|
Kydheamo - 3A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Hàm lượng / Dạng
- 161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 0 Can
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110160225 |
161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
0
|
154875
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
LENZEST 25
Lenalidomid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 5880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
890114442323 |
25mg
Uống
|
Viên |
600
|
9800
|
5880000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
LUPIPEZIL
Donepezil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 68400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
890110009124 |
10mg
Uống
|
Viên |
24000
|
2850
|
68400000
|
N2 |
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 36000 Gói
- Thành tiền
- 30240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
36000
|
840
|
30240000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lamictal 25mg
Lamotrigine
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Poznań S.A. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01934
|
590110019125 |
25mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4900
|
14700000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Poland
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 6174000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110057900 |
150mg
Uống
|
Viên |
7000
|
882
|
6174000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
- Hàm lượng / Dạng
- 0,66g + 1,335g + 0,66g + 0,66g + 0,165g + 0,66g + 0,84g + 0,66g + 0,495g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
TCT-00014-20 |
0,66g + 1,335g + 0,66g + 0,66g + 0,165g + 0,66g + 0,84g + 0,66g + 0,495g
Uống
|
Gói |
20000
|
3600
|
72000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Lastro 30
Lansoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000000 Viên
- Thành tiền
- 1190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
1190
|
1190000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 2220000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-24814-16 |
5mg; 3mg (tương đương Uridine 1,33mg)
Uống
|
Viên |
600000
|
3700
|
2220000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110311400 |
5mg; 3mg (tương đương Uridine 1,33mg)
Uống
|
Viên |
0
|
3700
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-24814-16 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110311400 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4000
|
240000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
LevoDHG 500
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 9600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
VD-21558-14 |
500mg
Uống
|
viên |
10000
|
960
|
9600000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114880224 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-28877-18 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
50
|
84000
|
4200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 8600 Lọ
- Thành tiền
- 64930000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893115247025 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8600
|
7550
|
64930000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Levogolds
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 5000 Túi
- Thành tiền
- 1200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-18523-14 |
750mg/150ml
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
5000
|
240000
|
1200000000
|
N1 |
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON9
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
520
|
104000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01ON9
|
2026-05-12 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/38g · Phun mù
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 10017000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
599110011924 |
10%/38g
Phun mù
|
Lọ |
60
|
166950
|
10017000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 9400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
20000
|
470
|
9400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3600 Ống
- Thành tiền
- 121316400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
300110005925 |
200mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
3600
|
33699
|
121316400
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 36mg + 18,13mcg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 77420000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87008
|
300110796724 |
36mg + 18,13mcg
Tiêm
|
Ống |
5000
|
15484
|
77420000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T87
87008
|
2026-05-12 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 36mg+18,13mcg/1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 46452000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30008
|
300110796724 |
36mg+18,13mcg/1,8ml
Tiêm
|
Viên |
3000
|
15484
|
46452000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T30
30008
|
2026-05-12 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 36mg + 0,018mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
300110796724 |
36mg + 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
15400
|
0
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 36mg + 0,018mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 77000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-16049-12 |
36mg + 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
5000
|
15400
|
77000000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110129623 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
195000
|
390000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg + 260mg + 20mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 43500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-23289-15 |
480mg + 260mg + 20mg + 40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
- Hàm lượng / Dạng
- 4,8g iod/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 120 Ống
- Thành tiền
- 744000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
300110076323 |
4,8g iod/10ml
Tiêm
|
Ống |
120
|
6200000
|
744000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Liposic eye gel
Carbomer
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2% (2mg/g) · Tra mắt
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. Fabrik GmBh (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-15471-12 |
0,2% (2mg/g)
Tra mắt
|
Tuýp |
200
|
65000
|
13000000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. Fabrik GmBh
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Liposic eye gel
Carbomer
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2% (2mg/g) · Tra mắt
- Số lượng
- 800 Tuýp
- Thành tiền
- 52000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-15471-12 |
0,2% (2mg/g)
Tra mắt
|
Tuýp |
800
|
65000
|
52000000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 800000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
8000
|
100000
|
800000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 305000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
599110447725 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6100
|
305000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 6100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-22644-20 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
6100
|
6100000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
599110447725 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6100
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg · Tiêm
- Số lượng
- 4440 Lọ
- Thành tiền
- 186169200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
893110160325 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
4440
|
41930
|
186169200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt nam
|
T64
64001
|
2026-05-12 |
|
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
VD-30653-18 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
41930
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt nam
|
T64
64001
|
2026-05-12 |
|
Liên nhục
Liên nhục
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gam
- Thành tiền
- 18690000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
CB.DL-00215-23 |
Uống
|
gam |
100000
|
187
|
18690000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Loperamid
Loperamid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 1098000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893100810624 |
2mg
Uống
|
Viên |
9000
|
122
|
1098000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir+Ritonavir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 507420000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cipla Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
890110089523 |
200mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
90000
|
5638
|
507420000
|
N2 |
Cipla Ltd
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir+Ritonavir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cipla Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN2-592-17 |
200mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5638
|
0
|
N2 |
Cipla Ltd
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893100462624 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
850
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 212500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-23354-15 |
10mg
Uống
|
Viên |
250000
|
850
|
212500000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Loratas
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 2400 Lọ
- Thành tiền
- 33120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893100219423 |
5mg/5ml
Uống
|
Lọ |
2400
|
13800
|
33120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Lorista HD
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 319320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-22907-21 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
36000
|
8870
|
319320000
|
N1 |
KRKA,D.D.,Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lorytec 10
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
529100305325 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T37
37101
|
2026-05-12 |
|
Lorytec 10
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
529100305325 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1680
|
0
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lorytec 10
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 33600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-15187-12 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1680
|
33600000
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lostad T100
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-23973-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2000
|
100000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Lostad T100
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-23973-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2000
|
100000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Lostad T100
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-23973-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2000
|
100000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |