Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 35201–35250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Masapon
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg · Uống
Số lượng
80000 viên
Thành tiền
51200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110417224 viên 640 2026-05-12
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250mg + 25mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
226380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110252600 Viên 3234 2026-05-12
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
25mg + 250mg · Uống
Số lượng
170000 viên
Thành tiền
542640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110252600 viên 3192 2026-05-12
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2200 Lọ
Thành tiền
91960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-05-12
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-05-12
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1600 Lọ
Thành tiền
66880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
540110024025 Lọ 41800 2026-05-12
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
75mg/1,5g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
28500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44003
893110859224 Gói 5700 2026-05-12
Mecilus 5
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
213000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110272425 Viên 710 2026-05-12
Medaxetine 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
529110348025 Viên 17400 2026-05-12
Medaxetine 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
696000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-22658-20 Viên 17400 2026-05-12
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
47500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
893200128200 Viên 1900 2026-05-12
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
207900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
893210128100 Viên 3465 2026-05-12
Medovent 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
VN-17515-13 Viên 1750 2026-05-12
Medrokort 125
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
125mg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
7245000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22007
VD-35124-21 Lọ 24150 2026-05-12
Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
44064000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-22447-19 Viên 3672 2026-05-12
Medskin clovir 800
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
37350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CT CP Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-22035-14 Viên 2490 2026-05-12
Meileo
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Meiji Pharma Spain, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
840110004924 Ống 278000 2026-05-12
Meileo
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
55600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Meiji Pharma Spain, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-20711-17 Ống 278000 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1140000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1140000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1140000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1140000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1140000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1140000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1140000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1140000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Meloxicam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110437924 Viên 84 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
59700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
59700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
59700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
59700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
59700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
59700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
59700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
59700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
59700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Hàm lượng / Dạng
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
21600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44003
893110289324 Lọ 108000 2026-05-12
Methopil
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
26000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893110264823 Viên 1300 2026-05-12
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
21829800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
499110027323 Ống 36383 2026-05-12
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110886524 Viên 195 2026-05-12
Metilda 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
630000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110471925 Viên 6300 2026-05-12
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
3500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44003
893110182224 Lọ 35000 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.