|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 8400 Ống
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
8400
|
1000
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 4160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
1040
|
4160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vinpara 1g
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 83900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-36170-22 |
1g/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
10000
|
8390
|
83900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinphacine
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 21600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110307123 |
500 mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4000
|
5400
|
21600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 32445000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87008
|
893114305223 |
5 IU/ml, dung tích 1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
6489
|
32445000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T87
87008
|
2026-05-12 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96 · 96001
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
3000
|
12600
|
37800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
96001
|
2026-05-12 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 25000 Ống
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-33654-19 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
25000
|
12600
|
315000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
0
|
12600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinsinat 10mg
Aescin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-36171-22 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
84000
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40548
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
16000
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40548
|
2026-05-12 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 35000 Lọ
- Thành tiền
- 560000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01934
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
35000
|
16000
|
560000000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Việt Nam
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 21000 Ống
- Thành tiền
- 504000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110339924 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
21000
|
24000
|
504000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Lọ
- Thành tiền
- 1440000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-35633-22 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
24000
|
1440000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
14000
|
420000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 11000 Ống
- Thành tiền
- 53130000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
11000
|
4830
|
53130000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 86400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
12000
|
7200
|
86400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 45000 Ống
- Thành tiền
- 25740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
45000
|
572
|
25740000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Virgod
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg Tenofovir disoproxil fumarat · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 117600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110373625 |
300mg Tenofovir disoproxil fumarat
Uống
|
Viên |
80000
|
1470
|
117600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 210000 Viên
- Thành tiền
- 1323000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110081525 |
1.000mg + 50mg
Uống
|
Viên |
210000
|
6300
|
1323000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 693000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 693000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 693000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 693000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 693000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 693000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 693000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
300000
|
1050
|
315000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 693000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU + 400IU · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 419300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-29467-18 |
4000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
700000
|
599
|
419300000
|
N4 |
Công ty CPDP Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU + 400IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893100174025 |
4000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
0
|
599
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
760
|
760000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 15600 Ống
- Thành tiền
- 11856000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
15600
|
760
|
11856000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 3960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
660
|
3960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |