|
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 760mg + 70mg + 70mg + 160mg + 80mg + 60mg + 140mg + 140mg + 140mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VD-32487-19 |
760mg + 70mg + 70mg + 160mg + 80mg + 60mg + 140mg + 140mg + 140mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1050
|
105000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 19200 ống
- Thành tiền
- 1541760000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
890410177200 |
100UI/ml x 3ml
Tiêm
|
ống |
19200
|
80300
|
1541760000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
India
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30012
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml (30/70)
Tiêm
|
Ống |
3000
|
80000
|
240000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T30
30012
|
2026-05-13 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 1080 Viên
- Thành tiền
- 62640000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
400110400923 |
15mg
Uống
|
Viên |
1080
|
58000
|
62640000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Xavarox 15
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 6600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893110112400 |
15mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2200
|
6600000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 35g/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 5400 Lọ
- Thành tiền
- 3591000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-16789-13 |
35g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
5400
|
665000
|
3591000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Yafort
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 629300 Viên
- Thành tiền
- 4625355000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110305000 |
500mg
Uống
|
Viên |
629300
|
7350
|
4625355000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 450 Lọ
- Thành tiền
- 1247400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
800110440223 |
2g + 0,5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
450
|
2772000
|
1247400000
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- Salbutamol 2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 22050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893115019000 |
Salbutamol 2,5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
5000
|
4410
|
22050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 31000 Ống
- Thành tiền
- 260400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893115019100 |
5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
31000
|
8400
|
260400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- Salbutamol 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893115019100 |
Salbutamol 5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
10000
|
8400
|
84000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 4500 Ống
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893115019100 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
4500
|
8400
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VD-21554-14 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
0
|
8400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5 mg/2 ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110281923 |
0,5 mg/2 ml
Đường hô hấp
|
Lọ |
3000
|
12600
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 60 Ống
- Thành tiền
- 1050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68970
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
60
|
17500
|
1050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược danapha
Việt Nam
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 80 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 205463760
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T62 · 62001
|
500114177523 |
3,6mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
80
|
2568297
|
205463760
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T62
62001
|
2026-05-13 |
|
Zoloman 100
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 249900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110028100 |
100 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2499
|
249900000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Zopinox 7.5
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 338000 Viên
- Thành tiền
- 811200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
475110189123 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
338000
|
2400
|
811200000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 15640000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN3-287-20 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
312800
|
15640000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
890114531824 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
312800
|
0
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2%-250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 350 Chai
- Thành tiền
- 33915000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-18586-15 |
4,2%-250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
350
|
96900
|
33915000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
A.T Antihepatic
Actisô
- Hàm lượng / Dạng
- 60g/120ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
893200723924 |
60g/120ml
Uống
|
Chai |
2000
|
36000
|
72000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 380000 Viên
- Thành tiền
- 1073500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110234525 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
380000
|
2825
|
1073500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
A.T Nitroglycerin
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2400 Ống
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893110590824 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
50000
|
120000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 24990000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110590824 |
5mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
49980
|
24990000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
A.T Ích mẫu điều kinh
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
- Hàm lượng / Dạng
- (533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-26745-17 |
(533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml
Uống
|
Ống |
10000
|
4200
|
42000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 159400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
1594
|
159400000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 159400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
1594
|
159400000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 159400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
1594
|
159400000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 159400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
1594
|
159400000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 159400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
1594
|
159400000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 159400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
1594
|
159400000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 159400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
1594
|
159400000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100 Gói
- Thành tiền
- 159000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01934
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
100
|
1590
|
159000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 23910000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
15000
|
1594
|
23910000
|
N1 |
Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 159400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
1594
|
159400000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893100260400 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
GC-297-18 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
0
|
560
|
0
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893100260400 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
GC-297-18 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
0
|
560
|
0
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893100260400 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
GC-297-18 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
0
|
560
|
0
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
GC-297-18 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
0
|
560
|
0
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893100260400 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
GC-297-18 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
0
|
560
|
0
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893100260400 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
GC-297-18 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
0
|
560
|
0
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893100260400 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893100260400 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
GC-297-18 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
0
|
560
|
0
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |