|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 24000 Gói
- Thành tiền
- 14616000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
24000
|
609
|
14616000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
15000
|
840
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 49980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110221124 |
50mg + 40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-29489-18 |
50mg + 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
2499
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-28562-17 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1450
|
58000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-28562-17 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1450
|
58000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1450
|
58000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-28562-17 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-28562-17 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1450
|
58000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1450
|
58000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-28562-17 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-28562-17 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1450
|
58000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1450
|
58000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VD-28562-17 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1700
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 153000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-28562-17 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
90000
|
1700
|
153000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-28562-17 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1450
|
58000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110058823 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1512
|
75600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Stelara
Ustekinumab
- Hàm lượng / Dạng
- 130mg/26ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5 Lọ
- Thành tiền
- 127532120
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CiLag AG (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
SP3-1235-21 |
130mg/26ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
5
|
25506424
|
127532120
|
N1 |
CiLag AG
Thụy Sĩ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 210000 Viên
- Thành tiền
- 1278900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110238623 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
210000
|
6090
|
1278900000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Stugeron
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 22260000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
VN-14218-11 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
742
|
22260000
|
N1 |
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Sugamedin
Sugammadex
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 167200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
520110301225 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
836000
|
167200000
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A
Hy Lạp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 52920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-35226-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
441
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 80000 Lọ
- Thành tiền
- 5992000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-35471-21 |
1g + 1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
80000
|
74900
|
5992000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 740000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-35471-21 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
74000
|
740000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Syndopa 275
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg+250mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 75120000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Sun Pharma Laboratories Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
890110437625 |
25mg+250mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3130
|
75120000
|
N5 |
Sun Pharma Laboratories Limited
India
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8000
|
30000
|
240000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-25905-16 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
30000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 72120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-19762-16 |
0,4% + 0,3%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
60100
|
72120000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
650
|
1950000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 4200 Viên
- Thành tiền
- 2730000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
4200
|
650
|
2730000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 3120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
4800
|
650
|
3120000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ trạch tả 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg; Cao đặc quả Hạ khô thảo 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ trạch tả 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg; Cao đặc quả Hạ khô thảo 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 110000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-25589-16 |
0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g.
Uống
|
Ống |
10000
|
11000
|
110000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 380000 Viên
- Thành tiền
- 247000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
380000
|
650
|
247000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- Thục địa 125mg, Hoài sơn 160mg, Trạch tả 40mg, Cúc hoa 24mg, Thảo quyết minh 50mg, Hạ khô thảo 12,5mg, Hà thủ ô đỏ 40mg, Đương quy 160mg. · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg, Hoài sơn 160mg, Trạch tả 40mg, Cúc hoa 24mg, Thảo quyết minh 50mg, Hạ khô thảo 12,5mg, Hà thủ ô đỏ 40mg, Đương quy 160mg.
Uống
|
Viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 327810000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893110470625 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4683
|
327810000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 327810000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893110470625 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4683
|
327810000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 327810000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893110470625 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4683
|
327810000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 327810000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893110470625 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4683
|
327810000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 327810000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893110470625 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4683
|
327810000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 327810000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893110470625 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4683
|
327810000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 327810000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110470625 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4683
|
327810000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 155020000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27006
|
890110445523 |
50mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
46000
|
3370
|
155020000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
India
|
T27
27006
|
2026-05-12 |
|
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-31729-19 |
400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3200
|
32000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |