Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 35701–35750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
24000 Gói
Thành tiền
14616000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893100685724 Gói 609 2026-05-12
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893100685724 Gói 840 2026-05-12
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg + 40mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
49980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110221124 Viên 2499 2026-05-12
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg + 40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VD-29489-18 Viên 2499 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VD-28562-17 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
893115097124 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VD-28562-17 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
893115097124 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
893115097124 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VD-28562-17 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
VD-28562-17 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
893115097124 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
893115097124 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
VD-28562-17 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
VD-28562-17 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
893115097124 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
893115097124 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
VD-28562-17 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893115097124 Viên 1700 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
153000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-28562-17 Viên 1700 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VD-28562-17 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893115097124 Viên 1450 2026-05-12
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110058823 Viên 1512 2026-05-12
Stelara
Ustekinumab
Hàm lượng / Dạng
130mg/26ml · Tiêm truyền
Số lượng
5 Lọ
Thành tiền
127532120
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CiLag AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
SP3-1235-21 Lọ 25506424 2026-05-12
Stilaren
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
210000 Viên
Thành tiền
1278900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110238623 Viên 6090 2026-05-12
Stugeron
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
22260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-14218-11 Viên 742 2026-05-12
Sugamedin
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
167200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
520110301225 Lọ 836000 2026-05-12
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
52920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-35226-21 Viên 441 2026-05-12
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm truyền
Số lượng
80000 Lọ
Thành tiền
5992000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-35471-21 Lọ 74900 2026-05-12
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
740000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VD-35471-21 Lọ 74000 2026-05-12
Syndopa 275
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
25mg+250mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
75120000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
890110437625 Viên 3130 2026-05-12
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893100182624 Lọ 30000 2026-05-12
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VD-25905-16 Lọ 30000 2026-05-12
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
72120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-05-12
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-12
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
4200 Viên
Thành tiền
2730000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-12
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
4800 Viên
Thành tiền
3120000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-12
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ trạch tả 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg; Cao đặc quả Hạ khô thảo 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-12
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
110000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-25589-16 Ống 11000 2026-05-12
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
380000 Viên
Thành tiền
247000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-12
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
Thục địa 125mg, Hoài sơn 160mg, Trạch tả 40mg, Cúc hoa 24mg, Thảo quyết minh 50mg, Hạ khô thảo 12,5mg, Hà thủ ô đỏ 40mg, Đương quy 160mg. · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01361
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-12
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
327810000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
893110470625 Viên 4683 2026-05-12
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
327810000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
893110470625 Viên 4683 2026-05-12
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
327810000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
893110470625 Viên 4683 2026-05-12
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
327810000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
893110470625 Viên 4683 2026-05-12
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
327810000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
893110470625 Viên 4683 2026-05-12
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
327810000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
893110470625 Viên 4683 2026-05-12
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
327810000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893110470625 Viên 4683 2026-05-12
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg + 300mg + 300mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
155020000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27006
890110445523 Viên 3370 2026-05-12
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
Hàm lượng / Dạng
400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-31729-19 Viên 3200 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.