|
Diclofenac methyl
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 1% Diclofenac natri x 20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 7200 Tuýp
- Thành tiền
- 51840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110290500 |
1% Diclofenac natri x 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
7200
|
7200
|
51840000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dicsep
Sulfasalazin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110314924 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
5450
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dicsep
Sulfasalazin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 54500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-31127-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5450
|
54500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Didala
Cao khô lá dâu tằm
- Hàm lượng / Dạng
- 570mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 49980000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
893200320525 |
570mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Didala
Cao khô lá dâu tằm
- Hàm lượng / Dạng
- 570mg · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 249900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
893200320525 |
570mg
Uống
|
viên |
100000
|
2499
|
249900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Differin Cream 0.1%
Adapalen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 15300200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Galderma (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-19652-16 |
0,1%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
153002
|
15300200
|
N1 |
Laboratoires Galderma
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Digesleen
Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-31246-18 |
800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg
Uống
|
Gói |
20000
|
5000
|
100000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 3000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-21737-19 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
30000
|
3000000
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A
Hy Lạp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
520110518724 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
30000
|
0
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A
Hy Lạp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 700 Ống
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
520110518724 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
700
|
30000
|
21000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-21737-19 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
30000
|
0
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 7800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-31550-19 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
12000
|
650
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110337323 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-27522-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1200
|
24000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 17860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36011
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
893
|
17860000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36011
|
2026-05-12 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 1339500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27006
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
893
|
1339500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-05-12 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 38400 Ống
- Thành tiền
- 34291200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
38400
|
893
|
34291200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Diosce
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 1000000 Viên
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893100399825 |
450mg+50mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
550
|
550000000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg+158mg · Uống
- Số lượng
- 1200000 Viên
- Thành tiền
- 1260000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-26641-17 |
140mg+158mg
Uống
|
Viên |
1200000
|
1050
|
1260000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg+158mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110221924 |
140mg+158mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dipemloz 10
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 720000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110742424 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
18000
|
720000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Hàm lượng / Dạng
- 3,75mg · Tiêm
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 306840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
120
|
2557000
|
306840000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
- Hàm lượng / Dạng
- 11,25mg · Tiêm
- Số lượng
- 240 Lọ
- Thành tiền
- 1848000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-21034-18 |
11,25mg
Tiêm
|
Lọ |
240
|
7700000
|
1848000000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg Levothyroxin natri · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 8820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-21846-14 |
100mcg Levothyroxin natri
Uống
|
Viên |
30000
|
294
|
8820000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 875000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
VD-30986-18 |
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg
Uống
|
Viên |
2500
|
350
|
875000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 1225000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-30986-18 |
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg
Uống
|
Viên |
3500
|
350
|
1225000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 1400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-30986-18 |
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg
Uống
|
Viên |
4000
|
350
|
1400000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 17000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-30986-18 |
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
340
|
17000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều, 60 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 6500 Lọ
- Thành tiền
- 614250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-32495-19 |
50mcg/liều, 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
6500
|
94500
|
614250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều, 60 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110874524 |
50mcg/liều, 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
94500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-32495-19 |
0,05mg/liều x 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
94500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 56700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110874524 |
0,05mg/liều x 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
600
|
94500
|
56700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Dkasonide
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64µg (mcg) · Xịt mũi
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 129000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110148523 |
64µg (mcg)
Xịt mũi
|
Lọ |
2000
|
64500
|
129000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VD-26125-17 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
55000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 5500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893110845924 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
55000
|
5500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110845924 |
250mg
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
55000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 44000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-26125-17 |
250mg
Tiêm truyền
|
Ống |
800
|
55000
|
44000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-15651-12 |
250mg/ 20ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
90000
|
180000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
400110402723 |
250mg/ 20ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 125556000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-17425-13 |
10mg/ml x 2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
400
|
313890
|
125556000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 8ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 133687800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-17425-13 |
10mg/ml x 8ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
668439
|
133687800
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dogmakern 50mg
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 175000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-22099-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L
Spain
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dogmakern 50mg
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
840110784324 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N1 |
Kern Pharma S.L
Spain
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 5200 Viên
- Thành tiền
- 307840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- TTY Biopharm Company Limited Chungli fatory (Đài loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
471114979724 |
50mg
Uống
|
Viên |
5200
|
59200
|
307840000
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Chungli fatory
Đài loan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Domperidon
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110287323 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
60
|
120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 7200 Viên
- Thành tiền
- 24480000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110728224 |
5mg
Uống
|
Viên |
7200
|
3400
|
24480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN-20293-17 |
0,5mg +1mg +1,5mg
Ngậm
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 69120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
400100014224 |
0,5mg +1mg +1,5mg
Ngậm
|
Viên |
24000
|
2880
|
69120000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 288000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-20293-17 |
0,5mg +1mg +1,5mg
Ngậm
|
Viên |
100000
|
2880
|
288000000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |