Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 35101–35150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Kydheamo - 3A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Hàm lượng / Dạng
161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
0 Can
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110160225 Can 154875 2026-05-12
LENZEST 25
Lenalidomid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
5880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
890114442323 Viên 9800 2026-05-12
LUPIPEZIL
Donepezil
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
68400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
890110009124 Viên 2850 2026-05-12
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
36000 Gói
Thành tiền
30240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
QLSP-851-15 Gói 840 2026-05-12
Lamictal 25mg
Lamotrigine
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
14700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
590110019125 Viên 4900 2026-05-12
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
6174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110057900 Viên 882 2026-05-12
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
Hàm lượng / Dạng
0,66g + 1,335g + 0,66g + 0,66g + 0,165g + 0,66g + 0,84g + 0,66g + 0,495g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
72000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
TCT-00014-20 Gói 3600 2026-05-12
Lastro 30
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
1190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110140524 Viên 1190 2026-05-12
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
2220000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-24814-16 Viên 3700 2026-05-12
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110311400 Viên 3700 2026-05-12
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1,33mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VD-24814-16 Viên 4000 2026-05-12
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1,33mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893110311400 Viên 4000 2026-05-12
LevoDHG 500
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
9600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VD-21558-14 viên 960 2026-05-12
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893114880224 Lọ 84000 2026-05-12
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-28877-18 Lọ 84000 2026-05-12
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
8600 Lọ
Thành tiền
64930000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893115247025 Lọ 7550 2026-05-12
Levogolds
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
5000 Túi
Thành tiền
1200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-18523-14 Túi 240000 2026-05-12
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON9
893110332924 Viên 520 2026-05-12
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10%/38g · Phun mù
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
10017000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
599110011924 Lọ 166950 2026-05-12
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
9400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110688924 Ống 470 2026-05-12
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
200mg/10ml · Tiêm
Số lượng
3600 Ống
Thành tiền
121316400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
300110005925 Ống 33699 2026-05-12
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
36mg + 18,13mcg · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
77420000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87008
300110796724 Ống 15484 2026-05-12
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Hàm lượng / Dạng
36mg+18,13mcg/1,8ml · Tiêm
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
46452000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
300110796724 Viên 15484 2026-05-12
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
36mg + 0,018mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
300110796724 Ống 15400 2026-05-12
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
36mg + 0,018mg · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
77000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-16049-12 Ống 15400 2026-05-12
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
390000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110129623 Lọ 195000 2026-05-12
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
480mg + 260mg + 20mg + 40mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-23289-15 Viên 1450 2026-05-12
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Hàm lượng / Dạng
4,8g iod/10ml · Tiêm
Số lượng
120 Ống
Thành tiền
744000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
300110076323 Ống 6200000 2026-05-12
Liposic eye gel
Carbomer
Hàm lượng / Dạng
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
13000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. Fabrik GmBh (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-05-12
Liposic eye gel
Carbomer
Hàm lượng / Dạng
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Số lượng
800 Tuýp
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-05-12
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
800000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
900110782324 Chai 100000 2026-05-12
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
305000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
599110447725 Viên 6100 2026-05-12
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
6100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-22644-20 Viên 6100 2026-05-12
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
599110447725 Viên 6100 2026-05-12
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
4440 Lọ
Thành tiền
186169200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
893110160325 Lọ 41930 2026-05-12
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
VD-30653-18 Lọ 41930 2026-05-12
Liên nhục
Liên nhục
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gam
Thành tiền
18690000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
CB.DL-00215-23 gam 187 2026-05-12
Loperamid
Loperamid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
1098000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893100810624 Viên 122 2026-05-12
Lopimune Tablets
Lopinavir+Ritonavir
Hàm lượng / Dạng
200mg+ 50mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
507420000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
890110089523 Viên 5638 2026-05-12
Lopimune Tablets
Lopinavir+Ritonavir
Hàm lượng / Dạng
200mg+ 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN2-592-17 Viên 5638 2026-05-12
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893100462624 Viên 850 2026-05-12
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
212500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-23354-15 Viên 850 2026-05-12
Loratas
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Uống
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
33120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893100219423 Lọ 13800 2026-05-12
Lorista HD
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
319320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-22907-21 Viên 8870 2026-05-12
Lorytec 10
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
529100305325 Viên 1600 2026-05-12
Lorytec 10
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
529100305325 Viên 1680 2026-05-12
Lorytec 10
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
33600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-15187-12 Viên 1680 2026-05-12
Lostad T100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lostad T100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lostad T100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.