|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1350
|
40500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
VD-24477-16 |
260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1350
|
108000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Kha tử 260mg; Mộc hương 250mg; Hoàng liên 52mg; Bạch truật 50mg; Cam thảo 24mg; Bạch thược 18mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VD-24477-16 |
Kha tử 260mg; Mộc hương 250mg; Hoàng liên 52mg; Bạch truật 50mg; Cam thảo 24mg; Bạch thược 18mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1350
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 11200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1400
|
11200000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01934
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1400
|
12600000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 30800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
22000
|
1400
|
30800000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1400
|
84000000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazole 5mg
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 11200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1400
|
11200000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
- Hàm lượng / Dạng
- 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 690000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
VN-9380-09 |
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6900
|
690000000
|
N4 |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg; Bột mịn Tân di 180mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 28500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
V87-H12-13 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg; Bột mịn Tân di 180mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1900
|
28500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Đương quy 454mg; Bạch truật 302,5mg; Đảng sâm 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Thục địa 454mg; Cam thảo 151,5mg; Hoàng kỳ 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Bạch thược 302,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 23000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VD-22494-15 |
Đương quy 454mg; Bạch truật 302,5mg; Đảng sâm 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Thục địa 454mg; Cam thảo 151,5mg; Hoàng kỳ 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Bạch thược 302,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2300
|
23000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- (200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33 mg)/8ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 92400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-25662-16 |
(200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33 mg)/8ml
Uống
|
Ống |
20000
|
4620
|
92400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Thập toàn đại bổ Vinaplant
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 12750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-34002-20 |
0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g
Uống
|
Viên |
50000
|
255
|
12750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-28959-18 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
162000
|
0
|
N1 |
Delpharm Tours
France
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 162000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
162000
|
162000000
|
N1 |
Delpharm Tours
France
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tidilon
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 219600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893100215623 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1098
|
219600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 16275000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110617524 |
60mg
Uống
|
Viên |
25000
|
651
|
16275000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
- Hàm lượng / Dạng
- (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1800 Lọ
- Thành tiền
- 464400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD,CSXX: Pharmathen SA (Bulgaria - Hy lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-23179-22 |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1800
|
258000
|
464400000
|
N1 |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD,CSXX: Pharmathen SA
Bulgaria - Hy lạp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Timtim 8 mg
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
594110298625 |
8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4500
|
450000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tinidazol 500
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893115271123 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1050
|
2100000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g + 0,17g · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
VD-29197-18 |
33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g + 0,17g
Uống
|
Viên |
120000
|
1050
|
126000000
|
N3 |
Công ty CPDP Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 151750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-29444-18 |
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
3035
|
151750000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Tiêu dao đông dược việt
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 300mg + 300mg + 300mg, 300mg + 300mg + 240mg + 60mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 64000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
VD-29905-18 |
300mg + 300mg + 300mg + 300mg, 300mg + 300mg + 240mg + 60mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1600
|
64000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-21629-18 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
0
|
52300
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 3000 Tuýp
- Thành tiền
- 156900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
3000
|
52300
|
156900000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 2490000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
6000
|
415000
|
2490000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 17815000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110485324 |
500mg
Tiêm
|
Ống |
7000
|
2545
|
17815000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Trichopol
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Túi
- Thành tiền
- 200400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
590115791424 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
12000
|
16700
|
200400000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 139000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01934
|
893110539224 |
2mg
Uống
|
Viên |
1000
|
139
|
139000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 287900 Viên
- Thành tiền
- 2321625600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
800114023925 |
300mg
Uống
|
Viên |
287900
|
8064
|
2321625600
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T79
79427
|
2026-05-12 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg/ml · Uống
- Số lượng
- 169 Chai/ lọ/ túi
- Thành tiền
- 37179324
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Huningue SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
300114342925 |
60mg/ml
Uống
|
Chai/ lọ/ túi |
169
|
219996
|
37179324
|
N1 |
Delpharm Huningue SAS
Pháp
|
T79
79427
|
2026-05-12 |
|
Trinitrina
Nitroglycerin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
800110021524 |
5mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
47080
|
0
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Trinitrina
Nitroglycerin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 235400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-21228-18 |
5mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
47080
|
235400000
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 6,79mg; 2,5mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 20034000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN3-8-17 |
6,79mg; 2,5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
1800
|
11130
|
20034000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd.
Ailen
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 342280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8557
|
342280000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 3,395mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 7500 Viên
- Thành tiền
- 64177500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN3-11-17 |
3,395mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
7500
|
8557
|
64177500
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd.
Ailen
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 132000 Viên
- Thành tiền
- 1129524000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
132000
|
8557
|
1129524000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril, Indapamide, Amlodipine
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 342280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8557
|
342280000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 81000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VN-19998-16 |
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
13500
|
81000000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Trofebil 1mg
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 140200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
840114351424 |
1mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7010
|
140200000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110203825 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
86500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 900 Tuýp
- Thành tiền
- 77850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-28486-17 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
900
|
86500
|
77850000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 400 Tuýp
- Thành tiền
- 33999600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110203825 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
400
|
84999
|
33999600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-28486-17 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
84999
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
893200188125 |
600mg/10ml
Uống
|
Gói |
10000
|
7000
|
70000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 1300000 Viên
- Thành tiền
- 245700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
1300000
|
189
|
245700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg +100mg · Uống
- Số lượng
- 13680 Viên
- Thành tiền
- 23912640
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15
|
VD-20146-13 |
150mg +100mg
Uống
|
Viên |
13680
|
1748
|
23912640
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T15
|
2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 139840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1748
|
139840000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 139840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1748
|
139840000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 139840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1748
|
139840000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |