Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267415 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-06 Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 23:12
Xóa

Tìm thấy 267415 bản ghi. Hiển thị 3251–3300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
39000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
594110028025 Viên 2600 2026-06-23
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 80mg · Uống
Số lượng
192000 Viên
Thành tiền
286272000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110627724 Viên 1491 2026-06-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
144000 Lọ
Thành tiền
186912000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100218900 Lọ 1298 2026-06-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100218900 Lọ 1298 2026-06-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15501
893110039623 Chai 8400 2026-06-23
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
598440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
300110029823 Viên 4987 2026-06-23
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
9135000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110447924 Ống 3045 2026-06-23
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycinsulfate + Nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · đặt âm đạo
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
35640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27187
300115082323 Viên 11880 2026-06-23
Neostyl
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
10800 Viên
Thành tiền
25920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893115301200 Viên 2400 2026-06-23
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
48000 Lọ
Thành tiền
4032000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110387924 Lọ 84000 2026-06-23
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
37170000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110160625 Viên 1239 2026-06-23
Nexipraz 20
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110362924 Viên 2760 2026-06-23
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
30mg; 200mg · Uống
Số lượng
376000 Viên
Thành tiền
176720000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-26699-17 Viên 470 2026-06-23
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
0,48g; 3,2g · Uống
Số lượng
86000 Gói
Thành tiền
344000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-26700-17 Gói 4000 2026-06-23
Ngân kiều giải độc Abipha
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 80mg; 120mg; 80mg; 100mg; 80mg; 120mg; 100mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
8196000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
TCT-00088-22 Viên 683 2026-06-23
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
Hàm lượng / Dạng
Vỏ thân, vỏ rễ · Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VCT-00265-22 Gam 95 2026-06-23
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
60 Ống
Thành tiền
7499940
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
300110029523 Ống 124999 2026-06-23
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110750024 Ống 3500 2026-06-23
Normagut
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Số lượng
156000 Viên
Thành tiền
1057680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ardeypharm GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-06-23
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
100ml · Tiêm
Số lượng
7000 Chai
Thành tiền
42210000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110118823 Chai 6030 2026-06-23
OTIPAX
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
4g/100g (4%); 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
Số lượng
36 Lọ
Thành tiền
1944000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-06-23
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
30 ống
Thành tiền
2935800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-19094-15 ống 97860 2026-06-23
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
800114445725 ống 97860 2026-06-23
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
12260000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110094623 Viên 2452 2026-06-23
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
5290000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110374823 Lọ 5290 2026-06-23
Ondansevit 8mg/4ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
Hàm lượng / Dạng
8 mg/4 ml; 4ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
50007000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
840110985324 Ống 16669 2026-06-23
Opemitin
Ebastin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
189552000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-24832-16 Viên 3949 2026-06-23
Opemitin
Ebastin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110813924 Viên 3949 2026-06-23
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 300mg + 580mg + 2,7g · Uống
Số lượng
9800 Gói
Thành tiền
8918000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100095423 Gói 910 2026-06-23
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
(2,7g + 0,52g + 0,509g + 0,3g)/4,22g · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100125225 Gói 1050 2026-06-23
Orgametril
Lynestrenol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
N.V. Organon (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
870110412823 Viên 2360 2026-06-23
Oris
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
123000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Denis Chem Lab Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
890110983624 Chai 61500 2026-06-23
Oris
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Denis Chem Lab Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VN-21606-18 Chai 61500 2026-06-23
Otibone 1500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
53400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-20179-13 Gói 4450 2026-06-23
Otibone 1500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100101224 Gói 4450 2026-06-23
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
12500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VN-20167-16 Ống 12500 2026-06-23
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
50000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VN-20167-16 Ống 12500 2026-06-23
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
66000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893100156725 Viên 550 2026-06-23
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
10000mg; 500mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
175000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
TCT-00066-22 Viên 2500 2026-06-23
PQA Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
3,33 g, 1,67 g, 5, 00g, 2,67 g, 1,00 g, 2,67 g, 3,33 g, 1,67 g · Uống
Số lượng
42000 Ống
Thành tiền
155358000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-33517-19 Ống 3699 2026-06-23
PRACETAM 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
492000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110050123 Viên 2050 2026-06-23
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
Số lượng
300000 Gói
Thành tiền
1140000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-34563-20 Gói 3800 2026-06-23
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
192400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-34563-20 Gói 3848 2026-06-23
Panactol 325mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
2880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100389524 Viên 72 2026-06-23
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
599100133424 Viên 2800 2026-06-23
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
33600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-21152-18 Viên 2800 2026-06-23
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
2955000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
893110375423 Ống 1970 2026-06-23
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110138924 Ống 2000 2026-06-23
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
42000 Lọ
Thành tiền
369600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110069625 Lọ 8800 2026-06-23
Partamol 150 Supp.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
330000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100037424 Viên 1650 2026-06-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.