|
Trichopol
Metronidazole
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Túi
- Thành tiền
- 35600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
590115791424 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
2000
|
17800
|
35600000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 605000 Viên
- Thành tiền
- 83490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110539224 |
2mg
Uống
|
Viên |
605000
|
138
|
83490000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Trinitrina
Nitroglycerine 5mg/1,5ml
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1,5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Ống
- Thành tiền
- 941600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
800110021524 |
5mg/1,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
20
|
47080
|
941600
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Tubezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg +75mg +400 mg · Uống
- Số lượng
- 900 Viên
- Thành tiền
- 2518200
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68970
|
893110160824 |
150mg +75mg +400 mg
Uống
|
Viên |
900
|
2798
|
2518200
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Tumegas
Nghệ vàng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 4,5g · Uống
- Số lượng
- 144000 Gói
- Thành tiền
- 1073520000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
893200723724 |
Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 4,5g
Uống
|
Gói |
144000
|
7455
|
1073520000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82160
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
0
|
252
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82160
|
2026-05-13 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82152
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
0
|
252
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82152
|
2026-05-13 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82159
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
0
|
252
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82159
|
2026-05-13 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82145
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
0
|
252
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82145
|
2026-05-13 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82196
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
25000
|
252
|
6300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82196
|
2026-05-13 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82140
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
0
|
252
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82140
|
2026-05-13 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 1680000 Viên
- Thành tiền
- 367920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
1680000
|
219
|
367920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 4320 Viên
- Thành tiền
- 8208000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68970
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
4320
|
1900
|
8208000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 22752 Viên
- Thành tiền
- 39770496
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
VD-20146-13 |
150mg; 100mg
Uống
|
Viên |
22752
|
1748
|
39770496
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 22752 Viên
- Thành tiền
- 39771
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
VD-20146-13 |
150mg; 100mg
Uống
|
Viên |
22752
|
2
|
39771
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 25468
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
255
|
25468
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 25467800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
254678
|
25467800
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 270000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3
|
270000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Usarandil 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 16800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110331800 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2
|
16800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vancomycin
Vancomycin*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 4500 Lọ
- Thành tiền
- 67500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VD-24905-16 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
4500
|
15000
|
67500000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Vancomycin
Vancomycin*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
893115078524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
15000
|
0
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Venlift OD 75
Venlafaxin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 31100 Viên
- Thành tiền
- 242580000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
890110082623 |
75mg
Uống
|
Viên |
31100
|
7800
|
242580000
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 6400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3200
|
6400000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ventizam 75
Venlafaxin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 50900 Viên
- Thành tiền
- 198510000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110442824 |
75mg
Uống
|
Viên |
50900
|
3900
|
198510000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Vicimadol 0,5g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat phối hợp với natri carbonat) 0,5g
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 149000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VD-35555-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
29800
|
149000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 93000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VD-18766-13 |
250mg; 31,25mg
Uống
|
Gói |
30000
|
3
|
93000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 282000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-21898-14 |
875mg + 125mg
Uống
|
viên |
60000
|
4700
|
282000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Vinbetocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100µg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110200723 |
100µg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
300000
|
60000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vincran
Vincristin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 264 Lọ
- Thành tiền
- 49896000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
880114031425 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
264
|
189000
|
49896000
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01929
|
2026-05-13 |
|
Vingen
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+2mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VD-18007-12 |
500mg+2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
300
|
30000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vinphacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 12180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110304823 |
1g/5ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
1740
|
12180000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 2136000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1068
|
2136000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 2900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1450
|
2900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 16000 Lọ
- Thành tiền
- 224000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
16000
|
14000
|
224000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưói dang Methylprednisolon natri succinat)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
16000
|
80000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm/Tiêm truyền
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26055
|
893110219923 |
40mg
Tiêm/Tiêm truyền
|
Lọ |
2500
|
16000
|
40000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Vinsolon 4
Methylprednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2550000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
893110305723 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
255
|
2550000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Vintanil
N-Acetyl – DL – Leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
893110078824 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
12000
|
6000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Vinterlin 5mg
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2ml · Khí dung
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
893115604124 |
5mg/2ml
Khí dung
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Vinterlin 5mg
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2ml · Khí dung
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VD-33655-19 |
5mg/2ml
Khí dung
|
Ống |
6000
|
42000
|
252000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 99500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
995
|
99500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg, 50mg, 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 62500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100712724 |
100mg, 50mg, 0,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1250
|
62500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 11980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
20000
|
599
|
11980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100715324 |
50mg
Uống
|
Viên |
350000
|
600
|
210000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893110440624 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
2000
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
- Số lượng
- 517600 Viên
- Thành tiền
- 434784000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ
Uống
|
Viên |
517600
|
840
|
434784000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Voltaren
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
300110023825 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
1000
|
15600
|
15600000
|
N1 |
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Vupu
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-31995-19 |
200mg + 0,4mg
Uống
|
viên |
0
|
1530
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Vupu
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 37000 viên
- Thành tiền
- 56610000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893100417524 |
200mg + 0,4mg
Uống
|
viên |
37000
|
1530
|
56610000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-13 |