|
Masapon
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2mg · Uống
- Số lượng
- 80000 viên
- Thành tiền
- 51200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110417224 |
4,2mg
Uống
|
viên |
80000
|
640
|
51200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 226380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110252600 |
250mg + 25mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3234
|
226380000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 250mg · Uống
- Số lượng
- 170000 viên
- Thành tiền
- 542640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110252600 |
25mg + 250mg
Uống
|
viên |
170000
|
3192
|
542640000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2200 Lọ
- Thành tiền
- 91960000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-21435-18 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2200
|
41800
|
91960000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-21435-18 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
41800
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1600 Lọ
- Thành tiền
- 66880000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
540110024025 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1600
|
41800
|
66880000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/1,5g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 28500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44003
|
893110859224 |
75mg/1,5g
Uống
|
Gói |
5000
|
5700
|
28500000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44003
|
2026-05-12 |
|
Mecilus 5
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 213000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110272425 |
5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
710
|
213000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Medaxetine 500mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
529110348025 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
17400
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Medaxetine 500mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 696000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-22658-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
17400
|
696000000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 47500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
893200128200 |
Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1900
|
47500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 207900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
893210128100 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3465
|
207900000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN-17515-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1750
|
63000000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Medrokort 125
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 7245000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22007
|
VD-35124-21 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
24150
|
7245000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 44064000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Italia S.r.l (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-22447-19 |
16mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3672
|
44064000
|
N1 |
Pfizer Italia S.r.l
Italy
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Medskin clovir 800
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 37350000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CT CP Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-22035-14 |
800mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2490
|
37350000
|
N2 |
CT CP Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Meileo
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Meiji Pharma Spain, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
840110004924 |
25mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
278000
|
0
|
N1 |
Meiji Pharma Spain, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Meileo
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 55600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Meiji Pharma Spain, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-20711-17 |
25mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
278000
|
55600000
|
N1 |
Meiji Pharma Spain, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1140000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3800
|
1140000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1140000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3800
|
1140000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1140000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3800
|
1140000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1140000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3800
|
1140000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1140000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3800
|
1140000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1140000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3800
|
1140000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1140000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3800
|
1140000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1140000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3800
|
1140000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Meloxicam
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110437924 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
84
|
4200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-21973-14 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 59700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893110420024 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
1500
|
39800
|
59700000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 59700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893110420024 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
1500
|
39800
|
59700000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-21973-14 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 59700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893110420024 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
1500
|
39800
|
59700000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-21973-14 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 59700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893110420024 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
1500
|
39800
|
59700000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-21973-14 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-21973-14 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 59700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893110420024 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
1500
|
39800
|
59700000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 59700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893110420024 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
1500
|
39800
|
59700000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-21973-14 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 59700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893110420024 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
1500
|
39800
|
59700000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-21973-14 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 59700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110420024 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
1500
|
39800
|
59700000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-21973-14 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 59700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110420024 |
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
39800
|
59700000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
- Hàm lượng / Dạng
- 27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 21600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44003
|
893110289324 |
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
200
|
108000
|
21600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44003
|
2026-05-12 |
|
Methopil
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 26000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
893110264823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1300
|
26000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 21829800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
499110027323 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
36383
|
21829800
|
N1 |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 1950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110886524 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
195
|
1950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Metilda 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 630000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110471925 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6300
|
630000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 3500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44003
|
893110182224 |
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
35000
|
3500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44003
|
2026-05-12 |