|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml;2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-25858-16 |
40mg/ml;2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1020
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml;2ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110175124 |
40mg/ml;2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1020
|
10200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Gentamicin Kabi 80mg/2ml
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 2415000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110081724 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2415
|
2415000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 693000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.P.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-13244-11 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
69300
|
693000000
|
N1 |
Italfarmaco S.P.A
Ý
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VN-21712-19 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
4950
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 247500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4950
|
247500000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 113400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
890110352524 |
80mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1890
|
113400000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Glimepirid OD DWP 1 mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110045324 |
1mg
Uống
|
Viên |
20000
|
735
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
- Hàm lượng / Dạng
- (37,5g; 0,375g; 5,76mg (3,234mg); 0,316g (0,154g); 0,68g; 0,68g (0,41g); 1,955g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Túi
- Thành tiền
- 68000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110071400 |
(37,5g; 0,375g; 5,76mg (3,234mg); 0,316g (0,154g); 0,68g; 0,68g (0,41g); 1,955g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
4000
|
17000
|
68000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Glucophage XR 500 mg
Metformin hydrochloride 500mg
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 350700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2338
|
350700000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 56604000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
6000
|
9434
|
56604000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110606724 |
50g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
15000
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 1410000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-23167-15 |
30%/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
100
|
14100
|
1410000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 83990000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38060
|
893110118123 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
8399
|
83990000
|
N4 |
Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T38
38060
|
2026-09-17 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 73300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110118123 |
5g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
7330
|
73300000
|
N4 |
Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Glucose Kabi 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 1380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110213324 |
1,5g/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1380
|
1380000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Glupain
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 330000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
930100003324 |
250mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3300
|
330000000
|
N1 |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 330000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3300
|
330000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Golddicron
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 265000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2650
|
265000000
|
N1 |
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng
Italy
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Gonzalez-250
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 13998000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26030
|
893110385024 |
250mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6999
|
13998000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
HYALGAN
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 104500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
800110434225 |
20mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
1045000
|
104500000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Haduperin 10
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 275000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110093025 |
10mg
Uống
|
Viên |
55000
|
5000
|
275000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Haepril
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 238560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
560110022625 |
5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2982
|
238560000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 62000 Viên
- Thành tiền
- 6200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T17 · 17012
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
62000
|
100
|
6200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T17
17012
|
2026-09-17 |
|
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 3990000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-35950-22 |
3mg
Uống
|
Viên |
10000
|
399
|
3990000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 96900 Viên
- Thành tiền
- 162792000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T17 · 17012
|
893110457724 |
2,5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
96900
|
1680
|
162792000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm
Việt Nam
|
T17
17012
|
2026-09-17 |
|
Hasanlovas 10
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110397625 |
10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2800
|
420000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Hayex
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
990
|
9900000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 8%; 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Túi
- Thành tiền
- 194000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
880110015725 |
8%; 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
97000
|
194000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Heralopres H 100
Losartan Potassium; Hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 617400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27023
|
893110164200 |
100mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
300
|
2058
|
617400
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T27
27023
|
2026-09-17 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 14 Lọ
- Thành tiền
- 67473000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45010
|
460410036323 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
14
|
4819500
|
67473000
|
N5 |
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD")
Nga
|
T45
45010
|
2026-09-17 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml · Uống
- Số lượng
- 1020 Chai
- Thành tiền
- 37485000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893100311300 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml
Uống
|
Chai |
1020
|
36750
|
37485000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 3mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 540000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-16719-12 |
5mg + 3mg
Uống
|
Viên |
120000
|
4500
|
540000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 34852000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T17 · 17012
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
1000
|
34852
|
34852000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T17
17012
|
2026-09-17 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
880100789424 |
0,88mg /0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
6000
|
12000
|
72000000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd
Korea
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
IMALUK 400
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 4200 Viên
- Thành tiền
- 140490000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T86 · 86001
|
890114442123 |
400mg
Uống
|
Viên |
4200
|
33450
|
140490000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T86
86001
|
2026-09-17 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 222000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-18550-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3700
|
222000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Imedroxil 500 mg
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-20202-13 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1470
|
44100000
|
N3 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 38620000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110285925 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1931
|
38620000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg (tương đương 400UI) · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 8800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
894110795224 |
400mg (tương đương 400UI)
Uống
|
Viên |
4000
|
2200
|
8800000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Insunova -G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 333000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1500
|
222000
|
333000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 54640000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
500115959624 |
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
4000
|
13660
|
54640000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 26880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1344
|
26880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 850mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 95787000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
9000
|
10643
|
95787000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 1000mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 10643000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
001110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
1000
|
10643
|
10643000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Jiracek-20
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 76000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110661124 |
20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
760
|
76000000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 15976000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
8000
|
1997
|
15976000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 97272000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
32424
|
97272000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Keanza
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/5ml x 22,5 ml · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 67500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110028224 |
200mg/5ml x 22,5 ml
Uống
|
Chai |
500
|
135000
|
67500000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-22886-21 |
650mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1200
|
2400000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01047
|
2026-09-17 |