Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 34601–34650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Diclofenac methyl
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
1% Diclofenac natri x 20g · Dùng ngoài
Số lượng
7200 Tuýp
Thành tiền
51840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Dicsep
Sulfasalazin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110314924 Viên 5450 2026-05-12
Dicsep
Sulfasalazin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
54500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-31127-18 Viên 5450 2026-05-12
Didala
Cao khô lá dâu tằm
Hàm lượng / Dạng
570mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
49980000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
893200320525 Viên 2499 2026-05-12
Didala
Cao khô lá dâu tằm
Hàm lượng / Dạng
570mg · Uống
Số lượng
100000 viên
Thành tiền
249900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
893200320525 viên 2499 2026-05-12
Differin Cream 0.1%
Adapalen
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
15300200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoires Galderma (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-05-12
Digesleen
Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục
Hàm lượng / Dạng
800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
100000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-31246-18 Gói 5000 2026-05-12
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
3000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-21737-19 Ống 30000 2026-05-12
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
520110518724 Ống 30000 2026-05-12
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
700 Ống
Thành tiền
21000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
520110518724 Ống 30000 2026-05-12
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-21737-19 Ống 30000 2026-05-12
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
7800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-31550-19 Viên 650 2026-05-12
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110428024 Viên 650 2026-05-12
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110337323 Viên 1200 2026-05-12
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-27522-17 Viên 1200 2026-05-12
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
17860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36011
893110688824 Ống 893 2026-05-12
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
1339500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27006
893110688824 Ống 893 2026-05-12
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
38400 Ống
Thành tiền
34291200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
893110688824 Ống 893 2026-05-12
Diosce
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg+50mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893100399825 Viên 550 2026-05-12
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg+158mg · Uống
Số lượng
1200000 Viên
Thành tiền
1260000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-26641-17 Viên 1050 2026-05-12
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg+158mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110221924 Viên 1050 2026-05-12
Dipemloz 10
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
720000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110742424 Viên 18000 2026-05-12
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Hàm lượng / Dạng
3,75mg · Tiêm
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
306840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
300114408823 Lọ 2557000 2026-05-12
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
Hàm lượng / Dạng
11,25mg · Tiêm
Số lượng
240 Lọ
Thành tiền
1848000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-21034-18 Lọ 7700000 2026-05-12
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg Levothyroxin natri · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
8820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-12
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
875000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
VD-30986-18 Viên 350 2026-05-12
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
1225000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VD-30986-18 Viên 350 2026-05-12
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
1400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VD-30986-18 Viên 350 2026-05-12
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
17000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-30986-18 Viên 340 2026-05-12
Dkasolon
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều, 60 liều · Xịt mũi
Số lượng
6500 Lọ
Thành tiền
614250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-32495-19 Lọ 94500 2026-05-12
Dkasolon
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều, 60 liều · Xịt mũi
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110874524 Lọ 94500 2026-05-12
Dkasolon
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VD-32495-19 Lọ 94500 2026-05-12
Dkasolon
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
56700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110874524 Lọ 94500 2026-05-12
Dkasonide
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64µg (mcg) · Xịt mũi
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
129000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893110148523 Lọ 64500 2026-05-12
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
VD-26125-17 Ống 55000 2026-05-12
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
5500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
893110845924 Ống 55000 2026-05-12
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110845924 Ống 55000 2026-05-12
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm truyền
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
44000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-26125-17 Ống 55000 2026-05-12
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-15651-12 Lọ 90000 2026-05-12
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
400110402723 Lọ 90000 2026-05-12
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
125556000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-17425-13 Lọ 313890 2026-05-12
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 8ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
133687800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-17425-13 Lọ 668439 2026-05-12
Dogmakern 50mg
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
175000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-22099-19 Viên 3500 2026-05-12
Dogmakern 50mg
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
840110784324 Viên 3500 2026-05-12
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
5200 Viên
Thành tiền
307840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
TTY Biopharm Company Limited Chungli fatory (Đài loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
471114979724 Viên 59200 2026-05-12
Domperidon
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110287323 Viên 60 2026-05-12
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
7200 Viên
Thành tiền
24480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110728224 Viên 3400 2026-05-12
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Hàm lượng / Dạng
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
VN-20293-17 Viên 2880 2026-05-12
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Hàm lượng / Dạng
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
69120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
400100014224 Viên 2880 2026-05-12
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Hàm lượng / Dạng
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
288000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-20293-17 Viên 2880 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.