|
Medsolu 4 mg
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 1449000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
893110369423 |
4mg
Uống
|
Viên |
1800
|
805
|
1449000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 63334600
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
16667
|
3800
|
63334600
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
MetSwift XR 750
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 71960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Ind-Swift Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
890110186023 |
750mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1799
|
71960000
|
N2 |
Ind-Swift Limited
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 66667 Viên
- Thành tiền
- 126000630
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
66667
|
1890
|
126000630
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Methopil
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
893110264823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2900
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T80
|
2026-05-11 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 3499650
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
69993
|
3499650
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-05-11 |
|
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mcg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 61500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Softgel Healthcare Pvt., Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-22120-19 |
1500mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
6150
|
61500000
|
N2 |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27006
|
840110444723 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
36900
|
0
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T27
27006
|
2026-05-11 |
|
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 258300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27006
|
840110444723 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
36900
|
258300000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T27
27006
|
2026-05-11 |
|
Metiny
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 2333 Viên
- Thành tiền
- 23096700
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110496024 |
375mg
Uống
|
Viên |
2333
|
9900
|
23096700
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 667 Lọ
- Thành tiền
- 23345000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110182224 |
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
667
|
35000
|
23345000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Meyernazid
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 18759531
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110053500 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
13333
|
1407
|
18759531
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Mezafen
Loxoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 22050630
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việ̣t Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100575124 |
60mg
Uống
|
Viên |
11667
|
1890
|
22050630
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việ̣t Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Mildocap
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10800 Viên
- Thành tiền
- 7344000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04175
|
594110027925 |
25mg
Uống
|
Viên |
10800
|
680
|
7344000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T04
04175
|
2026-05-11 |
|
Mildocap
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04025
|
594110027925 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
680
|
680000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T04
04025
|
2026-05-11 |
|
Mildocap
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04029
|
594110027925 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
680
|
680000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T04
04029
|
2026-05-11 |
|
Minirin
Desmopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 47032500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferring International Center S.A (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19013
|
VN-18893-15 |
100mcg
Uống
|
Viên |
2500
|
18813
|
47032500
|
N1 |
Ferring International Center S.A
Switzerland
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Minirin melt oral lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mcg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 26559600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Catalent UK Swindon Zydis Limited (ĐG: Ferring International Center SA- Switzerland) (United Kingdom)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19013
|
VN-18301-14 |
60mcg
Uống
|
Viên |
1200
|
22133
|
26559600
|
N1 |
Catalent UK Swindon Zydis Limited (ĐG: Ferring International Center SA- Switzerland)
United Kingdom
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Mitifive
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 218750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
VD-35566-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4375
|
218750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Mitivax V-300
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110221423 |
300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1700
|
34000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 500mcg · Uống
- Số lượng
- 11666 Viên
- Thành tiền
- 23215340
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-36256-22 |
125mg + 125mg + 500mcg
Uống
|
Viên |
11666
|
1990
|
23215340
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Molukat 4
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 6667 viên
- Thành tiền
- 3986866
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-33303-19 |
4mg
Uống
|
viên |
6667
|
598
|
3986866
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Mongor 750
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 8334 Viên
- Thành tiền
- 37452996
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100316200 |
750mg
Uống
|
Viên |
8334
|
4494
|
37452996
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Morihepamin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1100 Túi
- Thành tiền
- 128295200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-17215-13 |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
Tiêm truyền
|
Túi |
1100
|
116632
|
128295200
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Morphin
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 17850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89015
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
8925
|
17850000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T89
89015
|
2026-05-11 |
|
Mulpax S-250
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 8334 Gói
- Thành tiền
- 66672000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cty CP US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110157725 |
250mg
Uống
|
Gói |
8334
|
8000
|
66672000
|
N3 |
Cty CP US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 1350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Japan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
499110415423 |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20
|
67500
|
1350000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Japan
|
T79
79040
|
2026-05-11 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 65000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6500
|
65000000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Số lượng
- 9400 viên
- Thành tiền
- 61100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
viên |
9400
|
6500
|
61100000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
NP-Flubi Lozenges
Flurbiprofen natri
- Hàm lượng / Dạng
- 8,75 mg · Ngậm
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1850000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893100263524 |
8,75 mg
Ngậm
|
Viên |
1000
|
1850
|
1850000
|
N5 |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 370 Lọ
- Thành tiền
- 487660
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
VD-29295-18 |
0,9%;/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
370
|
1318
|
487660
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 390 Lọ
- Thành tiền
- 514020
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
VD-29295-18 |
0,9%;/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
390
|
1318
|
514020
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 370 Lọ
- Thành tiền
- 487660
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-29295-18 |
0,9%;/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
370
|
1318
|
487660
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 370 Lọ
- Thành tiền
- 487660
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-29295-18 |
0,9%;/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
370
|
1318
|
487660
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%, 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 42000 Chai
- Thành tiền
- 274476006
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27006
|
VD-35956-22 |
0,9%, 500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
42000
|
6535
|
274476006
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-05-11 |
|
Natrilix SR
Indapamide
- Hàm lượng / Dạng
- 1.5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 32650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-22164-19 |
1.5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3265
|
32650000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 8333 Viên
- Thành tiền
- 41556671
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
8333
|
4987
|
41556671
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 8600 Ống
- Thành tiền
- 27993000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19013
|
893110447924 |
10mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
8600
|
3255
|
27993000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 3333 Viên
- Thành tiền
- 39596040
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
300115082323 |
500mg + 65000 IU + 100000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
3333
|
11880
|
39596040
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Neoamiyu
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- (1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2800 Túi
- Thành tiền
- 325522400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-16106-13 |
(1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g
Tiêm truyền
|
Túi |
2800
|
116258
|
325522400
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Neurontin
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 2334 Viên
- Thành tiền
- 26411544
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-16857-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
2334
|
11316
|
26411544
|
N1 |
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất chích rượu
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 15000 Gam
- Thành tiền
- 3181500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00485-24 |
Uống
|
Gam |
15000
|
212
|
3181500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 6100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 6100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 6100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 6100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 330 Ống
- Thành tiền
- 41250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
330
|
125000
|
41250000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Nirpid 10%
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- (25g + 3g + 5,625g)/ 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
VN-19283-15 |
(25g + 3g + 5,625g)/ 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
90000
|
90000000
|
N5 |
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6667 Viên
- Thành tiền
- 140007000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
380110522624 |
5mg
Uống
|
Viên |
6667
|
21000
|
140007000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110078424 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
3500
|
350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |