|
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 213400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VN-17444-13 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
20000
|
10670
|
213400000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Augxicine 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg+ 125mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 286650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-35048-21 |
875mg+ 125mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1911
|
286650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Auropodox
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN-13488-11 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
6200
|
0
|
N2 |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Auropodox
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 7200 Viên
- Thành tiền
- 44640000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
890110335525 |
200mg
Uống
|
Viên |
7200
|
6200
|
44640000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 159600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-31668-19 |
750mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1995
|
159600000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
1995
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ausvair 75
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 199200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110188424 |
75mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4980
|
199200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ausvair 75
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-30928-18 |
75mg
Uống
|
Viên |
0
|
4980
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 3377619000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1150
|
2937060
|
3377619000
|
N5 |
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD")
Nga
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 1653750000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
11025000
|
1653750000
|
N5 |
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD")
Nga
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
594110072523 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
42000
|
420000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 621600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
310800
|
621600000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1800 Lọ
- Thành tiền
- 444600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
880110529924 |
250mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1800
|
247000
|
444600000
|
N2 |
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN-21540-18 |
250mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
247000
|
0
|
N2 |
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Azicine
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 102000 Viên
- Thành tiền
- 357000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110095324 |
250mg
Uống
|
Viên |
102000
|
3500
|
357000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Azicine
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-20541-14 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Azicine 250mg
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 16800 Gói
- Thành tiền
- 57960000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110352023 |
250mg
Uống
|
Gói |
16800
|
3450
|
57960000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Azicine 250mg
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-19693-13 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Azoran 50
Azathioprin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 14000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01934
|
890115349724 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
7000
|
14000000
|
N2 |
Rpg Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 840 mg/ 10 ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 9870000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-26123-17 |
840 mg/ 10 ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
19740
|
9870000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 1470000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-23379-15 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
29400
|
1470000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-23379-15 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
29400
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114703224 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
5460
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 21840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-24008-15 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
5460
|
21840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
BOGA-LIVER
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
VD-31872-19 |
300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu )
Uống
|
Gói |
40000
|
3000
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
BOLABIO
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 10^9 CFU · Uống
- Số lượng
- 120 Gói
- Thành tiền
- 396000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20108
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
120
|
3300
|
396000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T20
20108
|
2026-05-12 |
|
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml x 40ml · Uống
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-20148-16 |
100mg/5ml x 40ml
Uống
|
Lọ |
4000
|
60000
|
240000000
|
N3 |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 35910000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-35816-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
90000
|
399
|
35910000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 247000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
247000
|
247000000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 4470000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01934
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1490
|
4470000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Bavegan
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
VD-22425-15 |
Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg
Uống
|
Viên |
5000
|
220
|
1100000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng - LADOPHAR
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Bavegan
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 1540000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-22425-15 |
Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg
Uống
|
Viên |
7000
|
220
|
1540000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng - LADOPHAR
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Bavegan
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 1760000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-22425-15 |
Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg
Uống
|
Viên |
8000
|
220
|
1760000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng - LADOPHAR
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustine
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 14918400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Oncomed Manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon Hispania S.L (Séc-Bungari-Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN3-396-22 |
25mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
1491840
|
14918400
|
N1 |
Oncomed Manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon Hispania S.L
Séc-Bungari-Tây Ban Nha
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustine
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 195810000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Oncomed Manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon Hispania S.L (Séc-Bungari-Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
840110017223 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
6527000
|
195810000
|
N1 |
Oncomed Manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon Hispania S.L
Séc-Bungari-Tây Ban Nha
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 7200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG;CSĐG&XX: Berlin-Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
720
|
7200000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG;CSĐG&XX: Berlin-Chemie AG
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 100800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
140000
|
720
|
100800000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Berodual
Fenoterol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- 250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 116244000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN-22997-22 |
250mcg/ml + 500mcg/ml
Khí dung
|
Lọ |
1200
|
96870
|
116244000
|
N5 |
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 113400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114114823 |
20mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
283500
|
113400000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 49455000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
494550
|
49455000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 21200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
42400
|
21200000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/v) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 120 Chai
- Thành tiền
- 6780960
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
529100078823 |
1% (w/v)
Dùng ngoài
|
Chai |
120
|
56508
|
6780960
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 1512000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
QLSP-1145-19 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
216000
|
1512000000
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
778410048425 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
216000
|
0
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Betahistin 24
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 82800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
Viên |
36000
|
2300
|
82800000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 23,75mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1316700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
300000
|
4389
|
1316700000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate h · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1647000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate h
Uống
|
Viên |
300000
|
5490
|
1647000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-28278-17 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
30500
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |