Chai nhựa
- Thành tiền
- 250480
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
VD-22591-15 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
31
|
8080
|
250480
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 31 Chai nhựa
- Thành tiền
- 250480
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-22591-15 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
31
|
8080
|
250480
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 25 Chai nhựa
- Thành tiền
- 202000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-22591-15 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
25
|
8080
|
202000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 25000 Chai
- Thành tiền
- 167750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110829424 |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
25000
|
6710
|
167750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Ringer's Lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 667 Túi
- Thành tiền
- 13340000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-36022-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
667
|
20000
|
13340000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
- Hàm lượng / Dạng
- (7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 234 Bút tiêm
- Thành tiền
- 96232266
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
570410109324 |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
234
|
411249
|
96232266
|
N1 |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ryzonal
Eperison
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 6666 Viên
- Thành tiền
- 2599740
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110663724 |
50mg
Uống
|
Viên |
6666
|
390
|
2599740
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 94649000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
590410647424 |
100UI/ml; 3ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
94649
|
94649000
|
N1 |
Bioton S.A
Poland
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SINGUMENT-S
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 6667 Viên
- Thành tiền
- 69336800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medicair Bioscience Laboratories S.A (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
520110971224 |
10mg
Uống
|
Viên |
6667
|
10400
|
69336800
|
N1 |
Medicair Bioscience Laboratories S.A
Hy Lạp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SMOFlipid 20%
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
- Hàm lượng / Dạng
- (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 2200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
VN-19955-16 |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
20
|
110000
|
2200000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg; 100mg; 150mcg · Uống
- Số lượng
- 11666 Viên
- Thành tiền
- 17965640
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100338324 |
100mg; 100mg; 150mcg
Uống
|
Viên |
11666
|
1540
|
17965640
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SaVi Candesartan 12
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 12mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 76301526
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110056623 |
12mg
Uống
|
Viên |
16667
|
4578
|
76301526
|
N2 |
Cty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 6200 viên
- Thành tiền
- 6014000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110224300 |
90mg
Uống
|
viên |
6200
|
970
|
6014000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 79335600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110338524 |
40mg
Uống
|
Viên |
11667
|
6800
|
79335600
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SaVi Toux 600
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 16666 Viên
- Thành tiền
- 82996680
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100293523 |
600mg
Uống
|
Viên |
16666
|
4980
|
82996680
|
N2 |
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg (dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 1200000 viên
- Thành tiền
- 588000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110543124 |
35mg (dạng muối)
Uống
|
viên |
1200000
|
490
|
588000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 23333 Viên
- Thành tiền
- 173830850
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-23010-15 |
80mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
23333
|
7450
|
173830850
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 44000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100678824 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2200
|
44000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%, 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 567 Lọ 6ml
- Thành tiền
- 14175000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100326724 |
0,1%, 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ 6ml |
567
|
25000
|
14175000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sartan
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 32mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 65000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110164424 |
32mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6500
|
65000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Satarex
Beclometason (dipropionat)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 333 Lọ
- Thành tiền
- 18648000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100609724 |
50mcg/liều; 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
333
|
56000
|
18648000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 6,25mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 57500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-20814-14 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2300
|
57500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 100002000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-34734-20 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
16667
|
6000
|
100002000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg · Phun mù
- Số lượng
- 4800 Bình xịt
- Thành tiền
- 1334832000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg
Phun mù
|
Bình xịt |
4800
|
278090
|
1334832000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 120 Bình xịt
- Thành tiền
- 17691000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
840110783924 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
120
|
147425
|
17691000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Siloxogene
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- RPG Lifesciences Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
890100043525 |
150mg + 300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3000
|
30000000
|
N5 |
RPG Lifesciences Ltd.
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M78
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M76
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01200
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M75
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M69
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M73
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M70
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 308000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ6
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
80000
|
3850
|
308000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-05-11 |
|
Sitagliptin 50
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 1350000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
893110452023 |
50mg
Uống
|
Viên |
250000
|
5400
|
1350000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 267 Chai
- Thành tiền
- 4005000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-22341-19 |
0,9%;100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
267
|
15000
|
4005000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 8750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-22341-19 |
0,9%;250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
17500
|
8750000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Túi
- Thành tiền
- 19500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35673-22 |
0,9%;500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
19500
|
19500000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 6667 Gói
- Thành tiền
- 17500875
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100426724 |
5g
Uống
|
Gói |
6667
|
2625
|
17500875
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 8334 Viên
- Thành tiền
- 23168520
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110193624 |
20mg
Uống
|
Viên |
8334
|
2780
|
23168520
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 8333 Viên
- Thành tiền
- 75830300
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
890110125523 |
80mg; 5mg
Uống
|
Viên |
8333
|
9100
|
75830300
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 8333 Viên
- Thành tiền
- 58247670
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
890110125423 |
40mg; 5mg
Uống
|
Viên |
8333
|
6990
|
58247670
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sun-Levorizin
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml; 5ml · Uống
- Số lượng
- 11666 Ống
- Thành tiền
- 62413100
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100116300 |
0,5mg/ml; 5ml
Uống
|
Ống |
11666
|
5350
|
62413100
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 11666 Viên
- Thành tiền
- 56930080
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110885724 |
100mg
Uống
|
Viên |
11666
|
4880
|
56930080
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sunigam 300
Tiaprofenic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 6667 Viên
- Thành tiền
- 65336600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110156224 |
300mg
Uống
|
Viên |
6667
|
9800
|
65336600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Suprane
Desfluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100% (v/v) · Dạng hít
- Số lượng
- 240 Chai
- Thành tiền
- 648000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
240
|
2700000
|
648000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 163 Bình
- Thành tiền
- 70742000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Dạng hít
|
Bình |
163
|
434000
|
70742000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 820 Ống
- Thành tiền
- 355880000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Dạng hít
|
Ống |
820
|
434000
|
355880000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 2900 Ống
- Thành tiền
- 635100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Dạng hít
|
Ống |
2900
|
219000
|
635100000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Sơn thù tẩm rượu chưng
Sơn thù tẩm rượu chưng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 5000 Gam
- Thành tiền
- 2047500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00472-23 |
Uống
|
Gam |
5000
|
410
|
2047500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |