|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 3000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1000
|
3000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
- Số lượng
- 4200 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
Uống
|
Viên |
4200
|
1000
|
4200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 4800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
Uống
|
Viên |
4800
|
1000
|
4800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 73000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
TCT-00012-20 |
0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g
Uống
|
Gói |
20000
|
3650
|
73000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 300000 gam
- Thành tiền
- 169470000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
300000
|
565
|
169470000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 15225000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
VD-32645-19 |
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
25000
|
609
|
15225000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 21315000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-32645-19 |
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
35000
|
609
|
21315000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 24360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-32645-19 |
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
40000
|
609
|
24360000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 106000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-32645-19 |
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
200000
|
530
|
106000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125 mg + 125 mg + 250 mcg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110113023 |
125 mg + 125 mg + 250 mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1250
|
12500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 26667 Viên
- Thành tiền
- 33333750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110205324 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
26667
|
1250
|
33333750
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
A.T Calci sac
Tricalcium phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 1650mg Tricalci phosphat/3 g · Uống
- Số lượng
- 13334 Gói
- Thành tiền
- 42002100
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-24725-16 |
1650mg Tricalci phosphat/3 g
Uống
|
Gói |
13334
|
3150
|
42002100
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
A.T Calmax
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (456mg +426mg) - 10ml · Uống
- Số lượng
- 11666 Gói
- Thành tiền
- 58271670
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100345823 |
(456mg +426mg) - 10ml
Uống
|
Gói |
11666
|
4995
|
58271670
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
A.T Candesartan HTZ 32-25
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 32mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 79800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35572-22 |
32mg + 25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7980
|
79800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 14750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100208100 |
30mg/5ml
Uống
|
Gói |
5000
|
2950
|
14750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 67925274
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
11667
|
5822
|
67925274
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 8800 Gói
- Thành tiền
- 24200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8800
|
2750
|
24200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 8700 Gói
- Thành tiền
- 23925000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8700
|
2750
|
23925000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 8700 Gói
- Thành tiền
- 23925000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8700
|
2750
|
23925000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 8800 Gói
- Thành tiền
- 24200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8800
|
2750
|
24200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
ANC
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/5ml; 30ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai/lọ
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100510124 |
200mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai/lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
ATORONOBI 40
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 18333 Viên
- Thành tiền
- 12833100
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
890110527824 |
40mg
Uống
|
Viên |
18333
|
700
|
12833100
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Acigmentin 562,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 47040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110359623 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4704
|
47040000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 155720970
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Utsunomiya Plant of Chugai Pharma manufacturing Co., Ltd (ĐG, XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzerland) (Japan)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19013
|
SP-1189-20 |
20mg/ml x 10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
5190699
|
155720970
|
N1 |
Utsunomiya Plant of Chugai Pharma manufacturing Co., Ltd (ĐG, XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzerland)
Japan
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 108300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19013
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Acupan
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 667 Ống
- Thành tiền
- 16408200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-18589-15 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
667
|
24600
|
16408200
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 110 Viên
- Thành tiền
- 92400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
110
|
840
|
92400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 50 Viên
- Thành tiền
- 42000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
50
|
840
|
42000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 160 Viên
- Thành tiền
- 134400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
160
|
840
|
134400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 20 Viên
- Thành tiền
- 16800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
20
|
840
|
16800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 6667 Viên
- Thành tiền
- 63029818
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
6667
|
9454
|
63029818
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- Hàm lượng / Dạng
- 500IU · Tiêm
- Số lượng
- 500 Hộp
- Thành tiền
- 920000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19013
|
760410091223 |
500IU
Tiêm
|
Hộp |
500
|
1840000
|
920000000
|
N1 |
Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany)
Switzerland
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000IU · Tiêm
- Số lượng
- 500 Hộp
- Thành tiền
- 1732500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19013
|
760410091323 |
1.000IU
Tiêm
|
Hộp |
500
|
3465000
|
1732500000
|
N1 |
Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany)
Switzerland
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2500
|
168
|
420000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 2510 Viên
- Thành tiền
- 421680
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2510
|
168
|
421680
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2500
|
168
|
420000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2500
|
168
|
420000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 12 Tube
- Thành tiền
- 46140
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tube |
12
|
3845
|
46140
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1 Tube
- Thành tiền
- 3845
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tube |
1
|
3845
|
3845
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Aginfolix 5
Folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6666 Viên
- Thành tiền
- 1199880
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
6666
|
180
|
1199880
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5.000IU · Uống
- Số lượng
- 26666 Viên
- Thành tiền
- 6533170
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
26666
|
245
|
6533170
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Algesin - N
Ketorolac
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Tiêm
- Số lượng
- 233 Ống
- Thành tiền
- 8155000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company SRL (Rumani)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-21533-18 |
30mg
Tiêm
|
Ống |
233
|
35000
|
8155000
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Rumani
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + tramadol
- Hàm lượng / Dạng
- 325 mg + 37,5mg · Uống
- Số lượng
- 8333 Viên sủi
- Thành tiền
- 73497060
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.M.B Technology SA (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-20977-18 |
325 mg + 37,5mg
Uống
|
Viên sủi |
8333
|
8820
|
73497060
|
N1 |
S.M.B Technology SA
Belgium
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Alkidazol
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 33500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-31221-18 |
40mg/5ml; 60ml
Uống
|
Lọ |
500
|
67000
|
33500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 108335500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
16667
|
6500
|
108335500
|
N3 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Am-xodin 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 14490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100567124 |
60mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1449
|
14490000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9500 Lọ
- Thành tiền
- 546250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-19857-16 |
1g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
9500
|
57500
|
546250000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Amerisen
Otilonium bromide
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 8333 Viên
- Thành tiền
- 27748890
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-34927-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
8333
|
3330
|
27748890
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 18410 Viên
- Thành tiền
- 3866100
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
18410
|
210
|
3866100
|
N2 |
Công ty cổ phần dưoc Danapha
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 15660 Viên
- Thành tiền
- 3288600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
15660
|
210
|
3288600
|
N2 |
Công ty cổ phần dưoc Danapha
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |