|
Indatab SR
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-16078-12 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,10% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1360 Lọ
- Thành tiền
- 92480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
300100444423 |
0,10%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1360
|
68000
|
92480000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Insulatard
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/ 10ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22007
|
300410198825 |
1000IU/ 10ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
75000
|
300000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 111000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
500
|
222000
|
111000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1332000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
6000
|
222000
|
1332000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Iopamiro
Iopamidol
- Hàm lượng / Dạng
- 370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Chai
- Thành tiền
- 718200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Italia S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
800110131524 |
370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml
Tiêm
|
Chai |
1200
|
598500
|
718200000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Ý
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 7200 Ống
- Thành tiền
- 98352000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
500115959624 |
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
7200
|
13660
|
98352000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 250 Lọ
- Thành tiền
- 89650000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
890114071323 |
100mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
250
|
358600
|
89650000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ 2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 49440000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
890114071423 |
40mg/ 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
164800
|
49440000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Itranstad
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-22671-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
7350
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Itranstad
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 294000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110697524 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
7350
|
294000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 62250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VN-22913-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
12450
|
62250000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Ivabradin 5
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 64650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110065625 |
5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
862
|
64650000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 850mg · Uống
- Số lượng
- 61000 Viên
- Thành tiền
- 649223000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
61000
|
10643
|
649223000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-22473-15 |
400mg; 600mg; 600mg; 600mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2100
|
210000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 97500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-22168-15 |
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1950
|
97500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 34200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-21858-14 |
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2280
|
34200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (300ml+ 885ml + 255ml)/ 1440ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 480 Túi
- Thành tiền
- 302400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-19951-16 |
(300ml+ 885ml + 255ml)/ 1440ml
Tiêm truyền
|
Túi |
480
|
630000
|
302400000
|
N1 |
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 59250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON9
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
150000
|
395
|
59250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01ON9
|
2026-05-12 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-33359-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50000 Ống
- Thành tiền
- 43500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50000
|
870
|
43500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 9700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
970
|
9700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-25325-16 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
970
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Kalira
Polystyren
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-33992-20 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
14700
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Kalira
Polystyren
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110211900 |
5g
Uống
|
Gói |
3000
|
14700
|
44100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Kapredin
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 7020000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
12000
|
585
|
7020000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatals · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
80000
|
100
|
8000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kenmag
Diếp cá, Rau má
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 27420000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-25253-16 |
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
914
|
27420000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Keppra
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 39000 Viên
- Thành tiền
- 603330000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UCB Pharma SA (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
VN-18676-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
39000
|
15470
|
603330000
|
N1 |
UCB Pharma SA
Bỉ
|
T79
79427
|
2026-05-12 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 60000 gam
- Thành tiền
- 70434000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
60000
|
1174
|
70434000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Kim Tiền Thảo AGI 480
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 104820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
893210187925 |
480mg
Uống
|
Gói |
30000
|
3494
|
104820000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Kim Tiền Thảo AGI 480
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 184500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
893210187925 |
480mg
Uống
|
Gói |
50000
|
3690
|
184500000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Bình Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg. · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-23886-15 |
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg.
Uống
|
Viên |
100000
|
220
|
22000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
20000
|
220
|
4400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo - HT
Kim tiền thảo.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 5400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
893200189125 |
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg
Uống
|
Viên |
30000
|
180
|
5400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo - HT
Kim tiền thảo.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg · Uống
- Số lượng
- 42000 Viên
- Thành tiền
- 7560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893200189125 |
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg
Uống
|
Viên |
42000
|
180
|
7560000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo - HT
Kim tiền thảo.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 8640000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893200189125 |
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg
Uống
|
Viên |
48000
|
180
|
8640000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
500
|
1500000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 4200 Viên
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
4200
|
500
|
2100000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 2400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
4800
|
500
|
2400000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VD-24069-16 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
386
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 96500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
250000
|
386
|
96500000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
3129
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-05-12 |
|
Kydheamo - 1B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Hàm lượng / Dạng
- 84g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 2500 Can
- Thành tiền
- 351750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-29307-18 |
84g/1000ml, can 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
2500
|
140700
|
351750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kydheamo - 1B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Hàm lượng / Dạng
- 84g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 0 Can
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110159925 |
84g/1000ml, can 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
0
|
140700
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kydheamo - 2A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Hàm lượng / Dạng
- 210,7g+9,0g+5,222g+3,558g+6,310g+35,0g/ 1000ml, ca · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 2500 Can
- Thành tiền
- 351750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-28707-18 |
210,7g+9,0g+5,222g+3,558g+6,310g+35,0g/ 1000ml, ca
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
2500
|
140700
|
351750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kydheamo - 2A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Hàm lượng / Dạng
- 210,7g+9,0g+5,222g+3,558g+6,310g+35,0g/ 1000ml, ca · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 0 Can
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110160025 |
210,7g+9,0g+5,222g+3,558g+6,310g+35,0g/ 1000ml, ca
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
0
|
140700
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kydheamo - 2B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Hàm lượng / Dạng
- 30,5g + 66g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 14000 Can
- Thành tiền
- 2168250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110160125 |
30,5g + 66g/1000ml, can 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
14000
|
154875
|
2168250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Kydheamo - 3A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Hàm lượng / Dạng
- 161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 8000 Can
- Thành tiền
- 1239000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-27261-17 |
161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
8000
|
154875
|
1239000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |