Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 35801–35850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
40500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-12
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
108000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-12
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Kha tử 260mg; Mộc hương 250mg; Hoàng liên 52mg; Bạch truật 50mg; Cam thảo 24mg; Bạch thược 18mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01361
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
11200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
12600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
30800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazole 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
11200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
Hàm lượng / Dạng
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
690000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
VN-9380-09 Viên 6900 2026-05-12
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg; Bột mịn Tân di 180mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
28500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
V87-H12-13 Viên 1900 2026-05-12
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Đương quy 454mg; Bạch truật 302,5mg; Đảng sâm 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Thục địa 454mg; Cam thảo 151,5mg; Hoàng kỳ 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Bạch thược 302,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
23000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01361
VD-22494-15 Viên 2300 2026-05-12
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
(200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33 mg)/8ml · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
92400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-25662-16 Ống 4620 2026-05-12
Thập toàn đại bổ Vinaplant
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
12750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-34002-20 Viên 255 2026-05-12
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VD-28959-18 Lọ 162000 2026-05-12
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
162000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110155824 Lọ 162000 2026-05-12
Tidilon
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
219600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893100215623 Viên 1098 2026-05-12
Tilhasan 60
Diltiazem
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
16275000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110617524 Viên 651 2026-05-12
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Hàm lượng / Dạng
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1800 Lọ
Thành tiền
464400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD,CSXX: Pharmathen SA (Bulgaria - Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-23179-22 Lọ 258000 2026-05-12
Timtim 8 mg
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
450000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
594110298625 Viên 4500 2026-05-12
Tinidazol 500
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
2100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893115271123 Viên 1050 2026-05-12
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g + 0,17g · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
VD-29197-18 Viên 1050 2026-05-12
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
151750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-29444-18 Viên 3035 2026-05-12
Tiêu dao đông dược việt
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
300mg + 300mg + 300mg + 300mg, 300mg + 300mg + 240mg + 60mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
64000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
VD-29905-18 Viên 1600 2026-05-12
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-21629-18 Tuýp 52300 2026-05-12
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
3000 Tuýp
Thành tiền
156900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-12
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Số lượng
6000 Bút tiêm
Thành tiền
2490000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-05-12
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
17815000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110485324 Ống 2545 2026-05-12
Trichopol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Túi
Thành tiền
200400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
590115791424 Túi 16700 2026-05-12
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
139000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
893110539224 Viên 139 2026-05-12
Trileptal
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
287900 Viên
Thành tiền
2321625600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
800114023925 Viên 8064 2026-05-12
Trileptal
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
60mg/ml · Uống
Số lượng
169 Chai/ lọ/ túi
Thành tiền
37179324
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Huningue SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
300114342925 Chai/ lọ/ túi 219996 2026-05-12
Trinitrina
Nitroglycerin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1,5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma SRL (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
800110021524 Ống 47080 2026-05-12
Trinitrina
Nitroglycerin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1,5ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
235400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma SRL (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-21228-18 Ống 47080 2026-05-12
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
6,79mg; 2,5mg; 10mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
20034000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN3-8-17 Viên 11130 2026-05-12
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
342280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-12
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
3,395mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
7500 Viên
Thành tiền
64177500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-12
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
132000 Viên
Thành tiền
1129524000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-12
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril, Indapamide, Amlodipine
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
342280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-12
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
81000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VN-19998-16 Ống 13500 2026-05-12
Trofebil 1mg
Anastrozol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
140200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
840114351424 Viên 7010 2026-05-12
Trozimed
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110203825 Tuýp 86500 2026-05-12
Trozimed
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
900 Tuýp
Thành tiền
77850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-28486-17 Tuýp 86500 2026-05-12
Trozimed
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
400 Tuýp
Thành tiền
33999600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110203825 Tuýp 84999 2026-05-12
Trozimed
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VD-28486-17 Tuýp 84999 2026-05-12
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
Hàm lượng / Dạng
600mg/10ml · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
70000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
893200188125 Gói 7000 2026-05-12
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
1300000 Viên
Thành tiền
245700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110288623 Viên 189 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg +100mg · Uống
Số lượng
13680 Viên
Thành tiền
23912640
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+100mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
139840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+100mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
139840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+100mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
139840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.