Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 36451–36500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
833 Bút tiêm
Thành tiền
167023164
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
QLSP-1034-17 Bút tiêm 200508 2026-05-11
NovoRapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
60 Bút tiêm
Thành tiền
13500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-05-11
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Hàm lượng / Dạng
3%/50ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VS-4969-16 Lọ 1850 2026-05-11
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Hàm lượng / Dạng
3%/50ml · Dùng ngoài
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893100299300 Lọ 1850 2026-05-11
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
(5mg + 470mg)/10 ml · Uống
Số lượng
13333 Ống/gói
Thành tiền
54385307
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110347323 Ống/gói 4079 2026-05-11
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg +12,5mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
72450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110171325 Viên 2898 2026-05-11
Ocemucof
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/8ml; 80ml · Uống
Số lượng
233 Chai/lọ
Thành tiền
10018767
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100634924 Chai/lọ 42999 2026-05-11
Ocetamin 300
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
18333 Viên
Thành tiền
40314267
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110858424 Viên 2199 2026-05-11
Ofloxacin
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
60 Viên
Thành tiền
89460
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VD-35347-21 Viên 1491 2026-05-11
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,70g +0,30g + 0,58g + 4,00g · Uống
Số lượng
50 Gói
Thành tiền
77000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty co phan dưoc vật tư y te Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VD-26361-17 Gói 1540 2026-05-11
Otibone 1500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100101224 Gói 4500 2026-05-11
Otrivin
Xylometazolin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Xịt mũi
Số lượng
190 Lọ
Thành tiền
9405000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-22704-21 Lọ 49500 2026-05-11
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
87500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27006
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-11
PANTO-DENK 20
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
11666 Viên
Thành tiền
67662800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Advance Pharma GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-19143-15 Viên 5800 2026-05-11
PROGES 200
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
25200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Steril-Gene Life Sciences (P) LTd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89013
VN-22903-21 Viên 12600 2026-05-11
Pacetcool 1g
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
300000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
893110108900 Lọ 50000 2026-05-11
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml (100 ml) · Tiêm
Số lượng
7100 Túi
Thành tiền
60350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
893110055900 Túi 8500 2026-05-11
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
446 Gói
Thành tiền
713600
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
893100076224 Gói 1600 2026-05-11
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
360 Gói
Thành tiền
576000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
893100076224 Gói 1600 2026-05-11
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
176 Gói
Thành tiền
281600
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VD-28090-17 Gói 1600 2026-05-11
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
390 Gói
Thành tiền
624000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
893100076224 Gói 1600 2026-05-11
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
390 Gói
Thành tiền
624000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44814
893100076224 Gói 1600 2026-05-11
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8460 Viên
Thành tiền
4060800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-11
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8030 Viên
Thành tiền
3854400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-11
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8470 Viên
Thành tiền
4065600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-11
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8940 Viên
Thành tiền
4291200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44814
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-11
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
5 Lọ
Thành tiền
128950
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
VN-21317-18 Lọ 25790 2026-05-11
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
6 Lọ
Thành tiền
154740
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VN-21317-18 Lọ 25790 2026-05-11
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
13 Lọ
Thành tiền
335270
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
VN-21317-18 Lọ 25790 2026-05-11
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
5 Lọ
Thành tiền
128950
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44814
VN-21317-18 Lọ 25790 2026-05-11
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
23333 Viên
Thành tiền
102665200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-22895-21 Viên 4400 2026-05-11
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
1mg + 500mg · Uống
Số lượng
16667 Viên
Thành tiền
43334200
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
890110035323 Viên 2600 2026-05-11
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
43333 Viên
Thành tiền
129999000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
890110035223 Viên 3000 2026-05-11
Perindopril/ Indapamide 2/0.625
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
0,625mg + 2mg · Uống
Số lượng
16666 Viên
Thành tiền
8866312
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110065925 Viên 532 2026-05-11
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
14600 Viên
Thành tiền
109383200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-22575-20 Viên 7492 2026-05-11
Phabalysin 600
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
6667 Gói
Thành tiền
30001500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-33598-19 Gói 4500 2026-05-11
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
588000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
VD-23443-15 Viên 294 2026-05-11
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
588000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VD-23443-15 Viên 294 2026-05-11
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
2200 Viên
Thành tiền
646800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
VD-23443-15 Viên 294 2026-05-11
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
294000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44814
VD-23443-15 Viên 294 2026-05-11
Pimagie
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100713824 Viên 1500 2026-05-11
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI · Đặt
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
38000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
300110010524 Viên 9500 2026-05-11
Povidine
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
1g/ 20ml · Dùng ngoài
Số lượng
166 Lọ
Thành tiền
1077174
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100020100 Lọ 6489 2026-05-11
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% · Dùng ngoài
Số lượng
667 Chai
Thành tiền
6536600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100041923 Chai 9800 2026-05-11
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
7000 viên
Thành tiền
18375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-35225-21 viên 2625 2026-05-11
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
45990000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
383110130924 Viên 9198 2026-05-11
Pyzacar 25mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
16667 Viên
Thành tiền
31167290
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110550824 Viên 1870 2026-05-11
Quimodex
Moxifloxacin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,1%+ 0,5% ; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ 6ml
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893115316900 Lọ 6ml 20000 2026-05-11
RESIDRON
Risedronat
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
519000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-20314-17 viên 51900 2026-05-11
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
21 Chai nhựa
Thành tiền
169680
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
VD-22591-15 Chai nhựa 8080 2026-05-11

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.