Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 34301–34350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
168000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
QLSP-856-15 Viên 1400 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
50280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
50280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
50280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
50280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
50280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
50280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
50280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
50280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) lOmg
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
60000 gói
Thành tiền
50280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893100198224 gói 838 2026-05-12
BisacodylDHG
Bisacodyl
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
1890000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893100427324 Viên 315 2026-05-12
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
20000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
VN-20800-17 Chai 100000 2026-05-12
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg + 80mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
VN-23059-22 Viên 2500 2026-05-12
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg + 80mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
1250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-23059-22 Viên 2500 2026-05-12
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
Tương đương 5mg Bisoprolol fumarat + 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
98700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110104300 Viên 987 2026-05-12
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
98700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110104300 Viên 987 2026-05-12
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(2% +0,1% betamethason valerat)/20g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110223700 Tuýp 40000 2026-05-12
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(2% +0,1% betamethason valerat)/20g · Dùng ngoài
Số lượng
720 Tuýp
Thành tiền
28800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-33063-19 Tuýp 40000 2026-05-12
Bivolcard 5
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
159000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VD-24265-16 Viên 1590 2026-05-12
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
Hàm lượng / Dạng
15U · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
12299490
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893114092923 Lọ 409983 2026-05-12
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
VD-19790-13 Viên 600 2026-05-12
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
4200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VD-19790-13 Viên 600 2026-05-12
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
4800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VD-19790-13 Viên 600 2026-05-12
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 13,6mg + 128mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
893200726424 Viên 1500 2026-05-12
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
65000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VD-19790-13 Viên 650 2026-05-12
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
710000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
893200726424 Viên 1420 2026-05-12
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
10^9 CFU · Uống
Số lượng
25000 Gói
Thành tiền
86250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
893400306424 Gói 3450 2026-05-12
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
10^9 CFU · Uống
Số lượng
25000 Gói
Thành tiền
86250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38804
893400306424 Gói 3450 2026-05-12
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
142 Lọ
Thành tiền
625652000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40149
859114445025 Lọ 4406000 2026-05-12
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
196 Lọ
Thành tiền
863576000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40149
859114445025 Lọ 4406000 2026-05-12
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
176240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSXĐGSC:Oncomed manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon B.V. (Séc-Bulgari-Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
859114445025 Lọ 4406000 2026-05-12
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
3,5mg · Tiêm
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
25931040
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
890114446423 Lọ 216092 2026-05-12
Bravine Inmed
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
240600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
893110295400 Lọ 80200 2026-05-12
Bravine Inmed
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
240600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38804
893110295400 Lọ 80200 2026-05-12
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
9360 Viên
Thành tiền
40716000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31032
VD-36113-22 Viên 4350 2026-05-12
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1,25g + 0,0031mg · Uống
Số lượng
27000 Viên
Thành tiền
72900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
930100988724 Viên 2700 2026-05-12
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1,25g + 0,0031mg · Uống
Số lượng
80000 viên
Thành tiền
216000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
930100988724 viên 2700 2026-05-12
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
59800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
890110516624 Ống 59800 2026-05-12
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-18995-15 Ống 59800 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
18690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
18690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
18690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
18690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
18690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.