|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Ống
- Thành tiền
- 2970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110440624 |
10mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
1650
|
2970000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg + 480mg + 480mg + 720mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 247500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
VD-32551-19 |
480mg + 480mg + 480mg + 720mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1650
|
247500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 21900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
30000
|
730
|
21900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g. · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-31661-19 |
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g.
Uống
|
Gói |
20000
|
4500
|
90000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg; 25mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-25099-16 |
20mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4000
|
200000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
- Hàm lượng / Dạng
- 255mg; 127,5mg; 127,5mg; 63,75mg; 127,5mg. · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-24818-16 |
255mg; 127,5mg; 127,5mg; 63,75mg; 127,5mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
693
|
34650000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Viên vai gáy
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
- Hàm lượng / Dạng
- (0,9 + 0,3 + 0,9 + 0,9 + 0,9 + 0,2 + 0,3 + 0,9)g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
TCT-00143-23 |
(0,9 + 0,3 + 0,9 + 0,9 + 0,9 + 0,2 + 0,3 + 0,9)g
Uống
|
Viên |
50000
|
4200
|
210000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-19913-13 |
Lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
882
|
44100000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 560000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-32594-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1400
|
560000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1400
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1400
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-32594-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1400
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 188966000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A_Plant C' (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-20983-18 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
94483
|
188966000
|
N1 |
Vianex S.A_Plant C'
Greece
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A- Nhà máy c (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
520115009624 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68670
|
0
|
N1 |
Vianex S.A- Nhà máy c
Greece
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A_Plant C' (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
520115991224 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
94483
|
0
|
N1 |
Vianex S.A_Plant C'
Greece
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 137340000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A- Nhà máy c (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-20141-16 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
68670
|
137340000
|
N1 |
Vianex S.A- Nhà máy c
Greece
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vytostad
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 168000 Viên
- Thành tiền
- 520800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893110225323 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
168000
|
3100
|
520800000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN-13913-11 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
105000
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
890410177200 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3000
|
105000
|
315000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 38000 Ống
- Thành tiền
- 2907000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-13913-11 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Ống |
38000
|
76500
|
2907000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
76500
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 330000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3300
|
330000000
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-21356-18 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
282480
|
0
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
ZORUXA
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 214000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
890110030623 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
4280000
|
214000000
|
N2 |
Gland Pharma Ltd.
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110907424 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
61999
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 743988000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-29359-18 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
12000
|
61999
|
743988000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Zabavnik
Baclofen
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893110664924 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2000
|
60000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2070000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
414
|
2070000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 1663200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ACS Dobfar S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
800110440223 |
2g; 0,5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
600
|
2772000
|
1663200000
|
N1 |
ACS Dobfar S.p.A
Ý
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml · Dạng hít
- Số lượng
- 7200 Lọ
- Thành tiền
- 90720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893115592124 |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
Dạng hít
|
Lọ |
7200
|
12600
|
90720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 25000 Ống
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893115019100 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
25000
|
8400
|
210000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 815500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Steri-Pharma, LLC; CSSXSPTG ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2&XX: Fareva Mirabel (Mỹ - Ý - Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN3-215-19 |
1000mg + 500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
1631000
|
815500000
|
N1 |
Steri-Pharma, LLC; CSSXSPTG ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2&XX: Fareva Mirabel
Mỹ - Ý - Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 83400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1390
|
83400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 155988000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
129990
|
155988000
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 274890000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o;Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia-Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
27489
|
274890000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o;Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia-Latvia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Zolemax 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) (Italy-Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
800110020625 |
4mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
268800
|
0
|
N1 |
CSSX: Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.)
Italy-Spain
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Zoloft
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 158000 Viên
- Thành tiền
- 2225746000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
400110010824 |
50mg
Uống
|
Viên |
158000
|
14087
|
2225746000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79427
|
2026-05-12 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 64500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
471110304225 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2150
|
64500000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
pms-Bortezomib
Bortezomib
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
754114127824 |
3,5mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
8400000
|
420000000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 280000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
754110191523 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
28000
|
280000000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 35700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1190
|
35700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Đương quy di thực
Đương quy di thực
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 525000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
893200129900 |
300mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3500
|
525000000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |