Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 34701–34750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
585000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
585000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
585000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
585000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
585000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
585000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
1100000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
383110139323 Viên 5500 2026-05-12
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
34000 Viên
Thành tiền
190400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
383110139423 Viên 5600 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
690000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
690000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
690000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
690000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
690000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
690000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
690000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
690000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
875000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
875000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
875000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
875000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
875000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
875000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
875000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
875000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Endoxan
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
79938000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-16582-13 Lọ 133230 2026-05-12
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893114106923 Viên 15900 2026-05-12
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
238500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
QLĐB-560-16 Viên 15900 2026-05-12
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
1113000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893114106923 Viên 15900 2026-05-12
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
QLĐB-560-16 Viên 15900 2026-05-12
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
477000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893114106923 Viên 15900 2026-05-12
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
QLĐB-560-16 Viên 15900 2026-05-12
Enterogermina
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
4 tỷ/ 5ml · Uống
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
77274000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare Italy S.R.L (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
800400108124 Ống 12879 2026-05-12
Epamiro 300
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
612mg/ml; 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
140 Lọ
Thành tiền
34426000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38180
893110450023 Lọ 245900 2026-05-12
Epamiro 300
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
612mg/ml; 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
13740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38180
893110450023 Lọ 458000 2026-05-12
Epamiro 370
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
370mg · Tiêm
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
225200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110450123 Lọ 563000 2026-05-12
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/ 1ml Ephedrin hydroclorid · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1700 Ống
Thành tiền
98175000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-12
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
57750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-12
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/ 10ml Ephedrin hydroclorid · Tiêm truyền
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-12
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/ 10ml Ephedrin hydroclorid · Tiêm truyền
Số lượng
300 Bơm tiêm
Thành tiền
31185000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-05-12
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
6099450
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893114092723 Lọ 121989 2026-05-12
Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4ml
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
3000 Bơm tiêm
Thành tiền
823500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-05-12
Equoral 25mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
122850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng Hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
859114399723 Viên 9450 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.