|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 94050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
150000
|
627
|
94050000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 424000 Viên
- Thành tiền
- 265848000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
424000
|
627
|
265848000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 94050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
150000
|
627
|
94050000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Fucicort
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 19668000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
539110417123 |
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
98340
|
19668000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1640 Tuýp
- Thành tiền
- 161277600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
539110417123 |
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1640
|
98340
|
161277600
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-14209-11 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
75075
|
0
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 75075000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
539110043025 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
75075
|
75075000
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 9713000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Ltd (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
539110034823 |
20mg/g + 10mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
97130
|
9713000
|
N1 |
LEO Laboratories Ltd
Ireland
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 97130000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
539110034823 |
20mg/g + 10mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
97130
|
97130000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 399800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
890410303824 |
6mg
Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
50
|
7996000
|
399800000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ml x5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 24880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- EVER Pharma Jena GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
400114972824 |
50mg/ml x5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
10
|
2488000
|
24880000
|
N2 |
EVER Pharma Jena GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 28000 Ống
- Thành tiền
- 115444000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893100084825 |
50mg/5ml
Uống
|
Ống |
28000
|
4123
|
115444000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Fuxofen 20
Fluoxetin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 330000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110294323 |
20mg
Uống
|
Viên |
300
|
1100
|
330000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Fyranco
Teicoplanin*
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 75800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-16479-13 |
200mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
379000
|
75800000
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
GAPTINEW
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 3375000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110258223 |
300mg
Uống
|
Viên |
9000
|
375
|
3375000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gadovist
Gadobutrol
- Hàm lượng / Dạng
- 604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
- Số lượng
- 700 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 382200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
400110984924 |
604,72mg tương đương 1mmol/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
700
|
546000
|
382200000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 139110000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Produktions GmbH;ĐGXX:Lek Pharmaceuticals d.d,Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Đức - Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
400110771824 |
1000mg, 50mg
Uống
|
Viên |
15000
|
9274
|
139110000
|
N1 |
Novartis Pharma Produktions GmbH;ĐGXX:Lek Pharmaceuticals d.d,Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Đức - Slovenia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 18548000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Produktions GmbH;ĐGXX:Lek Pharmaceuticals d.d,Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Đức - Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
400110348400 |
500mg, 50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
9274
|
18548000
|
N1 |
Novartis Pharma Produktions GmbH;ĐGXX:Lek Pharmaceuticals d.d,Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Đức - Slovenia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 9274000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Produktions GmbH;ĐGXX:Lek Pharmaceuticals d.d,Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Đức - Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
400110771924 |
850mg, 50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
9274
|
9274000
|
N1 |
Novartis Pharma Produktions GmbH;ĐGXX:Lek Pharmaceuticals d.d,Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Đức - Slovenia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1890000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110088200 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
300000
|
6300
|
1890000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VD-25344-16 |
100 mg +75 mg + 7,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
588
|
176400000
|
N1 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89013
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
12600
|
12600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T89
89013
|
2026-05-12 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56001
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
12600
|
37800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-05-12 |
|
Gastevin 30mg
Lansoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 661500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-18275-14 |
30mg
Uống
|
Viên |
70000
|
9450
|
661500000
|
N1 |
KRKA,D.D.,Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gastevin 30mg
Lansoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
383110446625 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
9450
|
0
|
N1 |
KRKA,D.D.,Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gastro-max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5 g + 1,5 g + 1,0 g + 0,7 g + 0,5 g + 0,5 g + 0,3 g · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 432000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
VD-25820-16 |
0,5 g + 1,5 g + 1,0 g + 0,7 g + 0,5 g + 0,5 g + 0,3 g
Uống
|
Gói |
120000
|
3600
|
432000000
|
N3 |
Công ty CPDP Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 4940 Viên
- Thành tiền
- 760760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX&ĐG: Remedica Ltd; Cơ sở chịu trách nhiệm XX lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus-Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
529114776224 |
250mg
Uống
|
Viên |
4940
|
154000
|
760760000
|
N1 |
CSSX&ĐG: Remedica Ltd; Cơ sở chịu trách nhiệm XX lô: Lek Pharmaceuticals D.D
Cyprus-Slovenia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60 Viên
- Thành tiền
- 9240000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX&ĐG: Remedica Ltd; Cơ sở chịu trách nhiệm XX lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus-Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
529114776224 |
250mg
Uống
|
Viên |
60
|
154000
|
9240000
|
N1 |
CSSX&ĐG: Remedica Ltd; Cơ sở chịu trách nhiệm XX lô: Lek Pharmaceuticals D.D
Cyprus-Slovenia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 232000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893100473424 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2900
|
232000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 232000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893100473424 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2900
|
232000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 232000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893100473424 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2900
|
232000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 232000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893100473424 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2900
|
232000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 232000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893100473424 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2900
|
232000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 232000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893100473424 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2900
|
232000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 232000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893100473424 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2900
|
232000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 400mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Gói
- Thành tiền
- 139200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893100473424 |
300mg + 400mg + 30mg
Uống
|
Gói |
48000
|
2900
|
139200000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 232000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893100473424 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2900
|
232000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 20g + 3,505g + 0,68g/ 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
955110002024 |
20g + 3,505g + 0,68g/ 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
116000
|
0
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 20g + 3,505g + 0,68g/ 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 116000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-20882-18 |
20g + 3,505g + 0,68g/ 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
116000
|
116000000
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
- Hàm lượng / Dạng
- (15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g; 1,68g)/ 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Túi
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-19838-16 |
(15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g; 1,68g)/ 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1500
|
110000
|
165000000
|
N1 |
Fresenius Kabi France
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.P.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
70000
|
7000000
|
N1 |
Italfarmaco S.P.A
Ý
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 350000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
5000
|
70000
|
350000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110175124 |
80mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
1040
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 624000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-25858-16 |
80mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
600
|
1040
|
624000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gerozil
Gemfibrozil
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 214800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110092125 |
300mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1790
|
214800000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Gestimed 20
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 20860000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56001
|
893110062725 |
20mg
Uống
|
Viên |
70000
|
298
|
20860000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-05-12 |
|
Gifbit
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Gói
- Thành tiền
- 102000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
520100348924 |
1500mg
Uống
|
Gói |
12000
|
8500
|
102000000
|
N1 |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A.
Hy Lạp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 171000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-22909-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
342
|
171000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Giotrif
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 927234000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN2-603-17 |
40mg
Uống
|
Viên |
1200
|
772695
|
927234000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
- Hàm lượng / Dạng
- 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 55600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
V582-H12-10 |
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g.
Uống
|
Viên |
20000
|
2780
|
55600000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |