|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 585000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3900
|
585000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 585000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3900
|
585000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 585000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3900
|
585000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 585000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3900
|
585000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 585000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3900
|
585000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 585000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3900
|
585000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 1100000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
383110139323 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
5500
|
1100000000
|
N1 |
KRKA,d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 34000 Viên
- Thành tiền
- 190400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
383110139423 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
34000
|
5600
|
190400000
|
N1 |
KRKA,D.D.,Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 690000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3450
|
690000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 690000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3450
|
690000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 690000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3450
|
690000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 690000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3450
|
690000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 690000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3450
|
690000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 690000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3450
|
690000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 690000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3450
|
690000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 690000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3450
|
690000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 875000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893110218725 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
250000
|
3500
|
875000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-34905-20 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 875000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893110218725 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
250000
|
3500
|
875000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-34905-20 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 875000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893110218725 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
250000
|
3500
|
875000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-34905-20 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-34905-20 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 875000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893110218725 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
250000
|
3500
|
875000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-34905-20 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 875000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893110218725 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
250000
|
3500
|
875000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 875000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893110218725 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
250000
|
3500
|
875000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-34905-20 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VD-34905-20 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 875000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893110218725 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
250000
|
3500
|
875000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-34905-20 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 875000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110218725 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
250000
|
3500
|
875000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Endoxan
Cyclophosphamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 79938000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Oncology GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-16582-13 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
600
|
133230
|
79938000
|
N1 |
Baxter Oncology GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114106923 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
15900
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 238500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
QLĐB-560-16 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
15900
|
238500000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 1113000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893114106923 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
70000
|
15900
|
1113000000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
QLĐB-560-16 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
15900
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 477000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893114106923 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
15900
|
477000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
QLĐB-560-16 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
15900
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Enterogermina
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 4 tỷ/ 5ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 77274000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Opella Healthcare Italy S.R.L (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
800400108124 |
4 tỷ/ 5ml
Uống
|
Ống |
6000
|
12879
|
77274000
|
N1 |
Opella Healthcare Italy S.R.L
Ý
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Epamiro 300
Iopamidol
- Hàm lượng / Dạng
- 612mg/ml; 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 140 Lọ
- Thành tiền
- 34426000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
893110450023 |
612mg/ml; 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
140
|
245900
|
34426000
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T38
38180
|
2026-05-12 |
|
Epamiro 300
Iopamidol
- Hàm lượng / Dạng
- 612mg/ml; 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 13740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
893110450023 |
612mg/ml; 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
458000
|
13740000
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T38
38180
|
2026-05-12 |
|
Epamiro 370
Iopamidol
- Hàm lượng / Dạng
- 370mg · Tiêm
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 225200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110450123 |
370mg
Tiêm
|
Lọ |
400
|
563000
|
225200000
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ 1ml Ephedrin hydroclorid · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1700 Ống
- Thành tiền
- 98175000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-19221-15 |
30mg/ 1ml Ephedrin hydroclorid
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
1700
|
57750
|
98175000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 57750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-19221-15 |
30mg/1ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
1000
|
57750
|
57750000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ 10ml Ephedrin hydroclorid · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
300113346925 |
30mg/ 10ml Ephedrin hydroclorid
Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ 10ml Ephedrin hydroclorid · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 31185000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-21892-19 |
30mg/ 10ml Ephedrin hydroclorid
Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
300
|
103950
|
31185000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 6099450
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114092723 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
121989
|
6099450
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4ml
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 823500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
QLSP-0666-13 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
3000
|
274500
|
823500000
|
N2 |
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Equoral 25mg
Ciclosporin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 13000 Viên
- Thành tiền
- 122850000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Czech Industries s.r.o (Cộng Hòa Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
859114399723 |
25mg
Uống
|
Viên |
13000
|
9450
|
122850000
|
N1 |
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng Hòa Séc
|
T01
01001
|
2026-05-12 |