|
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid; Metformin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893710286525 |
2,5mg + 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
200000
|
2100
|
420000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2400 Ống
- Thành tiền
- 79178400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
32991
|
79178400
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 20 Ống
- Thành tiền
- 660000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68970
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
33000
|
660000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Pharbacol
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100076524 |
650mg
Uống
|
Viên |
200000
|
950
|
190000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 13650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893112685524 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
273
|
13650000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ · Uống
- Số lượng
- 468360 Viên
- Thành tiền
- 1367611200
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-26637-17 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ
Uống
|
Viên |
468360
|
2920
|
1367611200
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Phong tê thấp - HT
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
- Hàm lượng / Dạng
- 130mg; 80mg; 50mg; 80mg; 200mg; 130mg; 130mg; 50mg; 80mg; 80mg; 80mg; 250mg; 150mg; 100mg; 130mg. · Uống
- Số lượng
- 720000 Viên
- Thành tiền
- 403200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-26701-17 |
130mg; 80mg; 50mg; 80mg; 200mg; 130mg; 130mg; 50mg; 80mg; 80mg; 80mg; 250mg; 150mg; 100mg; 130mg.
Uống
|
Viên |
720000
|
560
|
403200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 102000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
Viên |
240000
|
425
|
102000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
- Số lượng
- 22400 Viên
- Thành tiền
- 17404800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-24303-16 |
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg.
Uống
|
Viên |
22400
|
777
|
17404800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Hàm lượng / Dạng
- Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg) · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 576000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
300210726524 |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg)
Uống
|
Viên |
48000
|
12000
|
576000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Pimefast 2000
Cefepim*
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 18000 Lọ
- Thành tiền
- 1209600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VD-23659-15 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
67200
|
1209600000
|
N1 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/15ml · Tiêm
- Số lượng
- 12500 Ống
- Thành tiền
- 68375000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
VD-34718-20 |
3g/15ml
Tiêm
|
Ống |
12500
|
5470
|
68375000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Piracetam 800 mg
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37411
|
893110926824 |
800mg
Uống
|
Viên |
500
|
1200
|
600000
|
N4 |
CTCP Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T37
37411
|
2026-05-13 |
|
Piratam Inj. 3g
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/15ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 46750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
880110182525 |
3g/15ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
18700
|
46750000
|
N2 |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn quốc
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml; 3ml (20/80) · Tiêm
- Số lượng
- 6500 Ống
- Thành tiền
- 988000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30012
|
QLSP-1112-18 |
100IU/ml; 3ml (20/80)
Tiêm
|
Ống |
6500
|
152000
|
988000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T30
30012
|
2026-05-13 |
|
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
300110076823 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
12000
|
5500
|
66000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 29400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100041923 |
10%/90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
3000
|
10
|
29400
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VD-18536-13 |
1200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2200
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893110050123 |
1200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2200
|
66000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg + 0,02mg · Xịt họng
- Số lượng
- 50 Bình
- Thành tiền
- 6510000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110327600 |
0,05mg + 0,02mg
Xịt họng
|
Bình |
50
|
130200
|
6510000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) 0,7 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 0.7mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VN-22816-21 |
0.7mg
Uống
|
Viên |
5000
|
20000
|
100000000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Pramital
Citalopram
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 118000 Viên
- Thành tiền
- 1168200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
520110016625 |
20mg
Uống
|
Viên |
118000
|
9900
|
1168200000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A
Greece
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Pravastatin Dwp 10 mg
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg( dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 6510000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110368224 |
10mg( dạng muối)
Uống
|
Viên |
10000
|
651
|
6510000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Prednisolon
Prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 13000 Viên
- Thành tiền
- 1105000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
893110375523 |
5mg
Uống
|
Viên |
13000
|
85
|
1105000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- ((Khoang A: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VN-21678-19 |
((Khoang A: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
700000
|
0
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- ((Khoang A: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Túi
- Thành tiền
- 2100000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
800110984824 |
((Khoang A: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
700000
|
2100000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
ProIVIG
Immunoglobulin người
- Hàm lượng / Dạng
- 5% (2,5g/50ml) · Tiêm/Tiêm truyền
- Số lượng
- 40 Chai
- Thành tiền
- 106000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26055
|
890410177000 |
5% (2,5g/50ml)
Tiêm/Tiêm truyền
|
Chai |
40
|
2650000
|
106000000
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 2700 Viên
- Thành tiền
- 92037600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-22057-19 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
2700
|
34088
|
92037600
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Prosgesy
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 73500 Viên
- Thành tiền
- 654150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
560110167800 |
50mg
Uống
|
Viên |
73500
|
8900
|
654150000
|
N1 |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A
Portugal
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 90 Tuýp
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893110023200 |
0,75mg + 7,5mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
90
|
150000
|
13500000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VD-29755-18 |
0,75mg + 7,5mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
150000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/2ml · Dạng hít
- Số lượng
- 1600 Ống
- Thành tiền
- 22134400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Úc)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30012
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Dạng hít
|
Ống |
1600
|
13834
|
22134400
|
N1 |
AstraZeneca AB
Úc
|
T30
30012
|
2026-05-13 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/2ml · Khí dung
- Số lượng
- 45000 Ống
- Thành tiền
- 622530000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-22715-21 |
0,5mg/2ml
Khí dung
|
Ống |
45000
|
13834
|
622530000
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/2ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 9000 Ống
- Thành tiền
- 124506000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
9000
|
13834
|
124506000
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Pyme Fucan
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 26385000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110906924 |
150mg
Uống
|
Viên |
3000
|
8795
|
26385000
|
N3 |
CTCP Pymepharco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Queitoz-50
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Viên
- Thành tiền
- 624750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110214400 |
50mg
Uống
|
Viên |
105000
|
5950
|
624750000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Quy tỳ
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; · Uống
- Số lượng
- 107700 Viên
- Thành tiền
- 73236000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-30743-18 |
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg;
Uống
|
Viên |
107700
|
680
|
73236000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
RELIPOREX 4000IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 383732000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
890410176300 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2000
|
191866
|
383732000
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn Độ
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
RELIPOREX 4000IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 383732000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
QLSP-0812-14 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2000
|
191866
|
383732000
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn Độ
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg, 95mg, 15mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 500000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
893110717824 |
80mg, 95mg, 15mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2500
|
500000000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-05-13 |
|
Restasis
Cyclosporin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 8953000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Sales, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
001110524024 |
0,05% (0,5mg/g)
Nhỏ mắt
|
Ống |
500
|
17906
|
8953000
|
N1 |
Allergan Sales, LLC
Mỹ
|
T01
01816
|
2026-05-13 |
|
Ridton
Rivastigmine
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 1100 Viên
- Thành tiền
- 20766900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110248024 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
1100
|
18879
|
20766900
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60 Chai
- Thành tiền
- 600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110829424 |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
60
|
10000
|
600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 130950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
87300
|
130950000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2400000 Viên
- Thành tiền
- 492000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VD-35415-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
2400000
|
205
|
492000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 3600000 Viên
- Thành tiền
- 1260000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VD-35416-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
3600000
|
350
|
1260000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- 20% x 250ml · Tiêm
- Số lượng
- 4800 Chai
- Thành tiền
- 744000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VN-19955-16 |
20% x 250ml
Tiêm
|
Chai |
4800
|
155000
|
744000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%, 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 50000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100326724 |
0,1%, 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
25
|
50000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200IU · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110318224 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
5000
|
1
|
7000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Ml
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care, Inc (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68970
|
VN-17775-14 |
250ml
Đường hô hấp
|
Ml |
0
|
6200
|
0
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
USA
|
T68
68970
|
2026-05-13 |