Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 36101–36150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bluecezine
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1240 Viên
Thành tiền
4898000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44814
VN-20660-17 Viên 3950 2026-05-11
Bostogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
1290,32mg; 1759,5mg; 166,66mg · Uống
Số lượng
6666 Gói
Thành tiền
21997800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100506324 Gói 3300 2026-05-11
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml · Uống
Số lượng
8333 Ống
Thành tiền
22224111
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-36013-22 Ống 2667 2026-05-11
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Hàm lượng / Dạng
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
Số lượng
470 Gói
Thành tiền
1692000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14069
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-05-11
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g + 2g · Uống
Số lượng
6750 Viên
Thành tiền
9922500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04175
VD-32521-19 Viên 1470 2026-05-11
Bạch linh
Bạch linh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gam
Thành tiền
3192000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02001
VCT-00154-21 Gam 160 2026-05-11
Bạch thược chích rượu
Bạch thược chích rượu
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
15000 Gam
Thành tiền
4882500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02001
VCT-00432-23 Gam 326 2026-05-11
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật sao cám mật ong
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gam
Thành tiền
3045000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02001
VCT-00393-23 Gam 305 2026-05-11
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 2000
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
75000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-35453-21 Lọ 75000 2026-05-11
Cadicidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
90 tuýp
Thành tiền
1039500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-30183-18 tuýp 11550 2026-05-11
Calci clorid
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
172000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110711924 Ống 860 2026-05-11
Calcolife
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
65mg/ml; 10ml · Uống
Số lượng
13333 Ống
Thành tiền
56798580
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm 23/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100413224 Ống 4260 2026-05-11
Calsfull
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
16667 Viên
Thành tiền
35834050
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100319400 Viên 2150 2026-05-11
Can khương sao vàng
Can khương sao vàng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
4000 Gam
Thành tiền
848400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02001
02.CBVT/TL/2025 Gam 212 2026-05-11
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
60798480
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
840110007824 Viên 4560 2026-05-11
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
16667 Viên
Thành tiền
39500790
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110329700 Viên 2370 2026-05-11
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
Hàm lượng / Dạng
0,05g/100g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
8998500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110077800 Tuýp 89985 2026-05-11
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
15260 Viên
Thành tiền
22127000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
VD-32937-19 Viên 1450 2026-05-11
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
13880 Viên
Thành tiền
20126000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VD-32937-19 Viên 1450 2026-05-11
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
14840 Viên
Thành tiền
21518000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
VD-32937-19 Viên 1450 2026-05-11
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
14150 Viên
Thành tiền
20517500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44814
VD-32937-19 Viên 1450 2026-05-11
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-22761-21 Viên 3200 2026-05-11
Cebest
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
50mg/1,5g · Uống
Số lượng
2333 Gói
Thành tiền
13998000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110151925 Gói 6000 2026-05-11
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
300mg + 100mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14069
VD -19139 -13 Viên 3150 2026-05-11
Cebrex
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
400200133600 Viên 4200 2026-05-11
Cebrex
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
VN-14051-11 Viên 4200 2026-05-11
Cedivas 12
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
14910000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110110200 Viên 1491 2026-05-11
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm truyền
Số lượng
2600 Lọ
Thành tiền
188500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-36148-22 Lọ 72500 2026-05-11
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
2600 Lọ
Thành tiền
109200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-05-11
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
1500 viên
Thành tiền
2130000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
VD-23828-15 viên 1420 2026-05-11
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
1500 viên
Thành tiền
2130000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VD-23828-15 viên 1420 2026-05-11
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
1500 viên
Thành tiền
2130000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
VD-23828-15 viên 1420 2026-05-11
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
1500 viên
Thành tiền
2130000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44814
VD-23828-15 viên 1420 2026-05-11
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
116670000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110242100 Viên 10000 2026-05-11
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
548625000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ever Pharma Jena GmbH (ĐG2: Ever Pharma Jena GmbH- Germany; XX: Ever Neuro Pharma GmbH- Austria) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19013
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-11
Cesyrup
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
333 Chai
Thành tiền
6327000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110715724 Chai 19000 2026-05-11
Cetimed 10mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-11
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
8800 Viên
Thành tiền
6160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC-Bulgaria (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
8700 Viên
Thành tiền
6090000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC-Bulgaria (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
8700 Viên
Thành tiền
6090000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC-Bulgaria (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
8800 Viên
Thành tiền
6160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC-Bulgaria (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44814
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
7700 Viên
Thành tiền
5390000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
81750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
400115772924 Viên 16350 2026-05-11
Cisse
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
33332500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100659524 Viên 2500 2026-05-11
Clanzacr
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
69900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Hàn quốc)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
VN-15948-12 Viên 6990 2026-05-11
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml · Thụt hậu môn/ trực tràng
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
5950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sofar S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-17859-14 Lọ 59500 2026-05-11
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg + 100mg · Uống
Số lượng
11666 Viên
Thành tiền
110827000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-34727-20 Viên 9500 2026-05-11
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
23400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
VD-34186-20 Viên 39 2026-05-11
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
820 Viên
Thành tiền
31980
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VD-34186-20 Viên 39 2026-05-11
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
1630 Viên
Thành tiền
63570
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
VD-34186-20 Viên 39 2026-05-11

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.