Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-22
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 3301–3350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
2%;10g · Bôi
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-32933-19 Tuýp 40000 2026-07-31
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
36mg+0,018mg, ống 1,8ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
16250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
300110796724 Ống 16250 2026-07-31
Linanrex
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
2700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-31225-18 Ống 5400 2026-07-31
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
317385000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrea Fontaine (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-17205-13 Viên 7053 2026-07-31
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
316830000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
539110009825 Viên 10561 2026-07-31
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Hàm lượng / Dạng
4,8g Iod/ 10ml · Tiêm
Số lượng
110 Ống
Thành tiền
682000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
300110076323 Ống 6200000 2026-07-31
Liposic Eye Gel
Carbomer
Hàm lượng / Dạng
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
Số lượng
950 Tuýp
Thành tiền
61750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-07-31
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
630 Chai
Thành tiền
74488050
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
900110782324 Chai 118235 2026-07-31
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-22644-20 Viên 6100 2026-07-31
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
95000 Viên
Thành tiền
579500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
599110447725 Viên 6100 2026-07-31
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1764000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-23617-15 Viên 882 2026-07-31
Lizetric 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
59700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893110832424 Viên 1990 2026-07-31
Lizetric 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
59700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893110832424 Viên 1990 2026-07-31
Lizetric 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
59700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893110832424 Viên 1990 2026-07-31
Lizetric 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
59700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893110832424 Viên 1990 2026-07-31
Lizetric 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
59700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893110832424 Viên 1990 2026-07-31
Lizetric 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
59700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893110832424 Viên 1990 2026-07-31
Lizetric 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
59700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893110832424 Viên 1990 2026-07-31
Lotemax
Loteprednol etabonat
Hàm lượng / Dạng
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
307300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-07-31
Lotemax
Loteprednol etabonat
Hàm lượng / Dạng
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
65850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-07-31
Lovastatin
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893110010826 Viên 750 2026-07-31
Loxfen
Loxoprofen
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
47250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-21502-14 Viên 1890 2026-07-31
Loxoprofen
Loxoprofen
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
4800 Viên
Thành tiền
1761600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893100291100 Viên 367 2026-07-31
Lucentis
Ranibizumab
Hàm lượng / Dạng
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
656251150
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.) (Thụy Sỹ (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Slovenia))
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
760410047925 Lọ 13125023 2026-07-31
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
40mg/0,4ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-18358-14 Bơm tiêm 68985 2026-07-31
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
60mg · Tiêm
Số lượng
860 Bơm tiêm
Thành tiền
80367000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-17089-13 Bơm tiêm 93450 2026-07-31
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
40mg/0,4ml · Tiêm
Số lượng
18100 Bơm tiêm
Thành tiền
1248628500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
690410441725 Bơm tiêm 68985 2026-07-31
Lupipezil
Donepezil
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
14300 Viên
Thành tiền
40755000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
890110009124 Viên 2850 2026-07-31
Luteina 100mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt âm đạo
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
21300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-22989-21 Viên 7100 2026-07-31
Luvox 100mg
Fluvoxamin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
1971000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-17804-14 Viên 6570 2026-07-31
Luvox 100mg
Fluvoxamin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
390 Viên
Thành tiền
2562300
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-17804-14 Viên 6570 2026-07-31
Lyoxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
1800 Lọ
Thành tiền
661500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
QLĐB-593-17 Lọ 367500 2026-07-31
Lyoxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
1100 Lọ
Thành tiền
274890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
QLĐB-593-17 Lọ 249900 2026-07-31
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
128300 Viên
Thành tiền
161658000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110052800 Viên 1260 2026-07-31
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
100mg (2,26 x 10^9 CFU) · Uống
Số lượng
45600 gói
Thành tiền
209714400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893400108924 gói 4599 2026-07-31
MORPHIN
Morphin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
10mg /1ml, 1ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
133875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
893111093823 Ống 8925 2026-07-31
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-07-31
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
197151800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
400410198425 Lọ 19715180 2026-07-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-30758-18 Viên 126 2026-07-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
233700 Viên
Thành tiền
29446200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893100427524 Viên 126 2026-07-31
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
870000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-31
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
15%; 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
10500 Ống
Thành tiền
30450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-31
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,5g · Uống
Số lượng
4200 Gói
Thành tiền
8379000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893100023000 Gói 1995 2026-07-31
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-26824-17 Gói 1995 2026-07-31
Maltrizyd 400/350
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 350mg; 10ml · Uống
Số lượng
19000 Gói
Thành tiền
56658000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893100274524 Gói 2982 2026-07-31
Manitol 20%
Manitol
Hàm lượng / Dạng
Manitol 20%(kl/tt) · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110452724 Chai 21000 2026-07-31
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-23168-15 Chai 21000 2026-07-31
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
41600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cenexi (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
300114001824 Ống 41600 2026-07-31
Masopen 100/10
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
52300 viên
Thành tiền
164745000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110618124 viên 3150 2026-07-31
Maxapin 2g
Cefepim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm truyền
Số lượng
430 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
27434000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110150125 Chai/Lọ/Ống 63800 2026-07-31

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.