|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 18690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 18690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 18690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/5ml x 50ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 48999000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893100714624 |
8mg/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
1000
|
48999
|
48999000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/5ml x 50ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-29284-18 |
8mg/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
0
|
48999
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 2205000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893610358324 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
183750
|
2205000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Buggol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: 5,145g; 2,033g; 5,4g. Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: 3,09g; 6,45g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1800 Túi
- Thành tiền
- 1170000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VD-35959-22 |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: 5,145g; 2,033g; 5,4g. Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: 3,09g; 6,45g
Tiêm truyền
|
Túi |
1800
|
650000
|
1170000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2400 Lọ
- Thành tiền
- 118680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-19692-16 |
5 mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
49450
|
118680000
|
N1 |
Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant)
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 3100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-22791-21 |
20mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
6200
|
3100000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài loan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Butapenem 500
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 2400 Lọ
- Thành tiền
- 1476000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
615000
|
1476000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Butapenem 500
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 1230000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
615000
|
1230000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg
Uống
|
Gói |
50000
|
3600
|
180000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 216000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
TCT-00011-20 |
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg
Uống
|
Gói |
60000
|
3600
|
216000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Bát vị
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 344mg + 344mg + 300mg + 300mg + 244mg + 36,67mg + 16,67mg + 56mg + 56mg + 56mg + 33,33mg + 13,33 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-23284-15 |
800mg + 344mg + 344mg + 300mg + 300mg + 244mg + 36,67mg + 16,67mg + 56mg + 56mg + 56mg + 33,33mg + 13,33 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
600
|
12000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g,1g,2g · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 13650000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VD-32521-19 |
2g,1g,2g
Uống
|
Viên |
10000
|
1365
|
13650000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gam
- Thành tiền
- 11340000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
DĐ VN V |
Uống
|
gam |
100000
|
113
|
11340000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 15540000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
50000
|
311
|
15540000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Bạch truật
Bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 gam
- Thành tiền
- 105525000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
6754/BYT - YDCT; 4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
250000
|
422
|
105525000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 81000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-24470-16 |
Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g
Uống
|
Viên |
30000
|
2700
|
81000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 31000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
20000
|
1550
|
31000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 43400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
28000
|
1550
|
43400000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 49600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
32000
|
1550
|
49600000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 309800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
200000
|
1549
|
309800000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 190mg; Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đương quy 55mg; Bột mịn Nhân sâm 55mg. · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 33500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-27362-17 |
Cao khô hỗn hợp 190mg; Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đương quy 55mg; Bột mịn Nhân sâm 55mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
670
|
33500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bổ tâm B/P
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân
- Hàm lượng / Dạng
- (0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5 +0,25)g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 225000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
VD-35967-22 |
(0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5 +0,25)g
Uống
|
Viên |
50000
|
4500
|
225000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 80 Lọ
- Thành tiền
- 304000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-21967-19 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
80
|
3800000
|
304000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
890114019424 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3800000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 102100000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Centro de Immunogia Molecular (CIM) (Cu ba)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
QLSP-1002-17 |
50mg/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
20
|
5105000
|
102100000
|
N5 |
Centro de Immunogia Molecular (CIM)
Cu ba
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Centro de Immunogia Molecular (CIM) (Cu ba)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
850410110124 |
50mg/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
5105000
|
0
|
N5 |
Centro de Immunogia Molecular (CIM)
Cu ba
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 2250000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Republic of Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01923
|
880114026625 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
45000
|
2250000000
|
N2 |
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd
Republic of Korea
|
T01
01923
|
2026-05-12 |
|
Caduet
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 4500 Viên
- Thành tiền
- 77566500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-21934-19 |
5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
4500
|
17237
|
77566500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110240123 |
4mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
240000
|
12000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 2073750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110710824 |
0,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2500
|
830
|
2073750
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 63960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110025600 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
15990
|
63960000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mcg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2079000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
3000
|
693
|
2079000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg + 125IU · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
viên |
100000
|
840
|
84000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
- Hàm lượng / Dạng
- 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
V577-H12-10 |
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g.
Uống
|
Viên |
10000
|
3000
|
30000000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Candesartan STADA 8 mg
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 98400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-34961-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1640
|
98400000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114176325 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
224700
|
0
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 160 Lọ
- Thành tiền
- 35952000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-21630-14 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
160
|
224700
|
35952000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
- Hàm lượng / Dạng
- 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 38900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
TCT-00075-22 |
10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g
Uống
|
Ống |
10000
|
3890
|
38900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 21344000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
23000
|
928
|
21344000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 148480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
928
|
148480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 103950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24007
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
346500
|
103950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T24
24007
|
2026-05-12 |
|
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 40 Lọ
- Thành tiền
- 43848000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN-23239-22 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
1096200
|
43848000
|
N2 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 22500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
599110417523 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
22500
|
22500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-9211-09 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
22500
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 756000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
893200725724 |
240mg + 100mg
Uống
|
Viên |
240000
|
3150
|
756000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 80000 Lọ
- Thành tiền
- 5800000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-36148-22 |
1g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
80000
|
72500
|
5800000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-31708-19 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
35000
|
140000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |