|
Cồn xoa bóp
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2500 Chai
- Thành tiền
- 48750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
2500
|
19500
|
48750000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3500 Chai
- Thành tiền
- 68250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
3500
|
19500
|
68250000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 50ml chứa: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g; · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 26250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
893110849624 |
Mỗi chai 50ml chứa: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g;
Dùng ngoài
|
Chai |
1500
|
17500
|
26250000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat.
- Hàm lượng / Dạng
- Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
893110307200 |
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
18000
|
9000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat.
- Hàm lượng / Dạng
- Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110307200 |
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
18000
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat.
- Hàm lượng / Dạng
- Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
- Số lượng
- 800 Chai
- Thành tiền
- 14400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110307200 |
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ
Dùng ngoài
|
Chai |
800
|
18000
|
14400000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
893110307200 |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
20000
|
18000
|
360000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Cửu tử bổ thận
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 400mg + 240mg + 240mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 400mg + 400mg + 10mg + 10mg + 10mg + 3mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 195000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
VD-30940-18 |
400mg + 400mg + 400mg + 240mg + 240mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 400mg + 400mg + 10mg + 10mg + 10mg + 3mg
Uống
|
viên |
30000
|
6500
|
195000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 276984000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
300100088823 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
36000
|
7694
|
276984000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 24500 Viên
- Thành tiền
- 188503000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
300100088823 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
24500
|
7694
|
188503000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
300100032125 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3886
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T66
66001
|
2026-05-12 |
|
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Tuýp
- Thành tiền
- 202125000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-20354-17 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
700
|
288750
|
202125000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Dalastin
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 97960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110157400 |
10mg + 40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4898
|
97960000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 176000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 176000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 176000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 176000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 176000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 176000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 176000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 170000 Viên
- Thành tiền
- 282880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON9
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
170000
|
1664
|
282880000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01ON9
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Natri valproat 200 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 176000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- (3,75mg+ 30mg)/ 75ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110359925 |
(3,75mg+ 30mg)/ 75ml
Uống
|
Ống |
6000
|
31500
|
189000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- (3,75mg+ 30mg)/ 75ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-34256-20 |
(3,75mg+ 30mg)/ 75ml
Uống
|
Ống |
0
|
31500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
VD-24082-16 |
60 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1890
|
18900000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Dareq
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Iberfar- Indústria Farmacêutica, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Poortugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
560100137723 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5250
|
52500000
|
N1 |
Iberfar- Indústria Farmacêutica, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Poortugal
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 1325025000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
890110407223 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
150
|
8833500
|
1325025000
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dekalite
Polystyren
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 2500 Gói
- Thành tiền
- 36750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110236125 |
5g
Uống
|
Gói |
2500
|
14700
|
36750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 162000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
81000
|
162000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 4800 Lọ
- Thành tiền
- 864000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
520110006524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
4800
|
180000
|
864000000
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN-21008-18 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
180000
|
0
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ml · Uống
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 8069600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Thổ Nhĩ Kỳ/Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
868114087823 |
200mg/ml
Uống
|
Chai |
100
|
80696
|
8069600
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Thổ Nhĩ Kỳ/Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 3500 Lọ
- Thành tiền
- 121341500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
34669
|
121341500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 2800 Lọ
- Thành tiền
- 97073200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-22448-19 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
2800
|
34669
|
97073200
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Derdiyok
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893110481824 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
930
|
18600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Desbebe
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ 60ml · Uống
- Số lượng
- 1600 Lọ
- Thành tiền
- 99968000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
890100444425 |
30mg/ 60ml
Uống
|
Lọ |
1600
|
62480
|
99968000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Desbebe
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ 60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-20422-17 |
30mg/ 60ml
Uống
|
Lọ |
0
|
62480
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 9720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
648
|
9720000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dexdor
Dexmedetomidin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 235000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Phần lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
640114770124 |
100mcg/ml x 2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
470000
|
235000000
|
N1 |
Orion Corporation
Phần lan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diamicron MR
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 160920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2682
|
160920000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 1117500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
745
|
1117500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 10000 Tuýp
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 10000 Tuýp
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 10000 Tuýp
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 10000 Tuýp
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 10000 Tuýp
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 10000 Tuýp
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 10000 Tuýp
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 10000 Tuýp
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |