Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 33851–33900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid; Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
420000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893710286525 Viên 2100 2026-05-13
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
79178400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VN-19062-15 Ống 32991 2026-05-13
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
20 Ống
Thành tiền
660000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68970
VN-19062-15 Ống 33000 2026-05-13
Pharbacol
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100076524 Viên 950 2026-05-13
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
13650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893112685524 Viên 273 2026-05-13
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ · Uống
Số lượng
468360 Viên
Thành tiền
1367611200
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-26637-17 Viên 2920 2026-05-13
Phong tê thấp - HT
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
Hàm lượng / Dạng
130mg; 80mg; 50mg; 80mg; 200mg; 130mg; 130mg; 50mg; 80mg; 80mg; 80mg; 250mg; 150mg; 100mg; 130mg. · Uống
Số lượng
720000 Viên
Thành tiền
403200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-26701-17 Viên 560 2026-05-13
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
102000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
TCT-00127-23 Viên 425 2026-05-13
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
Số lượng
22400 Viên
Thành tiền
17404800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-24303-16 Viên 777 2026-05-13
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Hàm lượng / Dạng
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg) · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
576000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
300210726524 Viên 12000 2026-05-13
Pimefast 2000
Cefepim*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
1209600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VD-23659-15 Lọ 67200 2026-05-13
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
3g/15ml · Tiêm
Số lượng
12500 Ống
Thành tiền
68375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
VD-34718-20 Ống 5470 2026-05-13
Piracetam 800 mg
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37411
893110926824 Viên 1200 2026-05-13
Piratam Inj. 3g
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
3g/15ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
46750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn quốc)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
880110182525 Ống 18700 2026-05-13
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml; 3ml (20/80) · Tiêm
Số lượng
6500 Ống
Thành tiền
988000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
QLSP-1112-18 Ống 152000 2026-05-13
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
66000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
300110076823 Ống 5500 2026-05-13
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%/90ml · Dùng ngoài
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
29400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100041923 Chai 10 2026-05-13
Pracetam 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-18536-13 Viên 2200 2026-05-13
Pracetam 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
66000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893110050123 Viên 2200 2026-05-13
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
0,05mg + 0,02mg · Xịt họng
Số lượng
50 Bình
Thành tiền
6510000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110327600 Bình 130200 2026-05-13
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) 0,7 mg
Hàm lượng / Dạng
0.7mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VN-22816-21 Viên 20000 2026-05-13
Pramital
Citalopram
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
118000 Viên
Thành tiền
1168200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
520110016625 Viên 9900 2026-05-13
Pravastatin Dwp 10 mg
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg( dạng muối) · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6510000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110368224 Viên 651 2026-05-13
Prednisolon
Prednisolon
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
1105000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
893110375523 Viên 85 2026-05-13
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Hàm lượng / Dạng
((Khoang A: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-21678-19 Túi 700000 2026-05-13
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Hàm lượng / Dạng
((Khoang A: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
2100000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
800110984824 Túi 700000 2026-05-13
ProIVIG
Immunoglobulin người
Hàm lượng / Dạng
5% (2,5g/50ml) · Tiêm/Tiêm truyền
Số lượng
40 Chai
Thành tiền
106000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26055
890410177000 Chai 2650000 2026-05-13
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
2700 Viên
Thành tiền
92037600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-22057-19 Viên 34088 2026-05-13
Prosgesy
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
73500 Viên
Thành tiền
654150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
560110167800 Viên 8900 2026-05-13
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Số lượng
90 Tuýp
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893110023200 Tuýp 150000 2026-05-13
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-29755-18 Tuýp 150000 2026-05-13
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Dạng hít
Số lượng
1600 Ống
Thành tiền
22134400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
VN-22715-21 Ống 13834 2026-05-13
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Khí dung
Số lượng
45000 Ống
Thành tiền
622530000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-22715-21 Ống 13834 2026-05-13
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
9000 Ống
Thành tiền
124506000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VN-22715-21 Ống 13834 2026-05-13
Pyme Fucan
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
26385000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110906924 Viên 8795 2026-05-13
Queitoz-50
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
105000 Viên
Thành tiền
624750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110214400 Viên 5950 2026-05-13
Quy tỳ
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; · Uống
Số lượng
107700 Viên
Thành tiền
73236000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-30743-18 Viên 680 2026-05-13
RELIPOREX 4000IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
2000 Bơm tiêm
Thành tiền
383732000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34007
890410176300 Bơm tiêm 191866 2026-05-13
RELIPOREX 4000IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
2000 Bơm tiêm
Thành tiền
383732000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34007
QLSP-0812-14 Bơm tiêm 191866 2026-05-13
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Hàm lượng / Dạng
80mg, 95mg, 15mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
500000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
893110717824 Viên 2500 2026-05-13
Restasis
Cyclosporin
Hàm lượng / Dạng
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
8953000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
001110524024 Ống 17906 2026-05-13
Ridton
Rivastigmine
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
1100 Viên
Thành tiền
20766900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110248024 Viên 18879 2026-05-13
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
60 Chai
Thành tiền
600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110829424 Chai 10000 2026-05-13
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
130950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-13
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2400000 Viên
Thành tiền
492000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VD-35415-21 Viên 205 2026-05-13
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
3600000 Viên
Thành tiền
1260000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VD-35416-21 Viên 350 2026-05-13
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
20% x 250ml · Tiêm
Số lượng
4800 Chai
Thành tiền
744000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VN-19955-16 Chai 155000 2026-05-13
Samaca
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%, 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
50000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100326724 Lọ 25 2026-05-13
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110318224 Viên 1 2026-05-13
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
250ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Ml
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68970
VN-17775-14 Ml 6200 2026-05-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.