Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 34001–34050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
760mg + 70mg + 70mg + 160mg + 80mg + 60mg + 140mg + 140mg + 140mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VD-32487-19 Viên 1050 2026-05-13
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
19200 ống
Thành tiền
1541760000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
890410177200 ống 80300 2026-05-13
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
240000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
890410177200 Ống 80000 2026-05-13
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
1080 Viên
Thành tiền
62640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
400110400923 Viên 58000 2026-05-13
Xavarox 15
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
6600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893110112400 Viên 2200 2026-05-13
Xenetix 350
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
35g/100ml · Tiêm
Số lượng
5400 Lọ
Thành tiền
3591000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-16789-13 Lọ 665000 2026-05-13
Yafort
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
629300 Viên
Thành tiền
4625355000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110305000 Viên 7350 2026-05-13
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
450 Lọ
Thành tiền
1247400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
800110440223 Lọ 2772000 2026-05-13
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
Salbutamol 2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
22050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893115019000 Ống 4410 2026-05-13
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Số lượng
31000 Ống
Thành tiền
260400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893115019100 Ống 8400 2026-05-13
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
Salbutamol 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893115019100 Ống 8400 2026-05-13
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
4500 Ống
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893115019100 Ống 8400 2026-05-13
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-21554-14 Ống 8400 2026-05-13
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5 mg/2 ml · Đường hô hấp
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110281923 Lọ 12600 2026-05-13
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
60 Ống
Thành tiền
1050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68970
893112265523 Ống 17500 2026-05-13
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm dưới da
Số lượng
80 Bơm tiêm
Thành tiền
205463760
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T62 · 62001
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-05-13
Zoloman 100
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
249900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110028100 Viên 2499 2026-05-13
Zopinox 7.5
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
338000 Viên
Thành tiền
811200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
475110189123 Viên 2400 2026-05-13
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
15640000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN3-287-20 Lọ 312800 2026-05-12
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
890114531824 Lọ 312800 2026-05-12
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
4,2%-250ml · Tiêm truyền
Số lượng
350 Chai
Thành tiền
33915000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-18586-15 Chai 96900 2026-05-12
A.T Antihepatic
Actisô
Hàm lượng / Dạng
60g/120ml · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
72000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
893200723924 Chai 36000 2026-05-12
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
380000 Viên
Thành tiền
1073500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110234525 Viên 2825 2026-05-12
A.T Nitroglycerin
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
120000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
893110590824 Ống 50000 2026-05-12
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
24990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110590824 Ống 49980 2026-05-12
A.T Ích mẫu điều kinh
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Hàm lượng / Dạng
(533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
42000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-26745-17 Ống 4200 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
159400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
159400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
159400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
159400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
159400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
159400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
159400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100 Gói
Thành tiền
159000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
VN-19978-16 Gói 1590 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
23910000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
159400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.