Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 34501–34550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Coje cảm cúm
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
(1.500mg + 4,95mg + 37,5mg )/75ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
27993000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893100167225 Chai 27993 2026-05-12
Colestrim Supra
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ethypharm (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
300110411123 Viên 7000 2026-05-12
Coli-Swiss
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000IU · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
218000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
890114966224 Lọ 218000 2026-05-12
Colistin 3 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
3.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
1288200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893114940624 Lọ 858800 2026-05-12
Colistin TZF
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
1134000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-05-12
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(8%/150ml + 16%/ 150ml+ 20%/ 75ml); 375ml · Tiêm truyền
Số lượng
240 Túi
Thành tiền
134400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-21297-18 Túi 560000 2026-05-12
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(8%/150ml + 16%/ 150ml+ 20%/ 75ml); 375ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
880110997624 Túi 560000 2026-05-12
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
112000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
880110997624 Túi 560000 2026-05-12
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-21297-18 Túi 560000 2026-05-12
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
245000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
893110617124 Viên 2450 2026-05-12
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
245000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38804
893110617124 Viên 2450 2026-05-12
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
1999200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110617124 Viên 2499 2026-05-12
Contisor 2.5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
35300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893110199323 Viên 353 2026-05-12
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
9014400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
800110429225 Ống 30048 2026-05-12
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg+175mg+125mcg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
880000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110 342324 Viên 1100 2026-05-12
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg; 10mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
30369000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-18632-15 Viên 10123 2026-05-12
Coveram 10mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg; 5mg · Uống
Số lượng
6500 Viên
Thành tiền
65799500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-18633-15 Viên 10123 2026-05-12
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 10mg · Uống
Số lượng
720 Viên
Thành tiền
4744080
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-18634-15 Viên 6589 2026-05-12
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
46123000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
292500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
348000 Viên
Thành tiền
2262000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-34729-20 Viên 2900 2026-05-12
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110207125 Viên 2900 2026-05-12
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250mg+25mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
713570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110073225 Viên 5489 2026-05-12
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
13703000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-12
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
12375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
VD-24654-16 Viên 4950 2026-05-12
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
17325000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VD-24654-16 Viên 4950 2026-05-12
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VD-24654-16 Viên 4950 2026-05-12
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
147000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
893210191825 Viên 4900 2026-05-12
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
173250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
893210191825 Viên 4950 2026-05-12
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
73500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01361
893210191825 Viên 4900 2026-05-12
Cruderan 500
Deferipron
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
38304000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56001
893110409324 Viên 2394 2026-05-12
Cyclogest
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
400mg · Đặt âm đạo
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
72177600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Accord - UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
VN-17146-13 Viên 30074 2026-05-12
Cynaphytol
Cao khô actiso
Hàm lượng / Dạng
0,16g · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
4550000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phầndưoc Lâm Ðong - LADOPHAR (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
VD-24104-16 Viên 455 2026-05-12
Cynaphytol
Cao khô actiso
Hàm lượng / Dạng
0,16g · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
6370000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phầndưoc Lâm Ðong - LADOPHAR (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VD-24104-16 Viên 455 2026-05-12
Cynaphytol
Cao khô actiso
Hàm lượng / Dạng
0,16g · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
7280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phầndưoc Lâm Ðong - LADOPHAR (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VD-24104-16 Viên 455 2026-05-12
Cytan
Diacerein
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1575000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110705424 Viên 525 2026-05-12
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
460110356225 Ống 129000 2026-05-12
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
64500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-22033-19 Ống 129000 2026-05-12
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4gA · Uống
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
58200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
V332-H12-13 Lọ 29100 2026-05-12
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
Hàm lượng / Dạng
176 mg + 148 mg + 315 mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
198000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
VD-32921-19 Viên 1650 2026-05-12
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gam
Thành tiền
13440000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
CB.DL-00208-23 gam 134 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.