|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 1500 Ml
- Thành tiền
- 9299934
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care, Inc (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68970
|
001114017424 |
250ml
Đường hô hấp
|
Ml |
1500
|
6200
|
9299934
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
USA
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 6 Chai
- Thành tiền
- 9299934
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care, Inc (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68970
|
001114017424 |
250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
6
|
1549989
|
9299934
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
USA
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care, Inc (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68970
|
VN-17775-14 |
250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
0
|
1549989
|
0
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
USA
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 96600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1932
|
96600000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Sevoflurane
Sevoflurane
- Hàm lượng / Dạng
- 100% (tt/tt) · Dạng hít
- Số lượng
- 41 Chai
- Thành tiền
- 63386000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26055
|
001114517124 |
100% (tt/tt)
Dạng hít
|
Chai |
41
|
1546000
|
63386000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Silygamma
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1480500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VN-16542-13 |
150mg
Uống
|
Viên |
300000
|
4935
|
1480500000
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Singulair 5mg
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1050 Viên
- Thành tiền
- 14177100
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Organon Pharma (UK) Limited Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-20319-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
1050
|
13502
|
14177100
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Organon Pharma (UK) Limited Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.
Anh
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 56mg/5ml ; chai 100ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 28500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP dược Vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100919424 |
56mg/5ml ; chai 100ml
Uống
|
Chai |
1000
|
28500
|
28500000
|
N4 |
CTCP dược Vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VN-17173-13 |
0,84g/ 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
22000
|
0
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 13200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
300110402623 |
0,84g/ 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
600
|
22000
|
13200000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 200 Gói
- Thành tiền
- 149000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51088
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
200
|
745
|
149000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51088
|
2026-05-13 |
|
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 3000 viên
- Thành tiền
- 7119
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110221124 |
40mg + 50mg
Uống
|
viên |
3000
|
2
|
7119
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75MUI + 125mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 27300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893115097124 |
0,75MUI + 125mg
Uống
|
Viên |
14000
|
1950
|
27300000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Spiriva Respimat
Tiotropium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
- Số lượng
- 30 Hộp
- Thành tiền
- 24003000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VN-16963-13 |
0,0025mg/nhát xịt
Dạng hít
|
Hộp |
30
|
800100
|
24003000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Stadeltine
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 16200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893100338723 |
5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1800
|
16200000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Stadeltine
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VD-27542-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1800
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 130000 Viên
- Thành tiền
- 780000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-22670-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
130000
|
6000
|
780000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 200000 viên
- Thành tiền
- 1218000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
893110238623 |
50mg + 850mg
Uống
|
viên |
200000
|
6090
|
1218000000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-05-13 |
|
Stradiras 50/850
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 219000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110238823 |
850mg + 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
7
|
219000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 480 Ống
- Thành tiền
- 37890720
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VN-20250-17 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
480
|
78939
|
37890720
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 322800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110945324 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
54
|
322800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1% - 20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tube
- Thành tiền
- 4515
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100130725 |
1% - 20g
Dùng ngoài
|
Tube |
200
|
23
|
4515
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Sulpistad 200
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 119200 Viên
- Thành tiền
- 703280000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
VD-33892-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
119200
|
5900
|
703280000
|
N2 |
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 3288
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VD-23491-15 |
400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
2000
|
2
|
3288
|
N4 |
CN công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Susol 20
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 5256000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893110293224 |
20mg
Uống
|
Viên |
2400
|
2190
|
5256000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 24300 Viên
- Thành tiền
- 86192100
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
24300
|
3547
|
86192100
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 24300 Viên
- Thành tiền
- 86192
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
24300
|
4
|
86192
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 447000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110001723 |
2mg + 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
150000
|
2980
|
447000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Tadaritin
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml; 100ml · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 60000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab) (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
560100179023 |
0,5mg/ml; 100ml
Uống
|
Chai |
500
|
120
|
60000
|
N1 |
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab)
Portugal
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Tamiflu
Oseltamivir*
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 1740 Viên
- Thành tiền
- 78085980
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSĐG và XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; CSĐG và XX: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
800110994624 |
75mg
Uống
|
Viên |
1740
|
44877
|
78085980
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSĐG và XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; CSĐG và XX: Thụy Sỹ
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Tatanol Ultra
Paracetamol + tramadol
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 37,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893111495324 |
325mg + 37,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2100
|
105000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-17714-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
3000
|
5000
|
15000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-17714-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5000
|
30000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Teicoplanin IMP 200 mg
Teicoplanin*
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 1400 Lọ
- Thành tiền
- 280000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VD-35585-22 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
1400
|
200000
|
280000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4560 Tuýp 10g
- Thành tiền
- 51528000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893100097000 |
1% x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp 10g |
4560
|
11300
|
51528000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Terbinafin Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 3000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893100374624 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
15000
|
3000000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 144000 Viên
- Thành tiền
- 172800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-20536-14 |
500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg
Uống
|
Viên |
144000
|
1200
|
172800000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 22480 Chai
- Thành tiền
- 545252400
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
22480
|
24255
|
545252400
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
- Số lượng
- 11360 Chai
- Thành tiền
- 284000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
893100311600 |
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g
Uống
|
Chai |
11360
|
25000
|
284000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 6249500
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
12499
|
6249500
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 6249500
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
12499
|
6249500
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 4400 Ống
- Thành tiền
- 123200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26055
|
690111337925 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
4400
|
28000
|
123200000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
- Số lượng
- 15600 Viên
- Thành tiền
- 73382400
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-25841-16 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg
Uống
|
Viên |
15600
|
4704
|
73382400
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Thập toàn đại bổ Vinaplant
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g · Uống
- Số lượng
- 88800 Viên
- Thành tiền
- 23088000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-34002-20 |
0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g
Uống
|
Viên |
88800
|
260
|
23088000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Tinaziwel
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 304950
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110219724 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6
|
304950
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Tizadyn 100
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 40200 Viên
- Thành tiền
- 482400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110295823 |
100mg
Uống
|
Viên |
40200
|
12000
|
482400000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 158400 Viên
- Thành tiền
- 1552320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
VN-22951-21 |
1mg
Uống
|
Viên |
158400
|
9800
|
1552320000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 450 Bút tiêm
- Thành tiền
- 186750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
450
|
415000
|
186750000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
QLSP-1113-18 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
415000
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Trasolu
Tramadol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Ống
- Thành tiền
- 138720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893111872924 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
24000
|
5780
|
138720000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |