|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 410 Tuýp
- Thành tiền
- 13644800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110232823 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
410
|
33280
|
13644800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 13440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110232823 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
26880
|
13440000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Al · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 7750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
893210123100 |
Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Al
Uống
|
Viên |
2500
|
3100
|
7750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Al · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 10850000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893210123100 |
Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Al
Uống
|
Viên |
3500
|
3100
|
10850000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Al · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 12400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893210123100 |
Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Al
Uống
|
Viên |
4000
|
3100
|
12400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Tri mẫu 666mg + Hoàng bá 666mg + Ích mẫu 666mg + Đào nhân 83mg + Trạch tả 830mg + Xích thược 500mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung 80mg, Nhục quế 8,3mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
893210123100 |
Tri mẫu 666mg + Hoàng bá 666mg + Ích mẫu 666mg + Đào nhân 83mg + Trạch tả 830mg + Xích thược 500mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung 80mg, Nhục quế 8,3mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Tam thất Vinaplant
Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 29000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-32886-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2900
|
29000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Tamiflu
Oseltamivir*
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 44877000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; ĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Ý- Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-22143-19 |
75mg
Uống
|
Viên |
1000
|
44877
|
44877000
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; ĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Ý- Thụy Sỹ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tamiflu
Oseltamivir*
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 2600 Viên
- Thành tiền
- 116680200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
800110994624 |
75mg
Uống
|
Viên |
2600
|
44877
|
116680200
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 92240000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
300100036825 |
500mg
Tiêm
|
Viên |
20000
|
4612
|
92240000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 138360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4612
|
138360000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 312000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
15600
|
312000000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 468000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
15600
|
468000000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg (154,53mg) + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 42735000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-16023-12 |
50mg (154,53mg) + 0,35mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2849
|
42735000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5% + 0.1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 115734000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110843124 |
0.5% + 0.1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
6000
|
19289
|
115734000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5% + 0.1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-31508-19 |
0.5% + 0.1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
19289
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 40000 Lọ
- Thành tiền
- 2199960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-20673-14 |
4g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
40000
|
54999
|
2199960000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 227136000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-20673-14 |
4g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
56784
|
227136000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tecavir 0.5
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 471030000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
890114433025 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
70000
|
6729
|
471030000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tegacino 40+12,5 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 59920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
840110410625 |
40mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
7000
|
8560
|
59920000
|
N1 |
Laboratorios Alter, S.A.
Spain
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 117000 Viên
- Thành tiền
- 304668000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
VN-18777-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
117000
|
2604
|
304668000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T79
79427
|
2026-05-12 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 10500 Viên
- Thành tiền
- 25725000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110283323 |
1mg
Uống
|
Viên |
10500
|
2450
|
25725000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 482250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3215
|
482250000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 482250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3215
|
482250000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 482250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3215
|
482250000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 482250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3215
|
482250000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 482250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3215
|
482250000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Telmisartan
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 450000 Viên
- Thành tiền
- 58050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-35197-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
450000
|
129
|
58050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Telorssa 100mg/5mg film coated tablets
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 207600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
383110139523 |
5mg + 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
10380
|
207600000
|
N1 |
KRKA,D.D.,Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110396723 |
300mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
13200
|
0
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 52800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD3-90-20 |
300mg; 100mg
Uống
|
Viên |
4000
|
13200
|
52800000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tenamyd-Ceftriaxone
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VD-19451-13 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
14000
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Tenamyd-Ceftriaxone
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1800 Lọ
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893110679024 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1800
|
14000
|
25200000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Tensiber Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 476000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
383110528624 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2380
|
476000000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Teperinep 25 mg
Amitriptylin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 6150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01934
|
VN-22777-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
1500
|
4100
|
6150000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 74800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
110000
|
680
|
74800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 6050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110596124 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
605
|
6050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
- Số lượng
- 1600 Viên
- Thành tiền
- 152000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110293325 |
20mg + 5,8mg + 19,6mg
Uống
|
Viên |
1600
|
95000
|
152000000
|
N5 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 225000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110293525 |
25mg + 7,25mg + 24,5mg
Uống
|
Viên |
1800
|
125000
|
225000000
|
N5 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 103750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-28943-18 |
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2075
|
103750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 24200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-20536-14 |
500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1210
|
24200000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 289000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
289000
|
289000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 433500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1500
|
289000
|
433500000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Thiên ma
Thiên ma
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 5000 gam
- Thành tiền
- 6867000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
5000
|
1373
|
6867000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi ml cao lỏng chứa: Húng chanh: 500mg Núc nác: 125mg Cineol:0,883mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 294000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27187
|
893100264900 |
Mỗi ml cao lỏng chứa: Húng chanh: 500mg Núc nác: 125mg Cineol:0,883mg
Uống
|
Chai |
10000
|
29400
|
294000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T27
27187
|
2026-05-12 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
- Số lượng
- 750 Chai
- Thành tiền
- 20790000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
893110311600 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml
Uống
|
Chai |
750
|
27720
|
20790000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
- Số lượng
- 1050 Chai
- Thành tiền
- 29106000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110311600 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml
Uống
|
Chai |
1050
|
27720
|
29106000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
- Số lượng
- 1200 Chai
- Thành tiền
- 33264000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110311600 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml
Uống
|
Chai |
1200
|
27720
|
33264000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 55440000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
893100311600 |
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml))/90ml.
Uống
|
Chai |
2000
|
27720
|
55440000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-25841-16 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4900
|
49000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |