|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg + 158mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
599100133424 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg + 158mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-21152-18 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 39500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-31249-18 |
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3950
|
39500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 260mg + 260mg + 195mg + 195mg + 260mg + 260mg + 260mg + 260mg + 130mg + 130mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
VD-31249-18 |
260mg + 260mg + 195mg + 195mg + 260mg + 260mg + 260mg + 260mg + 130mg + 130mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4000
|
80000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Panfor SR-750
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 1020000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-20188-16 |
750mg
Uống
|
Viên |
600000
|
1700
|
1020000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-33956-19 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
9492
|
0
|
N4 |
Công Ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-05-12 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5232 Túi
- Thành tiền
- 49662144
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110055900 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
5232
|
9492
|
49662144
|
N4 |
Công Ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-05-12 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 271500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30000
|
9050
|
271500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Paracetamol Generis
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml, Lọ 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.M.Farmaceutici S.R.L (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-21235-18 |
10mg/ml, Lọ 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
18000
|
180000000
|
N1 |
S.M.Farmaceutici S.R.L
Italy
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Paringold Injection
Heparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 25.000IU · Tiêm
- Số lượng
- 4200 Lọ
- Thành tiền
- 617400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
QLSP-1064-17 |
25.000IU
Tiêm
|
Lọ |
4200
|
147000
|
617400000
|
N2 |
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Paringold Injection
Heparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 25.000IU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
880410251323 |
25.000IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
147000
|
0
|
N2 |
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 55200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
115000
|
480
|
55200000
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
480
|
0
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
480
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 125000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
125000
|
480
|
60000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (40mg+46mg+5mg)/ml; 10ml · Uống
- Số lượng
- 200000 Gói
- Thành tiền
- 610000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-34622-20 |
(40mg+46mg+5mg)/ml; 10ml
Uống
|
Gói |
200000
|
3050
|
610000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pataxel
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/ml (30mg/5ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 160 Lọ
- Thành tiền
- 31520000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A_Plant C' (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-17868-14 |
6mg/ml (30mg/5ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
160
|
197000
|
31520000
|
N1 |
Vianex S.A_Plant C'
Hy Lạp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pazopanib Invagen
Pazopanib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1440 Viên
- Thành tiền
- 259200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
535114425725 |
200mg
Uống
|
Viên |
1440
|
180000
|
259200000
|
N1 |
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 13000 Lọ
- Thành tiền
- 370500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22007
|
890110350625 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
13000
|
28500
|
370500000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 642750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VN-22895-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4285
|
642750000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 642750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VN-22895-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4285
|
642750000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Pentasa
Mesalazin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 29685000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
760110027623 |
500mg
Uống
|
Viên |
2500
|
11874
|
29685000
|
N1 |
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pepta-Bisman Tab
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 262,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110037024 |
262,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3150
|
31500000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 74930000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-22575-20 |
160mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7493
|
74930000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pethidin-Hameln
Pethidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 99000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01014
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
33000
|
99000000
|
N1 |
Siegfried Hameln
Đức
|
T01
01014
|
2026-05-12 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 289800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-30561-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
1200
|
242
|
289800
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893112685524 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
242
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-30561-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
315
|
0
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 63000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893112685524 |
100mg
Uống
|
Viên |
200
|
315
|
63000
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 110 Ống
- Thành tiền
- 13340250
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-22162-19 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
110
|
121275
|
13340250
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 6468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 6468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 6468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 6468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 6468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 6468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 6468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
0
|
294
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 294000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-23443-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
294
|
294000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 6468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
TCT-00145-23 |
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1575
|
31500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 87600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-26637-17 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2920
|
87600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Độc hoạt 0,2g; Quế chi 0,1g; Phòng phong 0,15g; Đương quy 0,1g; Tế tân 0,1g; Xuyên khung 0,075g; Tần giao 0,1g; Bạch thược 0,15g; Tang ký sinh 0,25g; Sinh địa 0,15g; Đỗ trọng 0,15g; Ngưu tất 0,15g; Bạ · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VD-28359-17 |
Độc hoạt 0,2g; Quế chi 0,1g; Phòng phong 0,15g; Đương quy 0,1g; Tế tân 0,1g; Xuyên khung 0,075g; Tần giao 0,1g; Bạch thược 0,15g; Tang ký sinh 0,25g; Sinh địa 0,15g; Đỗ trọng 0,15g; Ngưu tất 0,15g; Bạ
Uống
|
Gói |
30000
|
2200
|
66000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Phong thấp PN
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- Hy thiêm 6.000mg; Thiên niên kiện 300mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 22600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
TCT- 00017-20 |
Hy thiêm 6.000mg; Thiên niên kiện 300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1130
|
22600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330 · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
V320-H12-13 |
Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330
Uống
|
Viên |
15000
|
680
|
10200000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330 · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 14280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
V320-H12-13 |
Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330
Uống
|
Viên |
21000
|
680
|
14280000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330 · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 16320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
V320-H12-13 |
Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330
Uống
|
Viên |
24000
|
680
|
16320000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Phong đan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 560mg (500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg) + 40 mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Viên
- Thành tiền
- 656040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg) + 40 mg
Uống
|
Viên |
220000
|
2982
|
656040000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Số lượng
- 250 Viên
- Thành tiền
- 3000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
250
|
12000
|
3000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Số lượng
- 350 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
350
|
12000
|
4200000
|
N3 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T68
68930
|
2026-05-12 |