|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
GC-297-18 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
0
|
560
|
0
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893100260400 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
AGIFUROS
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 130000 Viên
- Thành tiền
- 11570000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
130000
|
89
|
11570000
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 900000 Viên
- Thành tiền
- 171000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110205400 |
10mg
Uống
|
Viên |
900000
|
190
|
171000000
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 258732000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
890110007300 |
300mg
Uống
|
Viên |
36000
|
7187
|
258732000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Abevmy - 100
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1050 Lọ
- Thành tiền
- 3549000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
890410303624 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1050
|
3380000
|
3549000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Abevmy - 400
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 1920000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
890410303724 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
12800000
|
1920000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 410000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
840114967724 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
410000
|
410000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Abiteraj
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5200 Viên
- Thành tiền
- 94120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
890114313325 |
250mg
Uống
|
Viên |
5200
|
18100
|
94120000
|
N2 |
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd.
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg Candesartan cilexetil + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110276723 |
8mg Candesartan cilexetil + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg Candesartan cilexetil + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 869400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-30299-18 |
8mg Candesartan cilexetil + 12,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2898
|
869400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Acarbose 50mg
Acarbose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 110880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-34689-20 |
50mg
Uống
|
Viên |
240000
|
462
|
110880000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 3213000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1071
|
3213000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 4368000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1092
|
4368000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 170000 Gói
- Thành tiền
- 68850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893100065025 |
200mg
Uống
|
Gói |
170000
|
405
|
68850000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON9
|
893100065025 |
200mg
Uống
|
Gói |
50000
|
750
|
37500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01ON9
|
2026-05-12 |
|
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 92000 Viên
- Thành tiền
- 202124000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
Viên |
92000
|
2197
|
202124000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 13000 Viên
- Thành tiền
- 11739000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
13000
|
903
|
11739000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN3-241-19 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
0
|
3945
|
0
|
N3 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- Số lượng
- 10800 Viên
- Thành tiền
- 42606000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
890110087023 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
10800
|
3945
|
42606000
|
N3 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+ 300mg+ 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN3-241-19 |
50mg+ 300mg+ 300mg
Uống
|
Viên |
0
|
3475
|
0
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+ 300mg+ 300mg · Uống
- Số lượng
- 720000 Viên
- Thành tiền
- 2502000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
890110087023 |
50mg+ 300mg+ 300mg
Uống
|
Viên |
720000
|
3475
|
2502000000
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Acritel-10
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg Levocetirizin dihydroclorid · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893100415024 |
10mg Levocetirizin dihydroclorid
Uống
|
Viên |
0
|
2990
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Acritel-10
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg Levocetirizin dihydroclorid · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 149500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-28899-18 |
10mg Levocetirizin dihydroclorid
Uống
|
Viên |
50000
|
2990
|
149500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 240 Lọ
- Thành tiền
- 1245767760
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. (Nhật đóng gói Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
SP-1189-20 |
200mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
240
|
5190699
|
1245767760
|
N1 |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd.
Nhật đóng gói Thụy Sỹ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Actiso ĐDV
Actisô
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-34293-20 |
200mg
Uống
|
Chai |
2000
|
37500
|
75000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ 1ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22007
|
300410198725 |
100IU/ 1ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
75000
|
90000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
75000
|
75000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 8190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 8190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 8190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 8190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 8190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 8190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 8190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Aerius
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 78900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Heist bv (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
540100000600 |
0,5mg/ml
Uống
|
Chai |
1000
|
78900
|
78900000
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Agiclari
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 98280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893110204700 |
500mg
Uống
|
Viên |
36000
|
2730
|
98280000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Agidopa
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Agidopa
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-30201-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
630
|
94500000
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2244000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89063
|
VD-34645-20 |
450mg+50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
748
|
2244000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T89
89063
|
2026-05-12 |
|
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 897600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89052
|
VD-34645-20 |
450mg+50mg
Uống
|
Viên |
1200
|
748
|
897600
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T89
89052
|
2026-05-12 |
|
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 4,32% (w/v) · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
893200187725 |
4,32% (w/v)
Uống
|
Gói |
5000
|
20000
|
100000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |