|
Dobutamin-SB
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Túi
- Thành tiền
- 1580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110419023 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Túi |
20
|
79000
|
1580000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg; 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-21668-14 |
4mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
2100
|
0
|
N2 |
Công ty CPDP OPV
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg; 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110248423 |
4mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2100
|
42000000
|
N2 |
Công ty CPDP OPV
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Dopathyl 200 mg
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 168300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-20062-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
90000
|
1870
|
168300000
|
N2 |
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg + 300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 56440000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-34855-20 |
14mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
17000
|
3320
|
56440000
|
N2 |
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 20960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-26466-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
524
|
20960000
|
N2 |
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 154950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1033
|
154950000
|
N2 |
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Drenoxol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 129000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
560100344325 |
0,3% (30mg/ 10mL)
Uống
|
Ống |
15000
|
8600
|
129000000
|
N1 |
Faes Farma Portugal, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
300100982124 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
5870
|
0
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T79
79032
|
2026-09-17 |
|
Egilok
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 130000 Viên
- Thành tiền
- 377000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
599110027223 |
50mg
Uống
|
Viên |
130000
|
2900
|
377000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Elaria
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml;3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 9900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VN-16829-13 |
25mg/ml;3ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
9900
|
9900000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Eliquis
Apixaban
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 400 Viên
- Thành tiền
- 9660000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals Unlimited Company - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26030
|
539110436423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
400
|
24150
|
9660000
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals Unlimited Company - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Eltrovin 25
Eltrombopag
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 21400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26030
|
893110474425 |
25mg
Uống
|
Viên |
200
|
107000
|
21400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Elumast 4mg
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Gói
- Thành tiền
- 79450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
840110187523 |
4mg
Uống
|
Gói |
7000
|
11350
|
79450000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Số lượng
- 100 Gói
- Thành tiền
- 336000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27023
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
100
|
3360
|
336000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27023
|
2026-09-17 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml;10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VN-21892-19 |
3mg/ml;10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml;10ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 10395000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
300113346925 |
3mg/ml;10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
103950
|
10395000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 7140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110451623 |
0,2mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
11900
|
7140000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Estor 40mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 159360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-18081-14 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7968
|
159360000
|
N1 |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1575000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66160
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1575
|
1575000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T66
66160
|
2026-09-17 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 787500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66163
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
500
|
1575
|
787500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T66
66163
|
2026-09-17 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1575
|
15750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 190000 Viên
- Thành tiền
- 299250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27023
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
190000
|
1575
|
299250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T27
27023
|
2026-09-17 |
|
Etnop
Desmopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110758024 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
1000
|
16000
|
16000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 lọ
- Thành tiền
- 69800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
520110782024 |
0,3%/5ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
2000
|
34900
|
69800000
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Fatelmed 180
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 8890000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893100026624 |
180mg
Uống
|
Viên |
10000
|
889
|
8890000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 153300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01081
|
893110504324 |
200mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2190
|
153300000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01081
|
2026-09-17 |
|
Fentanyl 0,1 mg - Panpharma
Fentanyl ( dưới dạng fentanyl citral ) 0,1mg/2ml
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citralte 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 1470 Ống
- Thành tiền
- 41828850
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02013
|
VN-18441-14 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citralte 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
1470
|
28455
|
41828850
|
N1 |
Panpharma GmbH
Germany
|
T02
02013
|
2026-09-17 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 56910000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
2000
|
28455
|
56910000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia.
Slovakia
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Ferrola
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8mg; 37mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lomapharm GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
400100004000 |
0,8mg; 37mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5500
|
55000000
|
N1 |
Lomapharm GmbH
Đức
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Flodilan-2
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 2808000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110806624 |
2mg
Uống
|
Viên |
9000
|
312
|
2808000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Flozinga 10
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 630000 Viên
- Thành tiền
- 817740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T86 · 86001
|
893110488525 |
10mg
Uống
|
Viên |
630000
|
1298
|
817740000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T86
86001
|
2026-09-17 |
|
Fluconazol STADA 150 mg
Fluconazol 150mg
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 17156000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-35475-21 |
150mg
Uống
|
Viên |
4000
|
4289
|
17156000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml; 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 13190000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110374925 |
2mg/ml; 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
131900
|
13190000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Fluomizin
Dequalinium clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 38840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
400100988424 |
10mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
19420
|
38840000
|
N1 |
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ)
Đức
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Fordia MR
Metformin hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35042
|
893110063600 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1000
|
10000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T35
35042
|
2026-09-17 |
|
Fordia MR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 40170000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T17 · 17012
|
893110699024 |
750mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1339
|
40170000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T17
17012
|
2026-09-17 |
|
Forlen
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 17000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110289500 |
600mg
Uống
|
Viên |
1000
|
17000
|
17000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg+6mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 1600 Bình
- Thành tiền
- 258400000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45010
|
VN-22022-19 |
200mcg+6mcg
Dạng hít
|
Bình |
1600
|
161500
|
258400000
|
N5 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T45
45010
|
2026-09-17 |
|
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 71940000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
2000
|
35970
|
71940000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Fosfomed 2g
Fosfomycin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 166000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110392023 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
83000
|
166000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
GILOBA
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 192500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-20891-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3850
|
192500000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
GLUCOSE 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
12000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
GLUCOSE 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 7776000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
7776
|
7776000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
GOUTCOLCIN
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-28830-18 |
0,6mg
Uống
|
Viên |
0
|
978
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
GOUTCOLCIN
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893115145024 |
0,6mg
Uống
|
Viên |
5000
|
978
|
4890000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Garnotal
Phenolbarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 15120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45719
|
893112426324 |
100mg
uống
|
Viên |
12000
|
1260
|
15120000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 570000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
383110446625 |
30mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9500
|
570000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2000
|
70000
|
140000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 6000IU/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
800410092023 |
6000IU/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2000
|
95000
|
190000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T01
01047
|
2026-09-17 |