|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110387224 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110387324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
42000
|
252000000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-31709-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 314997000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110278524 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
104999
|
314997000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ceftigold
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 18600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110574824 |
600mg
Uống
|
Viên |
1200
|
15500
|
18600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 128000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110252523 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
64000
|
128000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VD-29757-18 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
64000
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2520
|
75600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Số lượng
- 42000 Viên
- Thành tiền
- 105840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
42000
|
2520
|
105840000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
48000
|
2520
|
120960000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 249200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2492
|
249200000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 202500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
40500
|
202500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 182400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 182400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 182400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 182400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 182400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 182400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 182400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 182400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4000
|
200000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4000
|
200000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4000
|
200000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4000
|
200000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4000
|
200000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4000
|
200000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4000
|
200000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizine dihydrochloride 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4000
|
200000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2% (w/v) · Nhỏ tai
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 68800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
840115525624 |
0,2% (w/v)
Nhỏ tai
|
Ống |
8000
|
8600
|
68800000
|
N1 |
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- (1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 2680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
26800
|
2680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- (1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 340 Tuýp
- Thành tiền
- 11900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
340
|
35000
|
11900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 36750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893110284624 |
4mg + 30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
735
|
36750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 36750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893110284624 |
4mg + 30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
735
|
36750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 36750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893110284624 |
4mg + 30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
735
|
36750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 36750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893110284624 |
4mg + 30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
735
|
36750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 36750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893110284624 |
4mg + 30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
735
|
36750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 36750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893110284624 |
4mg + 30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
735
|
36750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 36750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893110284624 |
4mg + 30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
735
|
36750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 36750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110284624 |
4mg + 30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
735
|
36750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 249900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2499
|
249900000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Chè dây
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
893200043124 |
1200mg + 300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
735
|
14700000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110300724 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4200
|
84000000
|
N3 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |