Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 34051–34100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU+250IU · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AGIFUROS
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
11570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110255223 Viên 89 2026-05-12
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
900000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110205400 Viên 190 2026-05-12
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
258732000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
890110007300 Viên 7187 2026-05-12
Abevmy - 100
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
1050 Lọ
Thành tiền
3549000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
890410303624 Lọ 3380000 2026-05-12
Abevmy - 400
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
1920000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
890410303724 Lọ 12800000 2026-05-12
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
410000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, SL (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
840114967724 Viên 410000 2026-05-12
Abiteraj
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5200 Viên
Thành tiền
94120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
890114313325 Viên 18100 2026-05-12
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg Candesartan cilexetil + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110276723 Viên 2898 2026-05-12
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg Candesartan cilexetil + 12,5mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
869400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-30299-18 Viên 2898 2026-05-12
Acarbose 50mg
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
110880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-34689-20 Viên 462 2026-05-12
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
3213000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110030424 Viên 1071 2026-05-12
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
4368000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110030424 Viên 1092 2026-05-12
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
170000 Gói
Thành tiền
68850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893100065025 Gói 405 2026-05-12
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON9
893100065025 Gói 750 2026-05-12
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
202124000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893100111125 Viên 2197 2026-05-12
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
11739000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110666824 Viên 903 2026-05-12
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
VN3-241-19 Viên 3945 2026-05-12
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Số lượng
10800 Viên
Thành tiền
42606000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
890110087023 Viên 3945 2026-05-12
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 300mg+ 300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN3-241-19 Viên 3475 2026-05-12
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 300mg+ 300mg · Uống
Số lượng
720000 Viên
Thành tiền
2502000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
890110087023 Viên 3475 2026-05-12
Acritel-10
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg Levocetirizin dihydroclorid · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893100415024 Viên 2990 2026-05-12
Acritel-10
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg Levocetirizin dihydroclorid · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
149500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-28899-18 Viên 2990 2026-05-12
Actemra
Tocilizumab
Hàm lượng / Dạng
200mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
240 Lọ
Thành tiền
1245767760
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. (Nhật đóng gói Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-05-12
Actiso ĐDV
Actisô
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-34293-20 Chai 37500 2026-05-12
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ 1ml; 10ml · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
90000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22007
300410198725 Lọ 75000 2026-05-12
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
75000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
300410198725 Lọ 75000 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Aerius
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
78900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Heist bv (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
540100000600 Chai 78900 2026-05-12
Agiclari
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
98280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
893110204700 Viên 2730 2026-05-12
Agidopa
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110876924 Viên 630 2026-05-12
Agidopa
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-30201-18 Viên 630 2026-05-12
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg+50mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2244000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89063
VD-34645-20 Viên 748 2026-05-12
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg+50mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
897600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89052
VD-34645-20 Viên 748 2026-05-12
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
4,32% (w/v) · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
100000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
893200187725 Gói 20000 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.