Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 33951–34000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Trichopol
Metronidazole
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
35600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
590115791424 Túi 17800 2026-05-13
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
605000 Viên
Thành tiền
83490000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110539224 Viên 138 2026-05-13
Trinitrina
Nitroglycerine 5mg/1,5ml
Hàm lượng / Dạng
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Ống
Thành tiền
941600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma SRL (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
800110021524 Ống 47080 2026-05-13
Tubezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg +75mg +400 mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
2518200
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68970
893110160824 Viên 2798 2026-05-13
Tumegas
Nghệ vàng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 4,5g · Uống
Số lượng
144000 Gói
Thành tiền
1073520000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
893200723724 Gói 7455 2026-05-13
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82160
893110288623 Viên 252 2026-05-13
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82152
893110288623 Viên 252 2026-05-13
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82159
893110288623 Viên 252 2026-05-13
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82145
893110288623 Viên 252 2026-05-13
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82196
893110288623 Viên 252 2026-05-13
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82140
893110288623 Viên 252 2026-05-13
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
1680000 Viên
Thành tiền
367920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110288623 Viên 219 2026-05-13
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
4320 Viên
Thành tiền
8208000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68970
VD-20146-13 Viên 1900 2026-05-13
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg; 100mg · Uống
Số lượng
22752 Viên
Thành tiền
39770496
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34007
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-13
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg; 100mg · Uống
Số lượng
22752 Viên
Thành tiền
39771
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34007
VD-20146-13 Viên 2 2026-05-13
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
25468
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
400110021024 Lọ 255 2026-05-13
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
25467800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
400110021024 Lọ 254678 2026-05-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
270000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110393924 Viên 3 2026-05-13
Usarandil 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
16800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110331800 Viên 2 2026-05-13
Vancomycin
Vancomycin*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
4500 Lọ
Thành tiền
67500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VD-24905-16 Lọ 15000 2026-05-13
Vancomycin
Vancomycin*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893115078524 Lọ 15000 2026-05-13
Venlift OD 75
Venlafaxin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
31100 Viên
Thành tiền
242580000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
890110082623 Viên 7800 2026-05-13
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
840110521124 Viên 3200 2026-05-13
Ventizam 75
Venlafaxin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
50900 Viên
Thành tiền
198510000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110442824 Viên 3900 2026-05-13
Vicimadol 0,5g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat phối hợp với natri carbonat) 0,5g
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
149000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-35555-22 Lọ 29800 2026-05-13
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg
Hàm lượng / Dạng
250mg; 31,25mg · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
93000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-18766-13 Gói 3 2026-05-13
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
282000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-21898-14 viên 4700 2026-05-13
Vinbetocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100µg/1ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110200723 Ống 300000 2026-05-13
Vincran
Vincristin sulfat
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
264 Lọ
Thành tiền
49896000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
880114031425 Lọ 189000 2026-05-13
Vingen
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
500mg+2mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-18007-12 Viên 300 2026-05-13
Vinphacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1g/5ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
12180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110304823 Ống 1740 2026-05-13
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
2136000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110712324 Ống 1068 2026-05-13
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
2900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-26324-17 Ống 1450 2026-05-13
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
16000 Lọ
Thành tiền
224000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
893110219923 Lọ 14000 2026-05-13
Vinsolon
Methylprednisolon (dưói dang Methylprednisolon natri succinat)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110219923 Lọ 16000 2026-05-13
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm/Tiêm truyền
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
40000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26055
893110219923 Lọ 16000 2026-05-13
Vinsolon 4
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
893110305723 Viên 255 2026-05-13
Vintanil
N-Acetyl – DL – Leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
893110078824 Ống 12000 2026-05-13
Vinterlin 5mg
Terbutalin
Hàm lượng / Dạng
5mg/2ml · Khí dung
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893115604124 Ống 42000 2026-05-13
Vinterlin 5mg
Terbutalin
Hàm lượng / Dạng
5mg/2ml · Khí dung
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
252000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VD-33655-19 Ống 42000 2026-05-13
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
99500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100337924 Viên 995 2026-05-13
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893100337924 Viên 1000 2026-05-13
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg, 50mg, 0,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
62500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100712724 Viên 1250 2026-05-13
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
4000UI + 400UI · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
11980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100174025 Viên 599 2026-05-13
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100715324 Viên 600 2026-05-13
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110440624 Ống 2000 2026-05-13
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
Số lượng
517600 Viên
Thành tiền
434784000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-19913-13 Viên 840 2026-05-13
Voltaren
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
15600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
300110023825 Viên 15600 2026-05-13
Vupu
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
200mg + 0,4mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-31995-19 viên 1530 2026-05-13
Vupu
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
200mg + 0,4mg · Uống
Số lượng
37000 viên
Thành tiền
56610000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893100417524 viên 1530 2026-05-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.