Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 3251–3300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Dobutamin-SB
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Túi
Thành tiền
1580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110419023 Túi 79000 2026-09-17
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-21668-14 Viên 2100 2026-09-17
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110248423 Viên 2100 2026-09-17
Dopathyl 200 mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
168300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-20062-13 Viên 1870 2026-09-17
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Hàm lượng / Dạng
14mg + 300mg + 300mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
56440000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-34855-20 Viên 3320 2026-09-17
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
20960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-26466-17 Viên 524 2026-09-17
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
154950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110317823 Viên 1033 2026-09-17
Drenoxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
129000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
560100344325 Ống 8600 2026-09-17
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
300100982124 Viên 5870 2026-09-17
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
377000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
599110027223 Viên 2900 2026-09-17
Elaria
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml;3ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
9900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VN-16829-13 Ống 9900 2026-09-17
Eliquis
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
9660000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals Unlimited Company - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26030
539110436423 Viên 24150 2026-09-17
Eltrovin 25
Eltrombopag
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
21400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26030
893110474425 Viên 107000 2026-09-17
Elumast 4mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
7000 Gói
Thành tiền
79450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
840110187523 Gói 11350 2026-09-17
Enterogran
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử/g · Uống
Số lượng
100 Gói
Thành tiền
336000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27023
893400306324 Gói 3360 2026-09-17
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml;10ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-09-17
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml;10ml · Tiêm
Số lượng
100 Bơm tiêm
Thành tiền
10395000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-09-17
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
7140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110451623 Ống 11900 2026-09-17
Estor 40mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
159360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Salutas Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-18081-14 Viên 7968 2026-09-17
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1575000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66160
893110437024 Viên 1575 2026-09-17
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
787500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66163
893110437024 Viên 1575 2026-09-17
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110437024 Viên 1575 2026-09-17
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
190000 Viên
Thành tiền
299250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27023
893110437024 Viên 1575 2026-09-17
Etnop
Desmopressin
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
16000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110758024 Viên 16000 2026-09-17
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
0,3%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 lọ
Thành tiền
69800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
520110782024 lọ 34900 2026-09-17
Fatelmed 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8890000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893100026624 Viên 889 2026-09-17
Fenostad 200
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
153300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01081
893110504324 Viên 2190 2026-09-17
Fentanyl 0,1 mg - Panpharma
Fentanyl ( dưới dạng fentanyl citral ) 0,1mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citralte 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Số lượng
1470 Ống
Thành tiền
41828850
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02013
VN-18441-14 Ống 28455 2026-09-17
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
56910000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
858111016325 Ống 28455 2026-09-17
Ferrola
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
0,8mg; 37mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
55000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lomapharm GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
400100004000 Viên 5500 2026-09-17
Flodilan-2
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
2808000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110806624 Viên 312 2026-09-17
Flozinga 10
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
630000 Viên
Thành tiền
817740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T86 · 86001
893110488525 Viên 1298 2026-09-17
Fluconazol STADA 150 mg
Fluconazol 150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
17156000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-35475-21 Viên 4289 2026-09-17
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml; 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
13190000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110374925 Chai 131900 2026-09-17
Fluomizin
Dequalinium clorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
38840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
400100988424 Viên 19420 2026-09-17
Fordia MR
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
10000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35042
893110063600 Viên 1000 2026-09-17
Fordia MR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
40170000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T17 · 17012
893110699024 Viên 1339 2026-09-17
Forlen
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
17000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110289500 Viên 17000 2026-09-17
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
200mcg+6mcg · Dạng hít
Số lượng
1600 Bình
Thành tiền
258400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
VN-22022-19 Bình 161500 2026-09-17
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
71940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-19677-16 Gói 35970 2026-09-17
Fosfomed 2g
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
166000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110392023 Lọ 83000 2026-09-17
GILOBA
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
192500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-20891-18 Viên 3850 2026-09-17
GLUCOSE 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110402324 Chai 12000 2026-09-17
GLUCOSE 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
7776000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110238000 Chai 7776 2026-09-17
GOUTCOLCIN
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-28830-18 Viên 978 2026-09-17
GOUTCOLCIN
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893115145024 Viên 978 2026-09-17
Garnotal
Phenolbarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
15120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45719
893112426324 Viên 1260 2026-09-17
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
570000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
383110446625 Viên 9500 2026-09-17
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
2000 Bơm tiêm
Thành tiền
140000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-09-17
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
6000IU/0,6ml · Tiêm
Số lượng
2000 Bơm tiêm
Thành tiền
190000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-09-17

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.