|
HYYR
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 20 Viên
- Thành tiền
- 999800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-28913-18 |
150mg
Uống
|
Viên |
20
|
49990
|
999800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
HYYR
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 580 Viên
- Thành tiền
- 28994200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-28913-18 |
150mg
Uống
|
Viên |
580
|
49990
|
28994200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
HYYR
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114435324 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
49990
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hadudipin
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110107200 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
300
|
84000
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 141480000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110152100 |
25mg
Uống
|
Viên |
90000
|
1572
|
141480000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 35000 Ống
- Thành tiền
- 31255000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31032
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
35000
|
893
|
31255000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T31
31032
|
2026-05-12 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 31200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22007
|
893110299000 |
10mg/1ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
40000
|
780
|
31200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 23520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
1176
|
23520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Haginir 300
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 3000 viên
- Thành tiền
- 20700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
893110269223 |
300mg
Uống
|
viên |
3000
|
6900
|
20700000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 16400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 16400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 16400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 16400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 16400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 16400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 16400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 16400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Halixol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 480000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-17427-13 |
15mg/5ml
Uống
|
Lọ |
8000
|
60000
|
480000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110285600 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 210000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-28791-18 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
2100
|
210000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
18000
|
105
|
1890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110215500 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
120
|
120000
|
N4 |
Công ty CPDP Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg; 200mg; 200mg;200mg; · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 195000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
TCT-00278-25 |
800mg; 200mg; 200mg;200mg;
Uống
|
Viên |
100000
|
1950
|
195000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 200mg + 200mg +200mg + · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 77600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
TCT-00278-25 |
800mg + 200mg + 200mg +200mg +
Uống
|
Viên |
40000
|
1940
|
77600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Hasanox
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 69552000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110617924 |
100mg
Uống
|
Viên |
24000
|
2898
|
69552000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hayex
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 188600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
943
|
188600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Hemetrex
Methotrexate
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893114258924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3500
|
7000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 1500000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG; Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-17364-13 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
12000
|
125000
|
1500000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG; Merz Pharma GmbH & Co. KGaA
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG; Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
125000
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG; Merz Pharma GmbH & Co. KGaA
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hepaexel
Bồ bồ
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 14800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VD-28749-18 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2960
|
14800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 8%-250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Túi
- Thành tiền
- 388000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-21298-18 |
8%-250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
4000
|
97000
|
388000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 8%-250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
880110015725 |
8%-250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
97000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 8%/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Túi
- Thành tiền
- 194000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
880110015725 |
8%/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
97000
|
194000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 8%/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-21298-18 |
8%/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
97000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 25.000IU · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 672600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
400410303124 |
25.000IU
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
224200
|
672600000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Heradrea
Hydroxyurea
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 39000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114064723 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3900
|
39000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Herataxol
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 20100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114116225 |
30mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
100500
|
20100000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/g · Tra mắt
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 39500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01934
|
880100080623 |
30mg/g
Tra mắt
|
Tuýp |
500
|
79000
|
39500000
|
N2 |
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2 Lọ
- Thành tiền
- 10120950
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
2
|
5060475
|
10120950
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 198 Lọ
- Thành tiền
- 1001974050
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
198
|
5060475
|
1001974050
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 49 Lọ
- Thành tiền
- 709289700
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
49
|
14475300
|
709289700
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1 Lọ
- Thành tiền
- 14475300
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1
|
14475300
|
14475300
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/gói · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 16062000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
300110000624 |
30mg/gói
Uống
|
Gói |
3000
|
5354
|
16062000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Hoastex
Húng chanh; Núc nác; Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 110250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
893100311300 |
(2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
3000
|
36750
|
110250000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Hoastex
Húng chanh; Núc nác; Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. · Uống
- Số lượng
- 4200 Chai
- Thành tiền
- 154350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893100311300 |
(2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
4200
|
36750
|
154350000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Hoastex
Húng chanh; Núc nác; Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. · Uống
- Số lượng
- 4800 Chai
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893100311300 |
(2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
4800
|
36750
|
176400000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Hoastex-S
Húng chanh; Núc nác; Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
- Số lượng
- 2500 Chai
- Thành tiền
- 108675000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
2500
|
43470
|
108675000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Hoastex-S
Húng chanh; Núc nác; Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
- Số lượng
- 3500 Chai
- Thành tiền
- 152145000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
3500
|
43470
|
152145000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Hoastex-S
Húng chanh; Núc nác; Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 173880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
4000
|
43470
|
173880000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 43470000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
1000
|
43470
|
43470000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |