Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 34801–34850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
272000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-26562-17 Viên 1360 2026-05-12
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893110697324 Viên 1400 2026-05-12
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VD-26562-17 Viên 1400 2026-05-12
Fengshi-OPC Viên Phong Thấp
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
Hàm lượng / Dạng
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Số lượng
1250 Viên
Thành tiền
1260000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
VD-19913-13 Viên 1008 2026-05-12
Fengshi-OPC Viên Phong Thấp
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
Hàm lượng / Dạng
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Số lượng
1750 Viên
Thành tiền
1764000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VD-19913-13 Viên 1008 2026-05-12
Fengshi-OPC Viên Phong Thấp
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
Hàm lượng / Dạng
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
2016000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VD-19913-13 Viên 1008 2026-05-12
Fenopanthyl 160
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
1134000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
890110015823 Viên 3150 2026-05-12
Fenostad 100
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
136125000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-35392-21 Viên 2475 2026-05-12
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-17451-13 Viên 5800 2026-05-12
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
232000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
540110076523 Viên 5800 2026-05-12
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
VN-21366-18 Ống 42000 2026-05-12
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
7200 Ống
Thành tiền
302400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
400111002124 Ống 42000 2026-05-12
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg-2ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
170730000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B, Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-22494-20 Ống 28455 2026-05-12
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
5691000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (SXTTP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87008
858111016325 Ống 28455 2026-05-12
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
16000 Ống
Thành tiền
455280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất HBM Pharma s.r.o., xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia, xuất xưởng: Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
858111016325 Ống 28455 2026-05-12
Ferlatum
Sắt protein succinylat
Hàm lượng / Dạng
40mg (800mg) · Uống
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
22200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
840110998124 Lọ 18500 2026-05-12
Fexodinefast 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
216960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893100029700 Viên 904 2026-05-12
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30MU/ 0,5ml · Tiêm
Số lượng
1200 Bơm tiêm
Thành tiền
396000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
QLSP-1003-17 Bơm tiêm 330000 2026-05-12
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30MU/ 0,5ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-05-12
Firmagon
Degarelix
Hàm lượng / Dạng
120mg · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
58695000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX thuốc bột đông khô, dung môi và ĐGSC: Ferring GmbH; CSĐGTC: Ferring International Center SA (Đức - Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-05-12
Firmagon
Degarelix
Hàm lượng / Dạng
80mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
611100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX thuốc bột đông khô, dung môi và ĐGSC: Ferring GmbH; CSĐGTC: Ferring International Center SA (Đức - Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
400114023025 Lọ 3055500 2026-05-12
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
Hàm lượng / Dạng
330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
82000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-25954-16 Viên 4100 2026-05-12
Fitôrhi- F
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
1,4g; 0,7g; 0,4g; 0,0045ml · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
17600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-21491-14 Viên 880 2026-05-12
Fleet enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(19g + 7g)/ 118ml x 133ml · Thụt hậu môn/ trực tràng
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
59000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
C.B Fleet Company Inc. (USA)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-21175-18 Chai 59000 2026-05-12
Flucovein
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
102900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
520110767824 Chai 147000 2026-05-12
Fludalym
Fludarabin
Hàm lượng / Dạng
50mg Fludarabin phosphat · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
594114010725 Lọ 1290000 2026-05-12
Fludalym
Fludarabin
Hàm lượng / Dạng
50mg Fludarabin phosphat · Tiêm truyền
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
12900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-18491-14 Lọ 1290000 2026-05-12
Fluituss
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
336000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VN-22750-21 Lọ 84000 2026-05-12
Fluomizin
Dequalinium clorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
1942000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottendorf Pharma GmbH; (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức-Đức-Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-16654-13 Viên 19420 2026-05-12
Fluomizin
Dequalinium clorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
19420000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
400100988424 Viên 19420 2026-05-12
Fluomizin
Dequalinium clorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-16654-13 Viên 19420 2026-05-12
Folinato 50mg
Folinic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
840110985224 Lọ 76650 2026-05-12
Folinato 50mg
Folinic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
153300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-21204-18 Lọ 76650 2026-05-12
Fordamet 1g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
324000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893710958224 Lọ 54000 2026-05-12
Fordia MR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
631600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110699024 Viên 1579 2026-05-12
Forlax
Macrogol
Hàm lượng / Dạng
10gam · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
153570000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-16801-13 Gói 5119 2026-05-12
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
Hàm lượng / Dạng
10gam · Uống
Số lượng
4000 Gói
Thành tiền
20476000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-16801-13 Gói 5119 2026-05-12
Forsancort Tablet
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
46200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110937724 Viên 4620 2026-05-12
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
Số lượng
300 Bình
Thành tiền
46050000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-22022-19 Bình 153500 2026-05-12
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
71940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
VN-19677-16 Gói 35970 2026-05-12
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
431640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-19677-16 Gói 35970 2026-05-12
Forvim - ngân kiều giải độc Xuân Quang
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
Hàm lượng / Dạng
1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
55600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-30063-18 Viên 2780 2026-05-12
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Hàm lượng / Dạng
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
137016000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; CSĐG và XX: Merck Sharp & Dohme B.V (Tây Ban Nha-Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-19253-15 Viên 114180 2026-05-12
Fraizeron
Secukinumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
1173000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
94050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
94050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
94050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
94050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
94050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
94050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
893100153023 Viên 627 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.