Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 35501–35550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
Hàm lượng / Dạng
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
300210726524 Viên 12000 2026-05-12
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Hàm lượng / Dạng
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
360000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
300210726524 Viên 12000 2026-05-12
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Hàm lượng / Dạng
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
600000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
300210726524 Viên 12000 2026-05-12
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Hàm lượng / Dạng
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01361
300210726524 Viên 12000 2026-05-12
Piracetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
2500000 Viên
Thành tiền
562500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110027724 Viên 225 2026-05-12
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
3g/15ml · Tiêm
Số lượng
7500 Ống
Thành tiền
40087500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-34718-20 Ống 5345 2026-05-12
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Hàm lượng / Dạng
10 mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
30000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.;Medana Branch in Sieradz (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-20311-17 Tuýp 100000 2026-05-12
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Hàm lượng / Dạng
10 mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
98000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
590100017924 Tuýp 98000 2026-05-12
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Hàm lượng / Dạng
10 mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-20311-17 Tuýp 98000 2026-05-12
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg · Uống
Số lượng
4200 Viên
Thành tiền
31063200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-20224-17 Viên 7396 2026-05-12
Plenmoxi
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
34000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
890115983024 Viên 8500 2026-05-12
Plenmoxi
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-20904-18 Viên 8500 2026-05-12
Podoxred 500mg
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
66466200
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN3-60-18 Lọ 443108 2026-05-12
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1g tương đương 650.000 IU; 1.000.000 IU; 0,100g)/ · Nhỏ tai
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
19800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaster (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-22226-19 Lọ 66000 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
306000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
306000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
306000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
306000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
306000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
306000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
306000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Catalent France Beinheim S.A; CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
4080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Catalent France Beinheim S.A; CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-21788-19 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
306000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Posmavin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
452mg + 400mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
96000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110747024 Ống 16000 2026-05-12
Povidon iod
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%/150ml · Dùng ngoài
Số lượng
1700 Lọ
Thành tiền
40630000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893100238300 Lọ 23900 2026-05-12
Povidon iod
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%/150ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VD-32126-19 Lọ 23900 2026-05-12
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% x 140ml · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
154800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893100135325 Chai 25800 2026-05-12
Pramipexol Normon 0,18mg tablets
Pramipexol
Hàm lượng / Dạng
0,18mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
425000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-22815-21 Viên 8500 2026-05-12
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
830000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-25265-16 Viên 4150 2026-05-12
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110317524 Viên 4150 2026-05-12
Pravastatin Stella 10 mg
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
83000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110462523 Viên 4150 2026-05-12
Pred Forte
Prednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Số lượng
1300 Chai
Thành tiền
71500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-14893-12 Chai 55000 2026-05-12
Presson
Vasopressin
Hàm lượng / Dạng
20 IU/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
99000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Joint Stock Company Farmak (Ukraina)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
KD.2024.3470.1 Ống 1980000 2026-05-12
Priminol
Milrinon
Hàm lượng / Dạng
10 mg/ 10 ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
22760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56001
893110378023 Ống 113800 2026-05-12
Priminol
Milrinon
Hàm lượng / Dạng
10 mg/ 10 ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
22760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56001
VD3-61-20 Ống 113800 2026-05-12
Priminol
Milrinon
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110378023 Ống 115200 2026-05-12
Priminol
Milrinon
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Ống
Thành tiền
2304000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD3-61-20 Ống 115200 2026-05-12
Prismasol B0
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
Hàm lượng / Dạng
((Khoang A: 5,145g+ 2,033g;+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/1000 ml)) x 5 lít · Túi
Số lượng
1200 Túi
Thành tiền
840000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
800110984824 Túi 700000 2026-05-12
Prismasol B0
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Khoang A: (5,145g+ 2,033g+ 5,4g)/ 1000ml; Khoang B · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
1500 Túi
Thành tiền
1050000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
800110984824 Túi 700000 2026-05-12
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Hàm lượng / Dạng
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Bơm tiêm
Thành tiền
700000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
800110984824 Bơm tiêm 700000 2026-05-12
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
25mg · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
6200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
VN-16898-13 Ống 31000 2026-05-12
Prolufo
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg Alfuzosin hydroclorid · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
4800000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-23223-22 Viên 6000 2026-05-12
Prolufo
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
200000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-23223-22 Viên 5000 2026-05-12
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
12300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46053
893100203300 Tuýp 6150 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
2500 Tuýp
Thành tiền
15750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
2500 Tuýp
Thành tiền
15750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
2500 Tuýp
Thành tiền
15750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.