Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-27
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 33801–33850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Túi
Thành tiền
42900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110615324 Túi 4290 2026-05-13
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
40 Chai
Thành tiền
475880
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110902924 Chai 11897 2026-05-13
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
99740
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
300110029823 Viên 5 2026-05-13
Neo-Codion
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Hàm lượng / Dạng
25mg+100mg+20mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
215100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-18966-15 Viên 3585 2026-05-13
Neo-Codion
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Hàm lượng / Dạng
25mg+100mg+20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
300111082223 Viên 3585 2026-05-13
Neoamiyu
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
6,1%,200ml · Tiêm truyền
Số lượng
900 Túi
Thành tiền
104632200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-16106-13 Túi 116258 2026-05-13
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
5400 Ống
Thành tiền
14461200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
893114038600 Ống 2678 2026-05-13
Nephrosteril
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
7%,250ml · Tiêm truyền
Số lượng
3600 Chai
Thành tiền
367200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-17948-14 Chai 102000 2026-05-13
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
615000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110387824 Lọ 41 2026-05-13
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin; Sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
252000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110387924 Lọ 84000 2026-05-13
Nerusyn 750
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
0,5g + 0,25g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
149940
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110388024 Lọ 30 2026-05-13
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
(3,2g; 0,48g)/5g · Uống
Số lượng
36060 Gói
Thành tiền
144240000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-26700-17 Gói 4000 2026-05-13
Ngân kiều giải độc-F
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
Hàm lượng / Dạng
284mg + 284mg + 240mg + 200mg + 180mg + 160mg + 160mg + 140mg + 24mg + 116mg + 116mg + 60mg + 60mg · Uống
Số lượng
74000 Viên
Thành tiền
46176000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-20534-14 Viên 624 2026-05-13
Nimodin
Nimodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/50ml · Tiêm
Số lượng
40 Chai
Thành tiền
14028000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
890110999824 Chai 350700 2026-05-13
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
380110522624 Viên 21000 2026-05-13
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
40 mg/2 ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
44568000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co.,Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
VN-23047-22 Ống 5571 2026-05-13
Noveron
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
46500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-05-13
Noveron
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
16800 Lọ
Thành tiền
781200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-05-13
Noveron
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
55800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-05-13
Novocain HD
Procain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
60mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-23766-15 Ống 500 2026-05-13
Novocain HD
Procain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
60mg/2ml · Tiêm
Số lượng
7500 Ống
Thành tiền
3750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893114273400 Ống 500 2026-05-13
Nykob 5mg
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
358900 Viên
Thành tiền
2072647500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Genepharm.SA (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
520110410223 Viên 5775 2026-05-13
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
15840 Viên
Thành tiền
31505760
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110215124 Viên 1989 2026-05-13
Octreotid
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
4000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-35840-22 Ống 80000 2026-05-13
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
2982
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893115622824 Viên 1 2026-05-13
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
78500 Viên
Thành tiền
192874500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110094623 Viên 2457 2026-05-13
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
7371000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110094623 Viên 2457 2026-05-13
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
17400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110374823 Lọ 5800 2026-05-13
Opiphine
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
240 Ống
Thành tiền
11752320
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
400111072223 Ống 48968 2026-05-13
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 350mg + 50mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
143800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893100135300 Gói 3595 2026-05-13
Oribier 200mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg/ 8ml · Uống
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
5654
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100312600 Ống 3 2026-05-13
Ostebon 70
Alendronat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
120 Viên
Thành tiền
1740000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VD-20784-14 Viên 14500 2026-05-13
Ostebon 70
Alendronat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893110675424 Viên 14500 2026-05-13
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
8100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68970
893110402424 Chai 27000 2026-05-13
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68970
893110854124 Viên 1800 2026-05-13
PQA Ngũ Sắc
Ngũ sắc
Hàm lượng / Dạng
Mỗi lọ 15ml chứa: Dịch chiết Hoa ngũ sắc 15ml tương đương với 15g Hoa ngũ sắc (Herba Agerati conyzoides) · Dùng ngoài
Số lượng
540 Lọ
Thành tiền
17280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm PQA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
893210125100 Lọ 32000 2026-05-13
Paincerin
Diacerein
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
360000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-22780-21 Viên 12000 2026-05-13
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg; Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
8400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
599100133424 Viên 2800 2026-05-13
Pantoprazol
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
4800000 Viên
Thành tiền
1435200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110362725 Viên 299 2026-05-13
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
7920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
893110375423 Ống 1980 2026-05-13
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110138924 Ống 2000 2026-05-13
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
22000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
893110069625 Lọ 11000 2026-05-13
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
194000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37018
893100357823 Viên 194 2026-05-13
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
388000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37310
893100357823 Viên 194 2026-05-13
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
388000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37306
893100357823 Viên 194 2026-05-13
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
32550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
400110022023 Lọ 21700 2026-05-13
Parokey-30
Paroxetin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
1155000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110663024 Viên 5250 2026-05-13
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
96000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CT TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42080
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-13
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 13,87mg amlodipin besilate) 10mg
Hàm lượng / Dạng
4mg + 10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
114800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VN-22894-21 Viên 6 2026-05-13
Peptacid 40
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110096525 Viên 1500 2026-05-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.