|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-22677-15 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
500000
|
1100
|
550000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-22677-15 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 330000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
300000
|
1100
|
330000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Schaaf
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110663824 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
3750
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Schaaf
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 2250000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-30348-18 |
2mg
Uống
|
Viên |
600000
|
3750
|
2250000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 920000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27006
|
590410647424 |
100IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
115000
|
920000000
|
N1 |
Bioton S.A.
Ba Lan
|
T27
27006
|
2026-05-12 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml - 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Lọ
- Thành tiền
- 6900000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
QLSP-895-15 |
100IU/ml - 10ml
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
115000
|
6900000000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml - 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
590410647424 |
100IU/ml - 10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
115000
|
0
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 946490000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
590410647424 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
94649
|
946490000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Seduxen
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 115920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1932
|
115920000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 77280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22007
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1932
|
77280000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 77280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01934
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1932
|
77280000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 128000 Viên
- Thành tiền
- 247296000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
128000
|
1932
|
247296000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 17250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gebro Pharma GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-23078-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
2500
|
6900
|
17250000
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 2000 Bình xịt
- Thành tiền
- 556180000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
2000
|
278090
|
556180000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Setbozi
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 17400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893100393024 |
2,5mg/5ml
Uống
|
Ống |
12000
|
1450
|
17400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Sevoflurane
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100% (tt/tt) · Dạng hít
- Số lượng
- 0 ml
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
001114517124 |
100% (tt/tt)
Dạng hít
|
ml |
0
|
6208
|
0
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Sevoflurane
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100% (tt/tt) · Dạng hít
- Số lượng
- 240 Chai
- Thành tiền
- 372480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
001114517124 |
100% (tt/tt)
Dạng hít
|
Chai |
240
|
1552000
|
372480000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-27002-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2500
|
75000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110071000 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Silymax - F
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-27202-17 |
140mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1050
|
420000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Simethicon
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84074
|
893100156624 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
250
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-05-12 |
|
Simponi I.V.
Golimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 165280500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CiLag AG (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
760410037223 |
50mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
16528050
|
165280500
|
N1 |
CiLag AG
Thụy Sĩ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sita-Met tablets 50/500
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd; ĐGTC: Công ty CPDP Am Vi (Pakistan - Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110134323 |
50mg + 500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7500
|
75000000
|
N3 |
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd; ĐGTC: Công ty CPDP Am Vi
Pakistan - Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sitagibes 100
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110259323 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sitagibes 100
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 183750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-29668-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
250000
|
735
|
183750000
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sitagliptin 50
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110452023 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5400
|
270000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sitar
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4g + 1,4 g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,7g + 0,14g + 0,28g · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 7700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VD-23888-15 |
0,4g + 1,4 g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,7g + 0,14g + 0,28g
Uống
|
Gói |
2000
|
3850
|
7700000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110451123 |
850mg; 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7350
|
147000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai, lọ
- Thành tiền
- 38000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
TCT-00097-22 |
1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg
Uống
|
Chai, lọ |
2000
|
19000
|
38000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3 gam · Uống
- Số lượng
- 24000 Gói
- Thành tiền
- 97968000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
24000
|
4082
|
97968000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3 gam · Uống
- Số lượng
- 9900 Gói
- Thành tiền
- 40411800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
9900
|
4082
|
40411800
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (25,35g + 63g + 18,7g)/493ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 380 Túi
- Thành tiền
- 239400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
900110021823 |
(25,35g + 63g + 18,7g)/493ml
Tiêm truyền
|
Túi |
380
|
630000
|
239400000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%-500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50000 Chai
- Thành tiền
- 624750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-21747-19 |
0,9%-500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50000
|
12495
|
624750000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%-500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
690110784224 |
0,9%-500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
12495
|
0
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%-500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Túi
- Thành tiền
- 195000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-35673-22 |
0,9%-500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
10000
|
19500
|
195000000
|
N1 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 360 Viên
- Thành tiền
- 70848000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
890110432925 |
400mg + 100mg
Uống
|
Viên |
360
|
196800
|
70848000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
- Hàm lượng / Dạng
- Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg · Uống
- Số lượng
- 16800 Viên
- Thành tiền
- 3864000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110169523 |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg
Uống
|
Viên |
16800
|
230000
|
3864000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Song hảo đại bổ tinh- F
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-21496-14 |
210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1400
|
28000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Soravar 400
Sorafenib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 940 Viên
- Thành tiền
- 535800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114165300 |
400mg
Uống
|
Viên |
940
|
570000
|
535800000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Soravar 400
Sorafenib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 30 Viên
- Thành tiền
- 17100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114165300 |
400mg
Uống
|
Viên |
30
|
570000
|
17100000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa
- Số lượng
- 0 Can
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110360225 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa
|
Can |
0
|
145000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa
- Số lượng
- 3600 Can
- Thành tiền
- 522000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-18005-12 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa
|
Can |
3600
|
145000
|
522000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
15000
|
840
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
15000
|
840
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
15000
|
840
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
15000
|
840
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
15000
|
840
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
15000
|
840
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |