Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 34901–34950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Gliatilin
Choline alfoscerat
Hàm lượng / Dạng
1000mg/4ml · Tiêm
Số lượng
9000 Ống
Thành tiền
623700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-13244-11 Ống 69300 2026-05-12
Gliatilin
Choline alfoscerat
Hàm lượng / Dạng
1000mg/4ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
69300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-13244-11 Ống 69300 2026-05-12
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
383110130824 Viên 4800 2026-05-12
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
390000 Viên
Thành tiền
1872000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-21712-19 Viên 4800 2026-05-12
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
3840000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
383110130824 Viên 4800 2026-05-12
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-21712-19 Viên 4800 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
1600000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
1600000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
1600000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
1600000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
1600000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
1600000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
1600000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
1600000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Hàm lượng / Dạng
1,955g+ 0,375g+ 0,68g+ 0,68g Natri acetat.3H2O+ 0, · Tiêm truyền
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
3400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-25376-16 Túi 17000 2026-05-12
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Hàm lượng / Dạng
1,955g+ 0,375g+ 0,68g+ 0,68g Natri acetat.3H2O+ 0, · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110071400 Túi 17000 2026-05-12
Glucose
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
219420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
893110238000 Chai 7314 2026-05-12
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
189000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893110402324 Chai 12600 2026-05-12
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
135060000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110402324 Chai 9004 2026-05-12
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2500 Chai
Thành tiền
23625000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VD-35953-22 Chai 9450 2026-05-12
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
6820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110606724 Chai 13640 2026-05-12
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
787500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-23167-15 Chai 15750 2026-05-12
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
110160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110238000 Chai 7344 2026-05-12
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Chai
Thành tiền
146580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VD-35954-22 Chai 7329 2026-05-12
Glumeform 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
550000 Viên
Thành tiền
594000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-35537-22 Viên 1080 2026-05-12
Glumeform 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
900000 Viên
Thành tiền
268200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-21779-14 Viên 298 2026-05-12
Glumeform 500 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
208000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VD-35538-22 viên 1040 2026-05-12
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-12
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-12
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-12
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-12
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-12
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-12
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-12
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-18845-15 Ống 105000 2026-05-12
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
400110017625 Ống 105000 2026-05-12
Golddicron
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
1300000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A; CSXX lô: Lamp San Prospero SPA (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
800110402523 Viên 2600 2026-05-12
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
290000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
880115332025 Túi 145000 2026-05-12
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
9300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110384824 Viên 3100 2026-05-12
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm
Số lượng
100 Bơm tiêm
Thành tiền
598000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH; CSTT&KNVS: BBF Sterilisationsservice GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
400114349300 Bơm tiêm 5980000 2026-05-12
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
100 Bơm tiêm
Thành tiền
220000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH; CSTT&KNVS: BBF Sterilisationsservice GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
400114349400 Bơm tiêm 2200000 2026-05-12
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg Alfuzosin hydroclorid · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1455000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-28912-18 Viên 4850 2026-05-12
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg Alfuzosin hydroclorid · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110703524 Viên 4850 2026-05-12
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VD-28912-18 Viên 4850 2026-05-12
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
970000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110703524 Viên 4850 2026-05-12
Goutcolcin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893115145024 Viên 979 2026-05-12
Goutcolcin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
5874000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-28830-18 Viên 979 2026-05-12
Grandaxin
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
599110407523 Viên 8000 2026-05-12
HCQ
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
26880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-16598-13 Viên 4480 2026-05-12
HCQ
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
890110004500 Viên 4480 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.