|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2500 Tuýp
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
6300
|
15750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2500 Tuýp
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
6300
|
15750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2500 Tuýp
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
6300
|
15750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2500 Tuýp
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
6300
|
15750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2500 Tuýp
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
6300
|
15750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Prusenza 5 mg
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110223723 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4200
|
210000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/2ml · Dạng hít
- Số lượng
- 2300 Ống
- Thành tiền
- 57283800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
730110131924 |
1mg/2ml
Dạng hít
|
Ống |
2300
|
24906
|
57283800
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 1170000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22007
|
VD-30446-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
1500
|
780
|
1170000
|
N4 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 1170000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1500
|
780
|
1170000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T15
|
2026-05-12 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg (dạng muối) + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 267600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110550924 |
100mg (dạng muối) + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1338
|
267600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg (dạng muối) + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-29355-18 |
100mg (dạng muối) + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1338
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Quanazol
Miconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (kl/kl), 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 600 Tuýp
- Thành tiền
- 6978000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-35450-21 |
2% (kl/kl), 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
11630
|
6978000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Quy tỳ dưỡng tâm OPC
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Hàm lượng / Dạng
- 32,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 6,4mg; 64,0mg; 64,0mg; 16,0mg; 64,0mg; 6,4mg; 32,0mg; 16,0mg. · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 36500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-30461-18 |
32,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 6,4mg; 64,0mg; 64,0mg; 16,0mg; 64,0mg; 6,4mg; 32,0mg; 16,0mg.
Uống
|
Gói |
10000
|
3650
|
36500000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
REDDITUX
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 140 Lọ
- Thành tiền
- 312552520
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
QLSP-861-15 |
100mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
140
|
2232518
|
312552520
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
REDDITUX
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 210 Lọ
- Thành tiền
- 2025072000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
QLSP-862-15 |
500mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
210
|
9643200
|
2025072000
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
RELIPOREX 4000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 575658000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
890410176300 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
3000
|
191886
|
575658000
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
RELIPOREX 4000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
QLSP-0812-14 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
191886
|
0
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ramipril GP
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-20202-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5481
|
0
|
N1 |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ramipril GP
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 548100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
560110037625 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5481
|
548100000
|
N1 |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Raxadin
Imipenem + cilastatin*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 24700 Lọ
- Thành tiền
- 1874433600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56001
|
VN-16731-13 |
500mg + 500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
24700
|
75888
|
1874433600
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T56
56001
|
2026-05-12 |
|
Reamberin
Meglumin natri succinat
- Hàm lượng / Dạng
- 6g/400ml (tương đương succinic acid 2,11g, meglumi · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
460110356325 |
6g/400ml (tương đương succinic acid 2,11g, meglumi
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
151950
|
0
|
N5 |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Reamberin
Meglumin natri succinat
- Hàm lượng / Dạng
- 6g/400ml (tương đương succinic acid 2,11g, meglumi · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 911700000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-19527-15 |
6g/400ml (tương đương succinic acid 2,11g, meglumi
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
151950
|
911700000
|
N5 |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 1160000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
690410048325 |
2000IU
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
145000
|
1160000000
|
N5 |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd
China
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Recormon
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/0,3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 275226000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
QLSP-821-14 |
2000IU/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1200
|
229355
|
275226000
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Recormon
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/0,3ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 917420000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
QLSP-821-14 |
2000IU/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
4000
|
229355
|
917420000
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Redo-M 100
Minocyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110104600 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
14800
|
148000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Reguriod
Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 150mg + 150mg + 75mg + 300mg + 150mg + 300mg + 150mg + 600mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 63200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
TCT-00279-25 |
150mg + 150mg + 150mg + 75mg + 300mg + 150mg + 300mg + 150mg + 600mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1580
|
63200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Relaxven - Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg; · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 58700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
893110717824 |
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg;
Uống
|
Viên |
20000
|
2935
|
58700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Renaxib 200
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 67700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-36011-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
677
|
67700000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Renaxib 200
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-36011-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
688
|
13760000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Renaxib 200
Celecoxib 200 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 67700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-36011-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
677
|
67700000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Ridlor
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56001
|
520110030823 |
75mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3000
|
450000000
|
N1 |
Pharmathen S.A.
Greece
|
T56
56001
|
2026-05-12 |
|
Ridlor
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
520110030823 |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg)
Uống
|
Viên |
20000
|
3000
|
60000000
|
N1 |
Pharmathen S.A.
Greece
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Rinalix-Xepa
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 323190000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
955110034623 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
90000
|
3591
|
323190000
|
N2 |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
893110829424 |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
10500
|
52500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-05-12 |
|
Ringer lactate
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g
- Hàm lượng / Dạng
- (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Chai
- Thành tiền
- 82656000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110829424 |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
12000
|
6888
|
82656000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 205290000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110829424 |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
30000
|
6843
|
205290000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Rinocan
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg Irinotecan hydroclorid trihydrat · Tiêm truyền
- Số lượng
- 450 Lọ
- Thành tiền
- 65812500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114117800 |
40mg Irinotecan hydroclorid trihydrat
Tiêm truyền
|
Lọ |
450
|
146250
|
65812500
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Rinocan
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg Irinotecan hydroclorid trihydrat · Tiêm truyền
- Số lượng
- 350 Lọ
- Thành tiền
- 118527500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114117800 |
100mg Irinotecan hydroclorid trihydrat
Tiêm truyền
|
Lọ |
350
|
338650
|
118527500
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
RisperSaVi
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 8520 Viên
- Thành tiền
- 12354000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VD-34234-20 |
1mg
Uống
|
Viên |
8520
|
1450
|
12354000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Rivamax 10
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 21200 Viên
- Thành tiền
- 56180000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110236624 |
10mg
Uống
|
Viên |
21200
|
2650
|
56180000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Rivaroxaban 15 mg
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 98900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110143100 |
15mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9890
|
98900000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Robamol 1000
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 149940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110234025 |
1000mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2142
|
149940000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Rocalcic
Calcitonin
- Hàm lượng / Dạng
- 50IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN-20345-17 |
50IU/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
69000
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01025
|
2026-05-12 |