Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 34951–35000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
HYYR
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
20 Viên
Thành tiền
999800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-28913-18 Viên 49990 2026-05-12
HYYR
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
580 Viên
Thành tiền
28994200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-28913-18 Viên 49990 2026-05-12
HYYR
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893114435324 Viên 49990 2026-05-12
Hadudipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
25200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110107200 Ống 84000 2026-05-12
Hadulacton 25
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
141480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110152100 Viên 1572 2026-05-12
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
35000 Ống
Thành tiền
31255000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31032
893110299000 Ống 893 2026-05-12
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
31200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22007
893110299000 Ống 780 2026-05-12
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
23520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110151100 Ống 1176 2026-05-12
Haginir 300
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
3000 viên
Thành tiền
20700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893110269223 viên 6900 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
16400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
16400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
16400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
16400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
16400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
16400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
16400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
16400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Halixol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
480000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-17427-13 Lọ 60000 2026-05-12
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110285600 Ống 2100 2026-05-12
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
210000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-28791-18 Ống 2100 2026-05-12
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
1890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VD-24085-16 Viên 105 2026-05-12
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110215500 Viên 120 2026-05-12
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Hàm lượng / Dạng
800mg; 200mg; 200mg;200mg; · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
195000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
TCT-00278-25 Viên 1950 2026-05-12
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Hàm lượng / Dạng
800mg + 200mg + 200mg +200mg + · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
77600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
TCT-00278-25 Viên 1940 2026-05-12
Hasanox
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
69552000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110617924 Viên 2898 2026-05-12
Hayex
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
188600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110021100 Viên 943 2026-05-12
Hemetrex
Methotrexate
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
7000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893114258924 Viên 3500 2026-05-12
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
1500000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG; Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-17364-13 Ống 125000 2026-05-12
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG; Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
400110069923 Ống 125000 2026-05-12
Hepaexel
Bồ bồ
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
14800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01361
VD-28749-18 Viên 2960 2026-05-12
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%-250ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Túi
Thành tiền
388000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-21298-18 Túi 97000 2026-05-12
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%-250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
880110015725 Túi 97000 2026-05-12
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
194000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
880110015725 Túi 97000 2026-05-12
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-21298-18 Túi 97000 2026-05-12
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000IU · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
672600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
400410303124 Lọ 224200 2026-05-12
Heradrea
Hydroxyurea
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
39000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893114064723 Viên 3900 2026-05-12
Herataxol
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
30mg · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
20100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893114116225 Lọ 100500 2026-05-12
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
30mg/g · Tra mắt
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
39500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
880100080623 Tuýp 79000 2026-05-12
Herticad 150mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
2 Lọ
Thành tiền
10120950
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
460410036323 Lọ 5060475 2026-05-12
Herticad 150mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
198 Lọ
Thành tiền
1001974050
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
460410036323 Lọ 5060475 2026-05-12
Herticad 440mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm truyền
Số lượng
49 Lọ
Thành tiền
709289700
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
460410036223 Lọ 14475300 2026-05-12
Herticad 440mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm truyền
Số lượng
1 Lọ
Thành tiền
14475300
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
460410036223 Lọ 14475300 2026-05-12
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
30mg/gói · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
16062000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
300110000624 Gói 5354 2026-05-12
Hoastex
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
110250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
893100311300 Chai 36750 2026-05-12
Hoastex
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
4200 Chai
Thành tiền
154350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100311300 Chai 36750 2026-05-12
Hoastex
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
4800 Chai
Thành tiền
176400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100311300 Chai 36750 2026-05-12
Hoastex-S
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
2500 Chai
Thành tiền
108675000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-05-12
Hoastex-S
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
3500 Chai
Thành tiền
152145000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-05-12
Hoastex-S
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
173880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-05-12
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
43470000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.