|
Eraxis
Anidulafungin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN3-390-22 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3830400
|
0
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 229824000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
001110024425 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
60
|
3830400
|
229824000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Erbitux
Cetuximab
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 350 Lọ
- Thành tiền
- 2020704000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
350
|
5773440
|
2020704000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Eroraldin 10
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 2368800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110952624 |
10mg
Uống
|
Viên |
800000
|
2961
|
2368800000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Eroraldin 10
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 894600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110952624 |
10mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2982
|
894600000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg; Bột bạch chỉ 320mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 49980000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-24350-16 |
Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg; Bột bạch chỉ 320mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 26370000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
879
|
26370000
|
N1 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 110250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1575
|
110250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 110250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1575
|
110250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 110250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1575
|
110250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 110250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1575
|
110250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 110250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1575
|
110250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 110250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1575
|
110250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 110250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1575
|
110250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 110250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1575
|
110250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 7200 viên
- Thành tiền
- 11340000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08401
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
viên |
7200
|
1575
|
11340000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm
Việt nam
|
T08
08401
|
2026-05-12 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 54000 Viên
- Thành tiền
- 48816000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110065824 |
400mg
Uống
|
Viên |
54000
|
904
|
48816000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 46158000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
115395
|
46158000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Eurolux-1
Repaglinid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110434924 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
1440
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Eurolux-1
Repaglinid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-28906-18 |
1mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1440
|
2880000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
520110782024 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
35000
|
70000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-21787-19 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ezelip A
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg+ 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 650000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110163700 |
40mg+ 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6500
|
650000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 5080000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-19657-13 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
800000
|
6350
|
5080000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 372000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-19657-13 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6200
|
372000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
FLEXSA 1500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 85000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
930100173400 |
1500mg
Uống
|
Gói |
10000
|
8500
|
85000000
|
N1 |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4 mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
840110031023 |
0,4 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
12000
|
72000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 330000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110168724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3300
|
330000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Falgankid
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-21506-14 |
160mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
3150
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Falgankid
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893100318000 |
160mg/10ml
Uống
|
Ống |
4000
|
3150
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 17640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893100277700 |
250 mg/10ml
Uống
|
Ống |
4000
|
4410
|
17640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-21507-14 |
250 mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
4410
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 600 Tuýp
- Thành tiền
- 29899800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
800100794824 |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
49833
|
29899800
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 800 Tuýp
- Thành tiền
- 40992000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
800100794824 |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
51240
|
40992000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 206000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 206000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 206000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 206000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 206000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 206000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 206000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 206000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Fatelmed 180
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg Fexofenadin hydroclorid · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 138750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893100026624 |
180mg Fexofenadin hydroclorid
Uống
|
Viên |
150000
|
925
|
138750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Fatodin 40
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110874424 |
40mg
Uống
|
Viên |
1000
|
840
|
840000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 56800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1420
|
56800000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 84000 Viên
- Thành tiền
- 117600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
Viên |
84000
|
1400
|
117600000
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VD-26562-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1400
|
0
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-26562-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1360
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 272000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1360
|
272000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110697324 |
5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
1360
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |