Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 36051–36100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
20490 Viên
Thành tiền
4302900
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
893115138424 Viên 210 2026-05-11
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
16455 Viên
Thành tiền
3455550
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44814
893115138424 Viên 210 2026-05-11
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
10% ; dung tích 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
15750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
VN-18160-14 Chai 157500 2026-05-11
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
5% ; dung tích 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
14484000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
VN-18161-14 Chai 72420 2026-05-11
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
4500 viên
Thành tiền
39600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
840110183223 viên 8800 2026-05-11
Angut 300
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44003
893110477824 Viên 670 2026-05-11
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg, 12.5mg · Uống
Số lượng
6667 Viên
Thành tiền
97444872
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
840110178923 Viên 14616 2026-05-11
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5290 viên
Thành tiền
1608160
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
VD-35986-22 viên 304 2026-05-11
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5290 viên
Thành tiền
1608160
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VD-35986-22 viên 304 2026-05-11
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
4630 viên
Thành tiền
1407520
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
VD-35986-22 viên 304 2026-05-11
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5080 viên
Thành tiền
1544320
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44814
VD-35986-22 viên 304 2026-05-11
Apixodin DT 120
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
21666 Viên
Thành tiền
108330000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-33264-19 Viên 5000 2026-05-11
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
136000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89013
893110234624 Viên 340 2026-05-11
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
66666 Viên
Thành tiền
17666490
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-35353-21 Viên 265 2026-05-11
Atisalbu
Salbutamol
Hàm lượng / Dạng
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 10ml · Uống
Số lượng
6667 Ống
Thành tiền
34581729
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893115277823 Ống 5187 2026-05-11
Atisalbu
Salbutamol
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
19110000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893115277823 Gói 3822 2026-05-11
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Hàm lượng / Dạng
(50mg; 10,78mg; 5mg)/10ml · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100148824 Ống 3780 2026-05-11
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg; 10mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
78664700
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110369923 Viên 5900 2026-05-11
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 40mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
87502500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-34579-20 Viên 7500 2026-05-11
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60002
893114603624 Ống 800 2026-05-11
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
156000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52011
893114603624 Ống 780 2026-05-11
Auroliza-H 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg; 10mg · Uống
Số lượng
16666 Viên
Thành tiền
43331600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
890110984424 Viên 2600 2026-05-11
Ausmuco 750G
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
59000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-29744-18 Gói 5900 2026-05-11
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
333 Lọ
Thành tiền
13986000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
594110072523 Lọ 42000 2026-05-11
Azarga
Brinzolamid + timolol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
134 Lọ
Thành tiền
41647200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
540110079123 Lọ 310800 2026-05-11
Azetatin 40
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
40mg + 10mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
73257093
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-34868-20 Viên 6279 2026-05-11
Azicine 250mg
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1167 Gói
Thành tiền
4084500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110352023 Gói 3500 2026-05-11
Azopt
Brinzolamide
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
167 Lọ
Thành tiền
19488900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
001110009924 Lọ 116700 2026-05-11
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
Hàm lượng / Dạng
100ml chứa: Dextran 40 10g, Sodium clorid 0,9g; Túi 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
250 Túi
Thành tiền
97125000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89013
KD.2025.2845.1 Túi 388500 2026-05-11
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
5250150
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110091500 Viên 450 2026-05-11
Baburol 20
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
600 viên
Thành tiền
378000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110323800 viên 630 2026-05-11
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
2300 Bút tiêm
Thành tiền
568100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-11
Beatil 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg+10mg · Uống
Số lượng
33333 Viên
Thành tiền
192998070
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
599110028023 Viên 5790 2026-05-11
Becatec
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-34081-20 Gói 4500 2026-05-11
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg+800,4mg+0,08g · Uống
Số lượng
16667 Gói
Thành tiền
63334600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100536024 Gói 3800 2026-05-11
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
1600 Tuýp
Thành tiền
81984000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-20577-17 Tuýp 51240 2026-05-11
Bidilucil 250
Meclophenoxat
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
450000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
893110159125 Lọ 45000 2026-05-11
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5333 Viên
Thành tiền
49596900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN2-496-16 Viên 9300 2026-05-11
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Số lượng
70 Gói
Thành tiền
111720
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
QLSP-855-15 Gói 1596 2026-05-11
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Số lượng
306 Gói
Thành tiền
488376
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
QLSP-855-15 Gói 1596 2026-05-11
Bismogi
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
6000 viên
Thành tiền
23310000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110055625 viên 3885 2026-05-11
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
262 mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
23799405
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110148000 Viên 1785 2026-05-11
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
33333 Viên
Thành tiền
79999200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110049223 Viên 2400 2026-05-11
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg + 6,25mg · Uống
Số lượng
23333 Viên
Thành tiền
51332600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110370323 Viên 2200 2026-05-11
Bisotexa
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-23248-22 Viên 6000 2026-05-11
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg+306mg+ 30mg · Uống
Số lượng
23333 Viên
Thành tiền
34766170
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-15065-11 Viên 1490 2026-05-11
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7.5 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-22878-21 Viên 8400 2026-05-11
Bluecezine
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
VN-20660-17 Viên 3950 2026-05-11
Bluecezine
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1510 Viên
Thành tiền
5964500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VN-20660-17 Viên 3950 2026-05-11
Bluecezine
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1105 Viên
Thành tiền
4364750
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
VN-20660-17 Viên 3950 2026-05-11

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.