Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 34651–34700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Hàm lượng / Dạng
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
400100014224 Viên 2880 2026-05-12
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
19600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44003
VD-23256-15 Viên 490 2026-05-12
Dotagraf
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
1161720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSXBTP,ĐGSC,XX: Sanochemia Pharmazeutika GmbH, CSĐGTC: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
900110961224 Lọ 484050 2026-05-12
Dotrigitin 50mg
Lamotrigine
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
14700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
893710049525 Viên 4900 2026-05-12
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
Hàm lượng / Dạng
10mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
QLĐB-635-17 Lọ 42000 2026-05-12
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
Hàm lượng / Dạng
50mg/25ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
98784000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893114093323 Lọ 164640 2026-05-12
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
59220000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-24789-16 Viên 987 2026-05-12
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110024600 Viên 987 2026-05-12
Dryches
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
106200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-28454-17 Viên 5900 2026-05-12
Dryches
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110703324 Viên 5900 2026-05-12
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-20721-17 Ống 13500 2026-05-12
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
3200 Ống
Thành tiền
43200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
894110784824 Ống 13500 2026-05-12
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
22220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89013
870110067423 Viên 8888 2026-05-12
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
8888000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
870110067423 Viên 8888 2026-05-12
Dutasvitae 0,5mg
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
267000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cyndea Pharma, S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VN-22876-21 Viên 8900 2026-05-12
Dutasvitae 0,5mg
Dutasteride 0,5 mg
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
267000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cyndea Pharma, S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VN-22876-21 Viên 8900 2026-05-12
Dysport
Botulinum toxin
Hàm lượng / Dạng
500U · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
145814240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
500414305024 Lọ 7290712 2026-05-12
Dysport
Botulinum toxin
Hàm lượng / Dạng
300U · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
105618600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
500414305124 Lọ 5280930 2026-05-12
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
Hàm lượng / Dạng
Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg. Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-05-12
DƯỠNG PHẾ ĐDV
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
Hàm lượng / Dạng
2500mg; 1250mg; 1250mg; 1250mg; 1250mg; 500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 250mg; 5,5mg · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
60000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
TCT-00334-25 Chai 30000 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
Số lượng
37500 Viên
Thành tiền
82500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
Số lượng
52500 Viên
Thành tiền
115500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
132000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g; Cao khô xương hỗn hợp 324mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
220000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
Số lượng
450000 Viên
Thành tiền
990000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
38220000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01361
TCT-00182-24 Gói 1911 2026-05-12
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g; Cao xương hỗn hợp 0,75g · Uống
Số lượng
50000 Gói, túi
Thành tiền
95000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-17817-12 Gói, túi 1900 2026-05-12
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm)
Hàm lượng / Dạng
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) · Uống
Số lượng
3750 Viên
Thành tiền
1653750
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
VD-27103-17 Viên 441 2026-05-12
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm)
Hàm lượng / Dạng
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) · Uống
Số lượng
5250 Viên
Thành tiền
2315250
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VD-27103-17 Viên 441 2026-05-12
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm)
Hàm lượng / Dạng
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
2646000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VD-27103-17 Viên 441 2026-05-12
Dưỡng tâm ĐDV
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
Hàm lượng / Dạng
5000mg; 3000mg; 1000mg · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
33000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
TCT-00312-25 Chai 33000 2026-05-12
Dầu nóng mặt trời
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
Hàm lượng / Dạng
Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g · Dùng ngoài
Số lượng
750 Chai
Thành tiền
25200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
893100706624 Chai 33600 2026-05-12
Dầu nóng mặt trời
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
Hàm lượng / Dạng
Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g · Dùng ngoài
Số lượng
1050 Chai
Thành tiền
35280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100706624 Chai 33600 2026-05-12
Dầu nóng mặt trời
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
Hàm lượng / Dạng
Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Chai
Thành tiền
40320000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100706624 Chai 33600 2026-05-12
ENTEROGERMINA
Bacillus claussii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
288800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
QLSP-0728-13 Gói 7220 2026-05-12
Easyef
Nepidermin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Số lượng
100 Hộp
Thành tiền
230000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (KOREA)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
QLSP-860-15 Hộp 2300000 2026-05-12
Easyef
Nepidermin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Số lượng
0 Hộp
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (KOREA)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
880410324325 Hộp 2300000 2026-05-12
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
9584000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
300100011324 Viên 2396 2026-05-12
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Đặt hậu môn
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
5664000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
300100011424 Viên 2832 2026-05-12
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
80mg · Đặt hậu môn
Số lượng
1400 Viên
Thành tiền
2836400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-20952-18 Viên 2026 2026-05-12
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
9320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
300100523924 Viên 2330 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
599110027223 Viên 2299 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
900000 Viên
Thành tiền
2069100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-18891-15 Viên 2299 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
25mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
1320000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-22910-21 Viên 1650 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
900000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
599110027223 Viên 2250 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-18891-15 Viên 2250 2026-05-12
Enalapril HCTZ 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
1120000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110505324 Viên 2800 2026-05-12
Enalapril HCTZ 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VD-31932-19 Viên 2800 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
585000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
585000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
893110343500 Viên 3900 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.