|
Lostad T100
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-23973-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2000
|
100000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Lostad T100
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-23973-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2000
|
100000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Lostad T100
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-23973-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2000
|
100000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Lostad T100
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-23973-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2000
|
100000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Lostad T100
Losartan potassium 100 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-23973-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2000
|
100000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Lotafran
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 355000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
594110023123 |
20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3550
|
355000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 170100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-35744-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1134
|
170100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 130000 Viên
- Thành tiền
- 455000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
130000
|
3500
|
455000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Lucentis
Ranibizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 2,3mg/0,23ml · Tiêm trong dịch kính của mắt
- Số lượng
- 180 Lọ
- Thành tiền
- 2362503960
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
SP-1188-20 |
2,3mg/0,23ml
Tiêm trong dịch kính của mắt
|
Lọ |
180
|
13125022
|
2362503960
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lucikvin
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110339324 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
45000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lucikvin
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-31252-18 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
45000
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Luotai
Panax notoginseng saponins
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 693000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-18348-14 |
200mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
6000
|
115500
|
693000000
|
N5 |
KPC Pharmaceuticals, Inc
Trung Quốc
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lusfatop
Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg phloroglucinol dihydrat + 0,04mg · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
300110185123 |
40mg phloroglucinol dihydrat + 0,04mg
Tiêm
|
Ống |
400
|
80000
|
32000000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Luvox 100mg
Fluvoxamin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 43000 Viên
- Thành tiền
- 282510000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
VN-17804-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
43000
|
6570
|
282510000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T79
79427
|
2026-05-12 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 171490200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
QLĐB-593-17 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
700
|
244986
|
171490200
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-33177-19 |
(120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg
Uống
|
Viên |
150000
|
420
|
63000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group SA (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
594110350224 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
11000
|
165000000
|
N1 |
Arena Group SA
Romania
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Ống
- Thành tiền
- 16065000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22007
|
893111093823 |
10mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
8925
|
16065000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml (dạng muối) · Tiêm
- Số lượng
- 19200 Ống
- Thành tiền
- 171360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893111093823 |
10mg/1ml (dạng muối)
Tiêm
|
Ống |
19200
|
8925
|
171360000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-22432-19 |
400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
7500
|
7500000
|
N2 |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Madopar
Levodopa + benserazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg; 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (Ý- Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
800110349100 |
50mg; 200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6300
|
126000000
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG
Ý- Thụy Sỹ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Magdivix
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg+5mg · Uống
- Số lượng
- 1300000 Viên
- Thành tiền
- 136500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-24877-16 |
470mg+5mg
Uống
|
Viên |
1300000
|
105
|
136500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Magdivix
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg+5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110602224 |
470mg+5mg
Uống
|
Viên |
0
|
105
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 360000 Viên
- Thành tiền
- 313200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
360000
|
870
|
313200000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VD-23355-15 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
870
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-23355-15 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
200000
|
780
|
156000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
200000
|
780
|
156000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-23355-15 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-23355-15 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
200000
|
780
|
156000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
200000
|
780
|
156000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-23355-15 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-23355-15 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
200000
|
780
|
156000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-23355-15 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
200000
|
780
|
156000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VD-23355-15 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
200000
|
780
|
156000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 33000 Viên
- Thành tiền
- 27060000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
33000
|
820
|
27060000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-23355-15 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
820
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-23355-15 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
200000
|
780
|
156000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 1450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
2900
|
1450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Số lượng
- 200000 Gói
- Thành tiền
- 399000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-26824-17 |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
200000
|
1995
|
399000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893100023000 |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
0
|
1995
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Mannitol
Manitol
- Hàm lượng / Dạng
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 28350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-23168-15 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
18900
|
28350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Mannitol
Manitol
- Hàm lượng / Dạng
- 20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-23168-15 |
20g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
500
|
21000
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5%, gây tê tủy sống tăng trọng, dung tích 4ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 12480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cenexi (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87008
|
300114001824 |
0,5%, gây tê tủy sống tăng trọng, dung tích 4ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
41600
|
12480000
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T87
87008
|
2026-05-12 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 41600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cenexi (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
41600
|
41600000
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |