Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 35651–35700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-22677-15 Viên 1100 2026-05-12
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110352423 Viên 1100 2026-05-12
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VD-22677-15 Viên 1100 2026-05-12
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
330000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110352423 Viên 1100 2026-05-12
Schaaf
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110663824 Viên 3750 2026-05-12
Schaaf
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
2250000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-30348-18 Viên 3750 2026-05-12
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
920000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27006
590410647424 Lọ 115000 2026-05-12
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml - 10ml · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
6900000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
QLSP-895-15 Lọ 115000 2026-05-12
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml - 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
590410647424 Lọ 115000 2026-05-12
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
946490000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
590410647424 Ống 94649 2026-05-12
Seduxen
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
115920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
599112027923 Viên 1932 2026-05-12
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
77280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22007
599112027923 Viên 1932 2026-05-12
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
77280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
599112027923 Viên 1932 2026-05-12
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
128000 Viên
Thành tiền
247296000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
599112027923 Viên 1932 2026-05-12
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
17250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-23078-22 Viên 6900 2026-05-12
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
2000 Bình xịt
Thành tiền
556180000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-12
Setbozi
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/5ml · Uống
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
17400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893100393024 Ống 1450 2026-05-12
Sevoflurane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% (tt/tt) · Dạng hít
Số lượng
0 ml
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
001114517124 ml 6208 2026-05-12
Sevoflurane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% (tt/tt) · Dạng hít
Số lượng
240 Chai
Thành tiền
372480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
001114517124 Chai 1552000 2026-05-12
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-27002-17 Viên 2500 2026-05-12
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110071000 Viên 2500 2026-05-12
Silymax - F
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
140mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
420000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VD-27202-17 Viên 1050 2026-05-12
Simethicon
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84074
893100156624 Viên 250 2026-05-12
Simponi I.V.
Golimumab
Hàm lượng / Dạng
50mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
165280500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CiLag AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
760410037223 Lọ 16528050 2026-05-12
Sita-Met tablets 50/500
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd; ĐGTC: Công ty CPDP Am Vi (Pakistan - Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110134323 Viên 7500 2026-05-12
Sitagibes 100
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110259323 Viên 735 2026-05-12
Sitagibes 100
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
183750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-29668-18 Viên 735 2026-05-12
Sitagliptin 50
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
270000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110452023 Viên 5400 2026-05-12
Sitar
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
Hàm lượng / Dạng
0,4g + 1,4 g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,7g + 0,14g + 0,28g · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
7700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01361
VD-23888-15 Gói 3850 2026-05-12
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg; 50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
147000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110451123 Viên 7350 2026-05-12
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg · Uống
Số lượng
2000 Chai, lọ
Thành tiền
38000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
TCT-00097-22 Chai, lọ 19000 2026-05-12
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
24000 Gói
Thành tiền
97968000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-19485-15 Gói 4082 2026-05-12
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
9900 Gói
Thành tiền
40411800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-19485-15 Gói 4082 2026-05-12
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(25,35g + 63g + 18,7g)/493ml · Tiêm truyền
Số lượng
380 Túi
Thành tiền
239400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
900110021823 Túi 630000 2026-05-12
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%-500ml · Tiêm truyền
Số lượng
50000 Chai
Thành tiền
624750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-21747-19 Chai 12495 2026-05-12
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%-500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
690110784224 Chai 12495 2026-05-12
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%-500ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Túi
Thành tiền
195000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-35673-22 Túi 19500 2026-05-12
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg + 100mg · Uống
Số lượng
360 Viên
Thành tiền
70848000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
890110432925 Viên 196800 2026-05-12
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg · Uống
Số lượng
16800 Viên
Thành tiền
3864000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110169523 Viên 230000 2026-05-12
Song hảo đại bổ tinh- F
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-21496-14 Viên 1400 2026-05-12
Soravar 400
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
940 Viên
Thành tiền
535800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893114165300 Viên 570000 2026-05-12
Soravar 400
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
30 Viên
Thành tiền
17100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893114165300 Viên 570000 2026-05-12
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
0 Can
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110360225 Can 145000 2026-05-12
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
3600 Can
Thành tiền
522000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-18005-12 Can 145000 2026-05-12
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
893100685724 Gói 840 2026-05-12
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
893100685724 Gói 840 2026-05-12
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
893100685724 Gói 840 2026-05-12
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
893100685724 Gói 840 2026-05-12
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
893100685724 Gói 840 2026-05-12
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
893100685724 Gói 840 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.