Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 35451–35500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
599100133424 Viên 2800 2026-05-12
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-21152-18 Viên 2800 2026-05-12
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
39500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-31249-18 Viên 3950 2026-05-12
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
260mg + 260mg + 195mg + 195mg + 260mg + 260mg + 260mg + 260mg + 130mg + 130mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
VD-31249-18 Viên 4000 2026-05-12
Panfor SR-750
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
1020000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-20188-16 Viên 1700 2026-05-12
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-33956-19 Túi 9492 2026-05-12
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
5232 Túi
Thành tiền
49662144
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110055900 Túi 9492 2026-05-12
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
271500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110069625 Lọ 9050 2026-05-12
Paracetamol Generis
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml, Lọ 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.M.Farmaceutici S.R.L (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-21235-18 Lọ 18000 2026-05-12
Paringold Injection
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000IU · Tiêm
Số lượng
4200 Lọ
Thành tiền
617400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
QLSP-1064-17 Lọ 147000 2026-05-12
Paringold Injection
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
880410251323 Lọ 147000 2026-05-12
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
55200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
893100156725 Viên 480 2026-05-12
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-12
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893100156725 Viên 480 2026-05-12
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
125000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-12
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(40mg+46mg+5mg)/ml; 10ml · Uống
Số lượng
200000 Gói
Thành tiền
610000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-34622-20 Gói 3050 2026-05-12
Pataxel
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml (30mg/5ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
160 Lọ
Thành tiền
31520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A_Plant C' (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-17868-14 Lọ 197000 2026-05-12
Pazopanib Invagen
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1440 Viên
Thành tiền
259200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
535114425725 Viên 180000 2026-05-12
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
13000 Lọ
Thành tiền
370500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22007
890110350625 Lọ 28500 2026-05-12
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
642750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VN-22895-21 Viên 4285 2026-05-12
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
642750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VN-22895-21 Viên 4285 2026-05-12
Pentasa
Mesalazin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
29685000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
760110027623 Viên 11874 2026-05-12
Pepta-Bisman Tab
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
262,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110037024 Viên 3150 2026-05-12
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
74930000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-22575-20 Viên 7493 2026-05-12
Pethidin-Hameln
Pethidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
99000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01014
VN-19062-15 Ống 33000 2026-05-12
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
289800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-30561-18 Viên 242 2026-05-12
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893112685524 Viên 242 2026-05-12
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VD-30561-18 Viên 315 2026-05-12
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
63000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893112685524 Viên 315 2026-05-12
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Tiêm
Số lượng
110 Ống
Thành tiền
13340250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-22162-19 Ống 121275 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
6468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
6468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
6468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
6468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
6468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
6468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
6468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
294000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-23443-15 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
6468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01361
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-05-12
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
87600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-26637-17 Viên 2920 2026-05-12
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Độc hoạt 0,2g; Quế chi 0,1g; Phòng phong 0,15g; Đương quy 0,1g; Tế tân 0,1g; Xuyên khung 0,075g; Tần giao 0,1g; Bạch thược 0,15g; Tang ký sinh 0,25g; Sinh địa 0,15g; Đỗ trọng 0,15g; Ngưu tất 0,15g; Bạ · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
66000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01361
VD-28359-17 Gói 2200 2026-05-12
Phong thấp PN
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
Hy thiêm 6.000mg; Thiên niên kiện 300mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
22600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01361
TCT- 00017-20 Viên 1130 2026-05-12
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330 · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
10200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
V320-H12-13 Viên 680 2026-05-12
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330 · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
14280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
V320-H12-13 Viên 680 2026-05-12
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330 · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
16320000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
V320-H12-13 Viên 680 2026-05-12
Phong đan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg (500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg) + 40 mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
656040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
VD-26637-17 Viên 2982 2026-05-12
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
Hàm lượng / Dạng
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Số lượng
250 Viên
Thành tiền
3000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
300210726524 Viên 12000 2026-05-12
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
Hàm lượng / Dạng
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Số lượng
350 Viên
Thành tiền
4200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
300210726524 Viên 12000 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.