|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 15250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
30500
|
15250000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-28278-17 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
30500
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 15250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
30500
|
15250000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-28278-17 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
30500
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 15250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
30500
|
15250000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-28278-17 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
30500
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 15250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
30500
|
15250000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 15250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
30500
|
15250000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-28278-17 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
30500
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-28278-17 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
30500
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 15250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
30500
|
15250000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VD-28278-17 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
30500
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Tuýp
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4000
|
30000
|
120000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-28278-17 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
30000
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-28278-17 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
30500
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 15250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
30500
|
15250000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-30028-18 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
12000
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
12000
|
18000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
12000
|
18000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-30028-18 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
12000
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-30028-18 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
12000
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
12000
|
18000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
12000
|
18000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-30028-18 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
12000
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
12000
|
18000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-30028-18 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
12000
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-30028-18 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
12000
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
12000
|
18000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-30028-18 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
11200
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 900 Tuýp
- Thành tiền
- 10080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
900
|
11200
|
10080000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-30028-18 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
12000
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
12000
|
18000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24 mg · Uống
- Số lượng
- 12500 Viên
- Thành tiền
- 81450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
300110779724 |
24 mg
Uống
|
Viên |
12500
|
6516
|
81450000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T79
79427
|
2026-05-12 |
|
Bidicolis 2MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2 MIU · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 739998000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-33723-19 |
2 MIU
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
369999
|
739998000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 46000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-20667-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
800
|
57500
|
46000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg/g + 0,64mg/g) x 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 600 Tuýp
- Thành tiền
- 7800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VD-34145-20 |
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
13000
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Bifamodin 20mg/2ml
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Ống
- Thành tiền
- 41580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110145023 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
23100
|
41580000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 7500 Tuýp
- Thành tiền
- 83160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
7500
|
11088
|
83160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114121625 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
122850
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 245700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-21234-14 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
122850
|
245700000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 72450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
72450
|
72450000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
40950
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5500 Lọ
- Thành tiền
- 225225000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-28230-17 |
500mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
5500
|
40950
|
225225000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Biodica
Carbocistein + promethazin
- Hàm lượng / Dạng
- (20mg + 0,5mg)/ml x 100ml · Uống
- Số lượng
- 5000 chai
- Thành tiền
- 280000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893100477325 |
(20mg + 0,5mg)/ml x 100ml
Uống
|
chai |
5000
|
56000
|
280000000
|
N4 |
Cty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Biosoft
Vitamin H (B8)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 119700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893100203824 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3990
|
119700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Biosoft
Vitamin H (B8)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-29705-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 107- 108 CFU · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87008
|
QLSP-856-15 |
107- 108 CFU
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T87
87008
|
2026-05-12 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
QLSP-856-15 |
107 - 108 CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
QLSP-856-15 |
107 - 108 CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |